了解传染病 Hiểu về bệnh truyền nhiễm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近流感好像很严重,你了解传染病的预防知识吗?
B:了解一些,比如勤洗手、戴口罩,还有保持室内通风。
A:对,还有尽量避免去人多拥挤的地方。你知道哪些疾病是传染病吗?
B:我知道流感、新冠肺炎、麻疹等等都是。
A:嗯,这些都是常见的传染病,平时要注意预防。如果不幸感染了,要及时就医,避免传染给其他人。你对传染病的治疗了解吗?
B:治疗方法要根据具体的疾病来定,通常需要遵医嘱服用药物或进行其他治疗。
A:是的,切勿自行用药。
拼音
Vietnamese
A: Dạo này cúm dường như rất nghiêm trọng. Bạn có biết gì về việc phòng ngừa bệnh truyền nhiễm không?
B: Biết một chút, ví dụ như thường xuyên rửa tay, đeo khẩu trang và giữ cho không gian trong nhà thông thoáng.
A: Đúng rồi, và cố gắng tránh những nơi đông người. Bạn có biết những bệnh nào là bệnh truyền nhiễm không?
B: Tôi biết cúm, COVID-19, sởi, v.v... là bệnh truyền nhiễm.
A: Vâng, đây là những bệnh truyền nhiễm phổ biến, vì vậy chúng ta cần chú ý đến việc phòng ngừa. Nếu không may bị nhiễm bệnh, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức để tránh lây lan cho người khác. Bạn có biết gì về điều trị bệnh truyền nhiễm không?
B: Phương pháp điều trị phụ thuộc vào bệnh cụ thể, và thường cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để uống thuốc hoặc thực hiện các phương pháp điều trị khác.
A: Đúng vậy, không được tự ý dùng thuốc.
Các cụm từ thông dụng
了解传染病
Hiểu về bệnh truyền nhiễm
Nền văn hóa
中文
在中国,人们对传染病的认识和预防意识不断提高,政府也出台了很多相关政策。
在日常生活中,人们会采取各种措施来预防传染病,例如戴口罩、勤洗手等。
对于一些严重的传染病,例如新冠肺炎,人们会更加重视预防和治疗。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhận thức và ý thức phòng ngừa bệnh truyền nhiễm ngày càng được nâng cao, chính phủ cũng đã ban hành nhiều chính sách liên quan.
Trong cuộc sống hàng ngày, người dân sẽ thực hiện nhiều biện pháp để phòng ngừa bệnh truyền nhiễm, ví dụ như đeo khẩu trang, thường xuyên rửa tay.
Đối với một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, ví dụ như COVID-19, người dân sẽ chú trọng hơn đến công tác phòng ngừa và điều trị.
Các biểu hiện nâng cao
中文
对传染病的流行病学特征有深入了解
能够根据具体情况采取相应的预防措施
了解不同传染病的治疗方法和药物
拼音
Vietnamese
Có hiểu biết sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học của bệnh truyền nhiễm
Có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể
Hiểu rõ các phương pháp điều trị và thuốc chữa trị các bệnh truyền nhiễm khác nhau
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论一些敏感的传染病,例如艾滋病,或者在公众场合谈论他人的病情。
拼音
bìmiǎn tánlùn yīxiē mǐngǎn de chuánrǎnbìng,lìrú àizībìng,huòzhě zài gōngzhòng chǎnghé tánlùn tārén de bìngqíng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các bệnh truyền nhiễm nhạy cảm, ví dụ như AIDS, hoặc thảo luận về tình trạng sức khỏe của người khác ở nơi công cộng.Các điểm chính
中文
该场景适用于各种年龄段和身份的人群,在日常生活中和医疗场景下都适用。需要注意的是,在谈论传染病时,应避免使用带有歧视或不尊重的语言。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này áp dụng cho mọi người ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh, và áp dụng được trong cả đời sống hàng ngày và bối cảnh y tế. Cần lưu ý rằng khi thảo luận về bệnh truyền nhiễm, nên tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如在医院、社区等场景。
可以和朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。
可以参考一些相关的资料,例如疾病预防控制中心的网站,了解更多的传染病知识。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong các bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở bệnh viện, cộng đồng, v.v...
Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.
Bạn có thể tham khảo một số tài liệu liên quan, ví dụ như trang web của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh tật, để tìm hiểu thêm về bệnh truyền nhiễm.