互相尊重 Tôn trọng lẫn nhau hù xiāng zūn zhòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问方便用中文交流吗?
B:当然方便,我的中文不太好,请您多多包涵。
A:没关系,我会尽量说慢一点,也请您别客气,随时可以问我。
B:谢谢!我听说中国茶文化很深厚,您能简单介绍一下吗?
A:当然可以,中国茶文化源远流长……(此处省略详细介绍)
B:真有趣,谢谢您的讲解,我学到了很多。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn fāngbiàn yòng zhōngwén jiāoliú ma?
B:dāngrán fāngbiàn, wǒ de zhōngwén bù tài hǎo, qǐng nín duōduō bāohán.
A:méiguānxi, wǒ huì jǐnliàng shuō màn yīdiǎn, yě qǐng nín bié kèqì, suíshí kěyǐ wèn wǒ.
B:xièxie!wǒ tīngshuō zhōngguó chá wénhuà hěn shēnhòu, nín néng jiǎndān jièshào yīxià ma?
A:dāngrán kěyǐ, zhōngguó chá wénhuà yuányuǎn liúcháng……(cǐchù shenglüè xiángxì jièshào)
B:zhēn yǒuqù, xièxie nín de jiǎngjiě, wǒ xué dàole hěn duō.

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có tiện nói chuyện bằng tiếng Trung không?
B: Dĩ nhiên rồi, tiếng Trung của tôi không tốt lắm, mong bạn thông cảm.
A: Không sao, tôi sẽ cố gắng nói chậm lại, và bạn cứ thoải mái hỏi tôi bất cứ lúc nào.
B: Cảm ơn bạn! Mình nghe nói văn hoá trà Trung Quốc rất sâu sắc. Bạn có thể giới thiệu ngắn gọn không?
A: Được rồi, văn hoá trà Trung Quốc có lịch sử lâu đời……(sau đây là phần giới thiệu chi tiết)
B: Thật thú vị, cảm ơn bạn đã giải thích, mình đã học được rất nhiều.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,我叫李明,很高兴认识您。
B:您好,我叫佐藤太郎,也很高兴认识您。请问您方便用英文交流吗?
A:当然可以,我的英语还可以。
B:太好了,我想请问一下中国人的待客之道是什么样的?
A:在中国,待客之道非常讲究,通常会准备丰盛的饭菜,热情地招待客人,体现尊重和友好。

拼音

A:nínhǎo, wǒ jiào lǐ míng, hěn gāoxìng rènshi nín.
B:nínhǎo, wǒ jiào sùtóng tāoláng, yě hěn gāoxìng rènshi nín. qǐngwèn nín fāngbiàn yòng yīngwén jiāoliú ma?
A:dāngrán kěyǐ, wǒ de yīngyǔ hái kěyǐ.
B:tài hǎole, wǒ xiǎng qǐngwèn yīxià zhōngguó rén de dàikè zhīdào shì shénmeyàng de?
A:zài zhōngguó, dàikè zhīdào fēicháng jiǎojiu, tōngcháng huì zhǔnbèi fēngshèng de fàncài, rèqíng de zhāodài kèrén, tǐxiàn zūnzhòng hé yǒuhǎo.

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, rất vui được làm quen với bạn.
B: Xin chào, tôi tên là Sato Taro, tôi cũng rất vui được làm quen với bạn. Bạn có tiện nói chuyện bằng tiếng Anh không?
A: Dĩ nhiên rồi, tiếng Anh của tôi tạm được.
B: Tuyệt vời, tôi muốn hỏi về sự hiếu khách của người Trung Quốc. Nó như thế nào?
A: Ở Trung Quốc, sự hiếu khách rất quan trọng. Chúng tôi thường chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn và chào đón khách một cách nồng nhiệt, thể hiện sự tôn trọng và thân thiện.

