专业成就 Thành tựu Chuyên môn zhuān yè chéng jiù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,李教授,很荣幸能与您交流您在文化遗产保护方面的专业成就。
B:你好!也很高兴能和你分享我的工作。我一直致力于将中国传统文化与现代科技相结合,保护和传承文化遗产。
C:您能具体谈谈您是如何做到的吗?例如,您在数字博物馆建设方面取得了什么成就?
B:我们团队开发了一套先进的数字博物馆系统,通过3D建模、VR/AR技术,将文物以更生动、更易于理解的方式呈现给大众。这套系统已在多家博物馆成功应用,并获得了广泛好评。
A:这真是令人印象深刻的成就!您在国际文化交流方面也有很多经验,您能分享一些相关的经验吗?
B:是的,我们还积极参与国际文化交流项目,通过展览、讲座等多种方式,向世界展示中国的文化遗产,并与各国同行交流经验,共同推动文化遗产保护事业的发展。

拼音

A:nǐ hǎo, lǐ jiàoshòu, hěn róngxìng néng yǔ nín jiāoliú nín zài wénhuà yíchǎn bǎohù fāngmiàn de zhuānyè chéngjiù.
B:nǐ hǎo! yě hěn gāoxìng néng hé nǐ fēnxiǎng wǒ de gōngzuò. wǒ yīzhí zhìlì yú jiāng zhōngguó chuántǒng wénhuà yǔ xiàndài kē jì xiāng jiéhé, bǎohù hé chéngchuán wénhuà yíchǎn.
C:nín néng jùtǐ tánh tán nín shì rúhé zuòdào de ma?lìrú, nín zài shùzì bówùguǎn jiànshè fāngmiàn qǔdé le shénme chéngjiù?
B:wǒmen tuánduì kāifā le yī tào xiānjìn de shùzì bówùguǎn xìtǒng, tōngguò 3D jiànmó, VR/AR jìshù, jiāng wénwù yǐ gèng shēngdòng, gèng yì yú lǐjiě de fāngshì chéngxiàn gěi dàzhòng. zhè tào xìtǒng yǐ zài duō jiā bówùguǎn chénggōng yìngyòng, bìng huòdé le guǎngfàn hǎopíng.
A:zhè zhēnshi lìng rén yìnxiàng shēnkè de chéngjiù! nín zài guójì wénhuà jiāoliú fāngmiàn yě yǒu hěn duō jīngyàn, nín néng fēnxiǎng yīxiē xiāngguān de jīngyàn ma?
B:shì de, wǒmen hái jījí cānyù guójì wénhuà jiāoliú xiàngmù, tōngguò zhǎnlǎn, jiǎngzuò děng duō zhǒng fāngshì, xiàng shìjiè zhǎnshì zhōngguó de wénhuà yíchǎn, bìng yǔ gè guó tóngháng jiāoliú jīngyàn, gòngtóng tūidōng wénhuà yíchǎn bǎohù shìyè de fāzhǎn.

Vietnamese

A: Xin chào Giáo sư Lý, tôi rất vinh dự được trao đổi với ông về những thành tựu chuyên môn của ông trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hoá.
B: Xin chào! Tôi cũng rất vui được chia sẻ công việc của mình với anh. Tôi luôn tâm huyết với việc kết hợp văn hoá truyền thống Trung Quốc với công nghệ hiện đại để bảo vệ và kế thừa di sản văn hoá.
C: Ông có thể cho tôi biết cụ thể hơn về cách ông làm được điều đó không? Ví dụ, ông đã đạt được những thành tựu gì trong việc xây dựng bảo tàng số?
B: Nhóm của chúng tôi đã phát triển một hệ thống bảo tàng số tiên tiến, sử dụng mô hình 3D và công nghệ VR/AR để trình bày hiện vật cho công chúng một cách sinh động và dễ hiểu hơn. Hệ thống này đã được áp dụng thành công tại nhiều bảo tàng và nhận được nhiều lời khen ngợi.
A: Thật là một thành tựu ấn tượng! Ông cũng có rất nhiều kinh nghiệm trong giao lưu văn hoá quốc tế. Ông có thể chia sẻ một số kinh nghiệm đó không?
B: Vâng, chúng tôi cũng tích cực tham gia các dự án giao lưu văn hoá quốc tế, giới thiệu di sản văn hoá Trung Quốc ra thế giới thông qua các cuộc triển lãm, hội thảo và nhiều hình thức khác, đồng thời trao đổi kinh nghiệm với các đồng nghiệp từ các quốc gia khác để cùng nhau thúc đẩy sự phát triển của công tác bảo tồn di sản văn hoá.

