茫然无知 máng rán wú zhī không biết gì

Explanation

茫然无知指的是对某事物完全不知情,缺乏了解的状态。形容一个人对某方面知识或情况毫无所知,就像迷失在一片迷雾中一样。

Mángrán wú zhī đề cập đến trạng thái hoàn toàn không biết gì về một vấn đề, thiếu sự hiểu biết. Nó miêu tả một người không biết gì về một khía cạnh cụ thể của kiến thức hoặc tình huống, giống như lạc trong sương mù.

Origin Story

很久以前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫阿福的年轻人。他从小生活在与世隔绝的山村,从未见过外面的世界,对任何新鲜事物都茫然无知。一天,村里来了一个赶集的商人,带来许多从未见过的稀奇玩意儿。阿福好奇地围观,却对商人的讲解完全听不懂,只能茫然地望着那些闪烁着光芒的小玩意儿。商人见他如此茫然无知,便耐心地向他解释,并展示这些物品的用途。阿福这才恍然大悟,原来世界如此精彩。从此,阿福开始走出大山,去探索外面的世界,不再茫然无知。

hěn jiǔ yǐ qián, zài yīgè piān pì de xiǎo shān cūn lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào ā fú de nián qīng rén. tā cóng xiǎo shēng huó zài yǔ shì gé jué de shān cūn, cóng wèi jiàn guò wài miàn de shì jiè, duì rènhé xīn xiān shì wù dōu máng rán wú zhī. yī tiān, cūn lǐ lái le yīgè gǎn jí de shāng rén, dài lái xǔ duō cóng wèi jiàn guò de xī qí wán yì er. ā fú hào qí de wéi guān, què duì shāng rén de jiǎng jiě wán quán tīng bù dǒng, zhǐ néng máng rán de wàng zhe nà xiē shǎn shuò zhe guāng máng de xiǎo wán yì er. shāng rén jiàn tā rú cǐ máng rán wú zhī, biàn nài xīn de xiàng tā jiě shì, bìng zhǎn shì zhè xiē wù pǐn de yòng tú. ā fú cái cǐ huǎng rán dà wù, yuán lái shì jiè rú cǐ jīng cǎi. cóng cǐ, ā fú kāi shǐ zǒu chū dà shān, qù tàn suǒ wài miàn de shì jiè, bù zài máng rán wú zhī.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một chàng trai trẻ tên là A Phú. Anh lớn lên ở ngôi làng biệt lập đó, chưa từng thấy thế giới bên ngoài, và hoàn toàn không biết gì về những điều mới mẻ. Một ngày nọ, một thương nhân đi buôn đến làng, mang theo nhiều đồ vật lạ mà A Phú chưa từng thấy trước đây. Anh ta nhìn với vẻ tò mò, nhưng không hiểu lời giải thích của thương nhân, và chỉ có thể nhìn chằm chằm vào những đồ trang sức lấp lánh. Thấy sự thiếu hiểu biết của anh ta, thương nhân kiên nhẫn giải thích công dụng của những món đồ đó. A Phú cuối cùng cũng hiểu ra và nhận ra thế giới thật tuyệt vời. Từ ngày đó, anh ta rời núi để khám phá thế giới bên ngoài, không còn mù mờ nữa.

Usage

形容对某事或某方面知识缺乏了解,甚至完全不知情。常用于口语中,表达对某事物的无知状态。

xiáoróng duì mǒushì huò mǒu fāngmiàn zhīshì quēfá liǎojiě, shènzhì wánquán bù zhī qíng

Nó miêu tả sự thiếu hiểu biết hoặc sự hiểu biết về một vấn đề hoặc một khía cạnh cụ thể nào đó. Thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói để thể hiện trạng thái không biết gì về một vấn đề nào đó.

Examples

  • 面对突如其来的问题,他茫然无知,不知所措。

    miàn duì tū rú ér lái de wèntí, tā máng rán wú zhī, bù zhī suǒ cuò

    Đứng trước những vấn đề bất ngờ, anh ta bối rối và không biết phải làm gì.

  • 对于最新的科技发展,他茫然无知,显得格格不入。

    duì yú zuì xīn de kē jì fā zhǎn, tā máng rán wú zhī, xiǎn de gé gé bù rù

    Anh ta không biết gì về những phát triển công nghệ mới nhất và có vẻ lạc lõng.

  • 他对于公司内部的运作流程茫然无知,常常出错。

    tā duì yú gōng sī nèi bù de yùn zuò liú chéng máng rán wú zhī, cháng cháng cuò chū

    Anh ta không biết gì về quy trình hoạt động nội bộ của công ty và thường xuyên mắc lỗi.