交流博物知识 Trao đổi kiến thức về lịch sử tự nhiên Jiāoliú bówù zhīshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我对中国古代瓷器很感兴趣,最近在研究青花瓷,你了解多少?
B:你好!我对青花瓷也略知一二,它始于元代,在明清时期达到巅峰,以其独特的蓝色釉下彩绘而闻名,你关注哪些方面的知识呢?
C:我比较关注青花瓷的纹饰和绘画技法,例如缠枝莲、回纹等图案,以及它们所代表的文化内涵。
B:这方面很有深度,不同时期的青花瓷纹饰风格迥异,例如元代青花瓷多以简洁的图案为主,明代则更加繁复华丽,清代则融入了更多西方的元素。
A:原来如此,谢谢你的讲解,我受益匪浅!

拼音

A:Nǐ hǎo, wǒ duì zhōngguó gǔdài cíqì hěn gǎn xìngqù, zuìjìn zài yánjiū qīnghuā cí, nǐ liǎojiě duōshao?
B:Nǐ hǎo!Wǒ duì qīnghuā cí yě lüè zhī yī'èr, tā shǐ yú yuán dài, zài míng qīng shíqī dà dào fēngdiān, yǐ qí dū tè de lán sè yóu xià cǎi huì ér wénmíng, nǐ guānzhù nǎxiē fāngmiàn de zhīshì ne?
C:Wǒ bǐjiào guānzhù qīnghuā cí de wénshì hé huìhuà jìfǎ, lìrú chánzhī lián、huíwén děng tú'àn, yǐjí tāmen suǒ dàibiǎo de wénhuà nèihán。
B:Zhè fāngmiàn hěn yǒu shēndù, bùtóng shíqī de qīnghuā cí wénshì fēnggé jiǒngyì, lìrú yuán dài qīnghuā cí duō yǐ jiǎnjié de tú'àn wéi zhǔ, míng dài zé gèngjiā fánfù huá lì, qīng dài zé róng rù le gèng duō xīfāng de yuánsù。
A:Yuánlái rúcǐ, xièxie nǐ de jiǎngjiě, wǒ shòuyì fěiqiǎn!

Vietnamese

A: Chào, tôi rất quan tâm đến đồ sứ cổ Trung Quốc, và gần đây tôi đang nghiên cứu đồ sứ men xanh trắng. Bạn biết bao nhiêu về nó?
B: Chào! Tôi cũng biết một chút về đồ sứ men xanh trắng. Nó bắt nguồn từ thời Nguyên và đạt đến đỉnh cao trong thời Minh và Thanh. Nó nổi tiếng với kỹ thuật vẽ màu xanh lam độc đáo dưới lớp men. Bạn quan tâm đến những khía cạnh nào?
C: Tôi đặc biệt quan tâm đến các họa tiết và kỹ thuật vẽ của đồ sứ men xanh trắng, chẳng hạn như hoa sen dây leo, họa tiết chữ vạn, và ý nghĩa văn hóa mà chúng đại diện.
B: Đó là một chủ đề rất sâu sắc. Các phong cách trang trí của đồ sứ men xanh trắng khác nhau ở các thời kỳ khác nhau. Ví dụ, đồ sứ men xanh trắng thời Nguyên chủ yếu có các họa tiết đơn giản, trong khi thời Minh thì trở nên phức tạp và tráng lệ hơn, và thời Thanh đã kết hợp thêm nhiều yếu tố phương Tây.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích, tôi đã học được rất nhiều!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,我对中国古代瓷器很感兴趣,最近在研究青花瓷,你了解多少?
B:你好!我对青花瓷也略知一二,它始于元代,在明清时期达到巅峰,以其独特的蓝色釉下彩绘而闻名,你关注哪些方面的知识呢?
C:我比较关注青花瓷的纹饰和绘画技法,例如缠枝莲、回纹等图案,以及它们所代表的文化内涵。
B:这方面很有深度,不同时期的青花瓷纹饰风格迥异,例如元代青花瓷多以简洁的图案为主,明代则更加繁复华丽,清代则融入了更多西方的元素。
A:原来如此,谢谢你的讲解,我受益匪浅!