Các cụm từ thông dụng

专业成就

zhuānyè chéngjiù

Thành tựu chuyên môn

Nền văn hóa

中文

在中国的文化语境中,'专业成就'通常指在特定领域取得的突出贡献和成果,体现了个人能力和社会价值。在正式场合,常用此词语来描述个人的职业成就。在非正式场合,可以根据具体情况灵活运用,比如'我的工作成就'等。

拼音

zhōngguó wénhuà yǔjìng zhōng, 'zhuānyè chéngjiù' tōngcháng zhǐ zài tèdìng lǐngyù qǔdé de tūchū gòngxiàn hé chéngguǒ, tǐxiàn le gèrén nénglì hé shèhuì jiàzhí. zài zhèngshì chǎnghé, chángyòng cǐ cíyǔ lái miáoshù gèrén de zhíyè chéngjiù. zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù jùtǐ qíngkuàng línghuó yòngyòng, bǐrú 'wǒ de gōngzuò chéngjiù' děng.

Professional achievements in China often refer to the outstanding contributions and accomplishments made in specific fields, which demonstrate the individual's competence and social value. This term is frequently used in formal settings to describe personal career achievements. In informal settings, flexibility is encouraged, such as using 'achievements in my work'.

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, “Thành tựu chuyên môn” thường đề cập đến những đóng góp và thành quả xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, phản ánh năng lực và giá trị xã hội của cá nhân. Trong những hoàn cảnh trang trọng, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những thành công trong nghề nghiệp của một người. Trong những hoàn cảnh không trang trọng, người ta có thể linh hoạt sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như “Thành quả công việc của tôi”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

在文化遗产保护领域取得了显著成就

为文化遗产保护事业做出了杰出贡献

在国际文化交流中展现了中国文化的独特魅力

拼音

zài wénhuà yíchǎn bǎohù lǐngyù qǔdé le xiǎnzhù chéngjiù

wèi wénhuà yíchǎn bǎohù shìyè zuò chū le jiéchū gòngxiàn

zài guójì wénhuà jiāoliú zhōng zhǎnxiàn le zhōngguó wénhuà de dútè mèilì

Vietnamese

Đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hoá

Đóng góp xuất sắc cho công cuộc bảo tồn di sản văn hoá

Thể hiện sức hấp dẫn độc đáo của văn hoá Trung Quốc trong giao lưu văn hoá quốc tế

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或虚报个人成就,要以事实为依据。在与外国人交流时,注意避免过于强调民族优越性,应保持谦逊和尊重。

拼音

bìmiǎn kuādà huò xūbào gèrén chéngjiù, yào yǐ shìshí wèi yījù. zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, zhùyì bìmiǎn guòyú qiángdiào mínzú yōuyuèxìng, yīng bǎochí qiānxùn hé zūnjìng.

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc bịa đặt thành tích cá nhân, cần dựa trên sự thật. Khi giao lưu với người nước ngoài, cần tránh nhấn mạnh thái quá tính ưu việt dân tộc, nên giữ thái độ khiêm tốn và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在不同场合下,表达方式需有所调整。正式场合,语言需严谨、规范;非正式场合,语言可相对轻松活泼。年龄和身份也会影响表达方式,对长者或领导,需使用更尊敬的语言。

拼音

zài bùtóng chǎnghé xià, biǎodá fāngshì xū yǒusuǒ tiáozhěng. zhèngshì chǎnghé, yǔyán xū yánjǐn, guīfàn; fēi zhèngshì chǎnghé, yǔyán kě xiāngduì qīngsōng huópō. niánlíng hé shēnfèn yě huì yǐngxiǎng biǎodá fāngshì, duì zhǎngzhě huò lǐngdǎo, xū shǐyòng gèng zūnjìng de yǔyán.

Vietnamese

Cách diễn đạt cần được điều chỉnh tùy theo từng hoàn cảnh. Trong những hoàn cảnh trang trọng, ngôn ngữ cần chặt chẽ, chuẩn mực; trong những hoàn cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể tương đối thoải mái và sinh động hơn. Tuổi tác và thân phận cũng ảnh hưởng đến cách diễn đạt, đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿母语人士的表达方式

积累常用词汇和句型

参与真实的文化交流活动,积累经验

拼音

duō tīng duō shuō, mófǎng mǔyǔ rénshì de biǎodá fāngshì

jīlěi chángyòng cíhuì hé jùxíng

cānyù zhēnshí de wénhuà jiāoliú huódòng, jīlěi jīngyàn

Vietnamese

Nghe và nói nhiều, bắt chước cách diễn đạt của người bản ngữ

Tích lũy từ vựng và cấu trúc câu thường dùng

Tham gia các hoạt động giao lưu văn hoá thực tế, tích luỹ kinh nghiệm