细嚼慢咽 nhai chậm
Explanation
细嚼慢咽,意思是慢慢地咀嚼,慢慢地吞咽。形容吃饭细致,不慌不忙。也比喻仔细体会,认真思考。
Nhai chậm rãi và nuốt chậm rãi. Điều này miêu tả việc ăn uống một cách cẩn thận và không vội vàng. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc cân nhắc kỹ lưỡng và suy ngẫm.
Origin Story
从前,有个书生名叫李明,他勤奋好学,对知识的追求如同对美食的热爱一样认真。有一次,他得到一本珍贵的古籍,书页泛黄,字迹模糊,但他并没有急于阅读,而是先细细地品读每一个字,每一个标点符号,如同细嚼慢咽般,慢慢地体会书中蕴含的智慧。他有时甚至会停下来,思考书中提到的历史事件、文化典故,将书中的知识与自己已有的知识融会贯通。他花了很长时间才看完这本书,但他受益匪浅,不仅理解了书中的内容,更重要的是提升了自己的思维能力和文化素养。李明的故事告诉我们,学习知识,如同品尝美食一样,需要细嚼慢咽,才能真正领会其中的精髓,才能获得最大的收获。
Ngày xửa ngày xưa, có một học giả tên là Lý Minh, nổi tiếng với sự cần cù và lòng yêu thích học hỏi. Niềm đam mê tri thức của ông phản ánh niềm say mê ẩm thực tinh tế của ông. Một ngày nọ, ông có được một bản thảo cổ quý giá, trang giấy đã ngả vàng và chữ viết đã phai mờ. Thay vì vội vàng đọc, ông đã đọc từng chữ và dấu câu một cách tỉ mỉ, tận hưởng trí tuệ bên trong như một bữa ăn ngon được thưởng thức từ từ. Ông thường dừng lại để suy ngẫm về các sự kiện lịch sử và những điển cố văn hóa được đề cập, kết nối kiến thức trong sách với sự hiểu biết hiện có của mình. Ông đã mất rất nhiều thời gian để hoàn thành cuốn sách, nhưng ông đã được lợi rất nhiều. Ông không chỉ hiểu nội dung của nó mà còn nâng cao đáng kể khả năng tư duy phản biện và hiểu biết văn hóa của mình. Câu chuyện của Lý Minh dạy chúng ta rằng việc học hỏi, cũng giống như việc thưởng thức một món ăn ngon, cần sự cân nhắc kỹ lưỡng, cho phép sự đánh giá sâu sắc hơn và phần thưởng tối đa.
Usage
用于形容吃饭细致,不慌不忙;也用于比喻仔细体会,认真思考。
Được dùng để miêu tả việc ăn uống một cách cẩn thận và không vội vàng; cũng được dùng để chỉ việc cân nhắc kỹ lưỡng và suy ngẫm.
Examples
-
他细嚼慢咽地品尝着这道菜。
tā xì jiáo màn yàn de pǐn cháng zhe zhè dào cài
Anh ấy thưởng thức món ăn này một cách chậm rãi.
-
请细嚼慢咽,慢慢体会这首诗的意境。
qǐng xì jiáo màn yàn, màn man tǐ huì zhè shǒu shī de yì jìng
Hãy từ từ thưởng thức bài thơ này, cảm nhận ý nghĩa và không khí của nó.