交流创意展览 Triển lãm Trao đổi Sáng tạo Jiāoliú chuàngyì zhǎnlǎnhuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,欢迎来到交流创意展览!你觉得哪个作品最吸引你?
B:你好!这里的手工艺品真精美,特别是那个剪纸作品,栩栩如生。
A:是的,剪纸是中国传统艺术,你对它了解多少呢?
B:我只知道它很精细,需要很高的技巧。
A:没错,而且不同的图案也代表不同的含义。你想了解更深层一点吗?
B:好啊,我很感兴趣。

拼音

A:Nǐ hǎo, huānyíng lái dào jiāoliú chuàngyì zhǎnlǎnhuì! Nǐ juéde nǎge zuòpǐn zuì xīyǐn nǐ?
B:Nǐ hǎo! Zhèlǐ de shǒugōngyǐpǐn zhēn jīngměi, tèbié shì nàge jiǎnzhǐ zuòpǐn, xǔxǔ shēngshēng.
A:Shì de, jiǎnzhǐ shì zhōngguó chuántǒng yìshù, nǐ duì tā liǎojiě duōshao ne?
B:Wǒ zhǐ zhīdào tā hěn jīngxì, xūyào hěn gāo de jìqiǎo.
A:Mòcuò, érqiě bùtóng de tú'àn yě dàibiǎo bùtóng de yìyì. Nǐ xiǎng liǎojiě gèng shēncénɡ yīdiǎn ma?
B:Hǎo a, wǒ hěn gāngxìng.

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng đến với Triển lãm Trao đổi Sáng tạo! Bạn thấy tác phẩm nào hấp dẫn nhất?
B: Xin chào! Các sản phẩm thủ công ở đây rất đẹp, đặc biệt là tác phẩm cắt giấy, trông rất sống động.
A: Đúng vậy, cắt giấy là một nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc, bạn biết bao nhiêu về nó?
B: Tôi chỉ biết nó rất tinh tế và đòi hỏi kỹ năng cao.
A: Đúng rồi, và các họa tiết khác nhau cũng đại diện cho những ý nghĩa khác nhau. Bạn muốn tìm hiểu sâu hơn không?
B: Vâng, tôi rất quan tâm.

Các cụm từ thông dụng

欢迎来到交流创意展览

huānyíng lái dào jiāoliú chuàngyì zhǎnlǎnhuì

Chào mừng đến với Triển lãm Trao đổi Sáng tạo

Nền văn hóa

中文

剪纸是中国传统民间艺术,象征着喜庆和吉祥。

交流创意展览是促进文化交流的重要方式,可以增进彼此的了解。

拼音

jiǎnzhǐ shì zhōngguó chuántǒng mínjiān yìshù, xiàngzhēngzhe xǐqìng hé jíxiáng。

jiāoliú chuàngyì zhǎnlǎnhuì shì cùjìn wénhuà jiāoliú de zhòngyào fāngshì, kěyǐ zēngjìn bǐcǐ de liǎojiě。

Vietnamese

Cắt giấy là một nghệ thuật dân gian truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho sự may mắn và vui vẻ.

Triển lãm trao đổi sáng tạo là một cách quan trọng để thúc đẩy giao lưu văn hóa và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件作品的构思非常巧妙,体现了艺术家深厚的文化底蕴。

你对这件作品有什么独特的见解?

拼音

zhè jiàn zuòpǐn de gòusī fēicháng qiǎomiào, tǐxiàn le yìshùjiā shēnhòu de wénhuà dǐyùn。

nǐ duì zhè jiàn zuòpǐn yǒu shénme dútè de jiànjiě?

Vietnamese

Ý tưởng của tác phẩm này rất tinh tế, phản ánh nền tảng văn hóa sâu sắc của nghệ sĩ.

Bạn có cái nhìn độc đáo nào về tác phẩm này không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,尊重不同文化背景下的艺术作品。

拼音

bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de yìshù zuòpǐn。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị và tôn trọng các tác phẩm nghệ thuật từ các nền văn hóa khác nhau.

Các điểm chính

中文

适用于对文化艺术感兴趣的人群,年龄层不限,可以用于朋友间的交流、文化交流活动等。注意尊重不同观点,避免争论。

拼音

shìyòng yú duì wénhuà yìshù gānxìngqù de rénqún, niánlíngcéng bùxiàn, kěyǐ yòng yú péngyou jiān de jiāoliú, wénhuà jiāoliú huódòng děng。 zhùyì zūnjìng bùtóng guāndiǎn, bìmiǎn zhēnglùn。

Vietnamese

Thích hợp cho những người quan tâm đến văn hóa và nghệ thuật, không giới hạn độ tuổi, có thể được sử dụng cho giao tiếp giữa bạn bè, các hoạt động trao đổi văn hóa, v.v. Chú ý tôn trọng các quan điểm khác nhau và tránh tranh luận.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的对话,注意语调和表情。

可以尝试用英语或其他语言进行对话练习,提升跨文化交流能力。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de duìhuà, zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng。

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng duìhuà liànxí, tíshēng kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau, chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm.

Bạn có thể thử thực hành các cuộc hội thoại bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hóa của mình.