Các cụm từ thông dụng

互相尊重

hù xiāng zūn zhòng

Tôn trọng lẫn nhau

Nền văn hóa

中文

中国文化强调礼仪和尊重,在人际交往中非常注重互相尊重,这体现了和谐社会的基本价值观。

正式场合下,语言表达更正式,语气更平和;非正式场合下,表达可以更随意,但也要注意尊重对方的感受。

拼音

zhōngguó wénhuà qiángdiào lǐyí hé zūnzhòng, zài rénjì jiāowǎng zhōng fēicháng zhòngshì hù xiāng zūnzhòng, zhè tǐxiàn le héxié shèhuì de jīběn giázhíguān。

zhèngshì chǎnghé xià, yǔyán biǎodá gèng zhèngshì, yǔqì gèng pínghé;fēi zhèngshì chǎnghé xià, biǎodá kěyǐ gèng suíyì, dàn yě yào zhùyì zūnzhòng duìfāng de gǎnshòu。

Vietnamese

Văn hoá Trung Quốc nhấn mạnh phép lịch sự và sự tôn trọng. Sự tôn trọng lẫn nhau được đánh giá rất cao trong giao tiếp giữa người với người, phản ánh các giá trị cơ bản của một xã hội hài hoà.

Trong các bối cảnh trang trọng, ngôn ngữ trang trọng hơn và giọng điệu ôn hoà hơn; trong các bối cảnh không trang trọng, lời nói có thể thoải mái hơn, nhưng vẫn cần chú trọng đến cảm xúc của đối phương.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们应该以平等的态度对待彼此,互相理解和尊重。

在沟通中,我们要学会换位思考,尊重对方的观点和立场。

拼音

wǒmen yīnggāi yǐ píngděng de tàidù duìdài bǐcǐ, hù xiāng lǐjiě hé zūnzhòng。

zài gōutōng zhōng, wǒmen yào xuéhuì huànwèi sīkǎo, zūnzhòng duìfāng de guāndiǎn hé lìchǎng。

Vietnamese

Chúng ta nên đối xử với nhau một cách bình đẳng, hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.

Trong giao tiếp, chúng ta cần học cách đặt mình vào vị trí của người khác và tôn trọng quan điểm cũng như lập trường của họ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有攻击性、歧视性或侮辱性的语言,尊重对方的文化背景和个人信仰。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu gōngjī xìng、qíshì xìng huò wǔrǔ xìng de yǔyán, zūnzhòng duìfāng de wénhuà bèijǐng hé gèrén xìnyǎng。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính công kích, phân biệt đối xử hoặc xúc phạm; hãy tôn trọng nền tảng văn hoá và niềm tin cá nhân của đối phương.

Các điểm chính

中文

在任何场合下都应该尊重他人,注意对方的感受,避免不必要的冲突。 适用所有年龄和身份的人群。 常见的错误包括:不尊重对方的观点、打断对方说话、使用不合适的语言等。

拼音

zài rènhé chǎnghé xià dōu yīnggāi zūnzhòng tārén, zhùyì duìfāng de gǎnshòu, bìmiǎn bù bìyào de chōngtū。 shíyòng suǒyǒu niánlíng hé shēnfèn de rénqún。 chángjiàn de cuòwù bāokuò:bù zūnzhòng duìfāng de guāndiǎn、dǎduàn duìfāng shuōhuà、shǐyòng bù héshì de yǔyán děng。

Vietnamese

Trong mọi trường hợp, chúng ta cần tôn trọng người khác, chú ý đến cảm xúc của họ, và tránh những xung đột không cần thiết. Điều này áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội. Những sai lầm thường gặp bao gồm: không tôn trọng quan điểm của người khác, ngắt lời họ, sử dụng ngôn ngữ không phù hợp, v.v.

Các mẹo để học

中文

多与不同文化背景的人交流,学习不同的沟通方式。

练习在不同情境下使用礼貌的语言和表达方式。

多关注对方的反应,及时调整自己的沟通方式。

拼音

duō yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jiāoliú, xuéxí bùtóng de gōutōng fāngshì。

liànxí zài bùtóng qíngjìng xià shǐyòng lǐmào de yǔyán hé biǎodá fāngshì。

duō guānzhù duìfāng de fǎnyìng, jíshí tiáozhěng zìjǐ de gōutōng fāngshì。

Vietnamese

Giao tiếp với những người có nền tảng văn hoá khác nhau, và học hỏi các phong cách giao tiếp khác nhau.

Thực hành sử dụng ngôn ngữ và cách diễn đạt lịch sự trong các tình huống khác nhau.

Chú ý đến phản ứng của đối phương, và điều chỉnh phong cách giao tiếp của bạn cho phù hợp.