Vietnamese

A: Chào, tôi rất quan tâm đến đồ sứ cổ Trung Quốc, và gần đây tôi đang nghiên cứu đồ sứ men xanh trắng. Bạn biết bao nhiêu về nó?
B: Chào! Tôi cũng biết một chút về đồ sứ men xanh trắng. Nó bắt nguồn từ thời Nguyên và đạt đến đỉnh cao trong thời Minh và Thanh. Nó nổi tiếng với kỹ thuật vẽ màu xanh lam độc đáo dưới lớp men. Bạn quan tâm đến những khía cạnh nào?
C: Tôi đặc biệt quan tâm đến các họa tiết và kỹ thuật vẽ của đồ sứ men xanh trắng, chẳng hạn như hoa sen dây leo, họa tiết chữ vạn, và ý nghĩa văn hóa mà chúng đại diện.
B: Đó là một chủ đề rất sâu sắc. Các phong cách trang trí của đồ sứ men xanh trắng khác nhau ở các thời kỳ khác nhau. Ví dụ, đồ sứ men xanh trắng thời Nguyên chủ yếu có các họa tiết đơn giản, trong khi thời Minh thì trở nên phức tạp và tráng lệ hơn, và thời Thanh đã kết hợp thêm nhiều yếu tố phương Tây.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã giải thích, tôi đã học được rất nhiều!

Các cụm từ thông dụng

交流博物知识

jiāoliú bówù zhīshì

Trao đổi kiến thức về lịch sử tự nhiên

Nền văn hóa

中文

在中国,交流博物知识通常在博物馆、展览馆、学术交流会等正式场合进行,也可能在朋友间的非正式聚会中进行。

拼音

Zài zhōngguó, jiāoliú bówù zhīshì tōngcháng zài bówùguǎn、zhǎnlǎnguǎn、xuéshù jiāoliú huì děng zhèngshì chǎnghé jìnxíng, yě kěnéng zài péngyǒu jiān de fēi zhèngshì jùhuì zhōng jìnxíng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc trao đổi kiến thức về lịch sử tự nhiên thường diễn ra trong các bối cảnh trang trọng như bảo tàng, triển lãm và hội thảo học thuật, nhưng cũng có thể xảy ra trong các buổi gặp mặt không trang trọng giữa những người bạn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精通某一领域的博物知识

对某一博物现象有独到的见解

从专业的角度阐述博物学知识

拼音

jīngtōng mǒu yī lǐngyù de bówù zhīshì

duì mǒu yī bówù xiànxiàng yǒu dútào de jiànjiě

cóng zhuānyè de jiǎodù chǎnshù bówùxué zhīshì

Vietnamese

Thông thạo kiến thức về lịch sử tự nhiên trong một lĩnh vực cụ thể

Có những hiểu biết độc đáo về một hiện tượng tự nhiên nhất định

Giải thích kiến thức về lịch sử tự nhiên từ quan điểm chuyên môn

Các bản sao văn hóa

中文

避免涉及敏感话题,例如政治、宗教等。尊重他人观点,避免争论。

拼音

Bìmiǎn shèjí mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。Zūnjìng tārén guāndiǎn, bìmiǎn zhēnglùn。

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm, ví dụ như chính trị, tôn giáo, v.v. Hãy tôn trọng quan điểm của người khác và tránh tranh luận.

Các điểm chính

中文

适用年龄范围广,从青少年到老年人都可以参与。在正式场合,应使用更正式的语言,避免口语化表达。

拼音

Shìyòng niánlíng fànwéi guǎng, cóng qīngshàonián dào lǎonián rén dōu kěyǐ cānyù。Zài zhèngshì chǎnghé, yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán, bìmiǎn kǒuyǔhuà biǎodá。

Vietnamese

Áp dụng cho nhiều lứa tuổi, từ thanh thiếu niên đến người cao tuổi đều có thể tham gia. Trong các dịp trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, tránh sử dụng ngôn ngữ đời thường.

Các mẹo để học

中文

选择感兴趣的博物学主题进行练习

模拟真实的交流场景进行对话练习

多阅读相关书籍和资料,积累博物知识

拼音

xuǎnzé gǎn xìngqù de bówùxué zhǔtí jìnxíng liànxí

mǒní zhēnshí de jiāoliú chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí

duō yuèdú xiāngguān shūjí hé zīliào, jīlěi bówù zhīshì

Vietnamese

Chọn một chủ đề lịch sử tự nhiên thú vị để luyện tập

Mô phỏng các tình huống trò chuyện thực tế để luyện tập hội thoại

Đọc thêm nhiều sách và tài liệu liên quan để tích lũy kiến thức về lịch sử tự nhiên