绿草如茵 thảm cỏ xanh
Explanation
形容草长得茂盛,像一层厚厚的绿毯一样。
Thành ngữ này miêu tả thảm cỏ xanh mướt và dày đặc, trông như một tấm thảm.
Origin Story
很久以前,在一个小山村里,住着一位名叫小翠的女孩。她家门前有一片空地,春天到来时,这里便会生长出碧绿的青草。一天,小翠在院子里玩耍,无意中发现门前的空地上的草长得格外茂盛,绿油油的,像一块巨大的绿毯铺在地上,柔软舒适。她忍不住躺了上去,感受着青草的芬芳和柔软,心里充满了喜悦。从此以后,每当春天到来,小翠都会来到这片绿草如茵的空地,躺下来享受这美好的时光。她觉得,这片绿草是世界上最美好的地方,它带给她无限的快乐和宁静。她经常对着这片绿草,默默祈祷,希望它永远这么绿,永远这么美。渐渐地,村里的人们也知道了小翠和这片绿草的故事,他们也开始喜欢上这片绿草如茵的空地。他们会在空地上休息、玩耍,甚至举行一些简单的庆祝活动。这片绿草如茵的空地,不仅成为了小翠的快乐天堂,也成为了整个村庄的宝贵财富。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ, có một cô gái tên là Tiểu Tuyết. Trước nhà cô có một khoảng đất trống, cứ đến mùa xuân là cỏ xanh mướt lại mọc lên. Một ngày nọ, Tiểu Tuyết đang chơi trong sân thì tình cờ phát hiện ra rằng cỏ trước nhà cô mọc rất tốt, xanh mơn mởn, như một tấm thảm xanh khổng lồ trải trên mặt đất, mềm mại và dễ chịu. Cô không thể cưỡng lại được mà nằm xuống, cảm nhận mùi thơm và sự mềm mại của cỏ, và lòng cô tràn đầy niềm vui. Từ đó về sau, mỗi mùa xuân, Tiểu Tuyết đều đến khoảng đất cỏ xanh mướt này, nằm xuống và tận hưởng những khoảnh khắc tuyệt vời. Cô cảm thấy rằng khoảng đất cỏ này là nơi đẹp nhất trên thế giới, mang lại cho cô niềm hạnh phúc và sự bình yên vô tận. Cô thường thầm cầu nguyện cho thảm cỏ này, mong cho nó luôn xanh mướt và tươi đẹp. Dần dần, người dân trong làng cũng biết đến câu chuyện của Tiểu Tuyết và thảm cỏ này, và họ cũng bắt đầu yêu mến khoảng đất cỏ xanh mướt này. Họ sẽ nghỉ ngơi và vui chơi trên khoảng đất này, thậm chí còn tổ chức một số lễ kỷ niệm đơn giản. Khoảng đất cỏ xanh mướt này không chỉ trở thành thiên đường hạnh phúc của Tiểu Tuyết mà còn là một kho báu quý giá của cả làng.
Usage
用于描写景色优美、草木繁盛的场景。
Được dùng để miêu tả cảnh đẹp và thảm thực vật tươi tốt.
Examples
-
公园里绿草如茵,非常适合野餐。
gongyuanli lvcao ruyin, feichang shihe yecan.
Công viên có thảm cỏ xanh mướt, rất thích hợp cho buổi dã ngoại.
-
操场上绿草如茵,孩子们在上面尽情玩耍。
caochangshang lvcao ruyin, haizimen zai shangmian jinqing wan shua
Sân chơi phủ đầy cỏ xanh, các em nhỏ vui vẻ nô đùa trên đó.