交流团队运动 Trao đổi môn thể thao đồng đội jiāoliú tuánduì yùndòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我叫李明,很高兴认识你。
B:你好,李明,我叫安娜,很高兴认识你。
我听说你们中国有很多团队运动,例如拔河比赛,很厉害呢!
我特别喜欢体验不同国家的文化和运动方式。
A:是的,拔河在中国是很受欢迎的团队运动,需要团队合作和力量。
我们国家还有很多其他的团队运动,像龙舟赛、篮球、足球等等,你感兴趣吗?
B:龙舟赛听起来很有趣!有机会我真想尝试一下。
A:没问题,有机会我们可以一起参加!
B:太好了,期待和你一起体验中国的文化和运动!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ jiào lǐ míng, hěn gāoxìng rènshi nǐ.
B:nǐ hǎo, lǐ míng, wǒ jiào ānnà, hěn gāoxìng rènshi nǐ. wǒ tīngshuō nǐmen zhōngguó yǒu hěn duō tuánduì yùndòng, lìrú bá hé bǐsài, hěn lìhai ne! wǒ tèbié xǐhuan tǐyàn bùtóng guójiā de wénhuà hé yùndòng fāngshì.
A:shì de, bá hé zài zhōngguó shì hěn shòu huānyíng de tuánduì yùndòng, xūyào tuánduì hézuò hé lìliàng. wǒmen guójiā hái yǒu hěn duō qítā de tuánduì yùndòng, xiàng lóngzhōu sài, lánqiú, zúqiú děngděng, nǐ gòngxìng ma?
B:lóngzhōu sài tīng qǐlái hěn yǒuqù! yǒu jīhuì wǒ zhēn xiǎng chángshì yīxià.
A:méi wèntí, yǒu jīhuì wǒmen kěyǐ yīqǐ cānjiā!
B:tài hǎo le, qídài hé nǐ yīqǐ tǐyàn zhōngguó de wénhuà hé yùndòng!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi tên là Lý Minh, rất vui được làm quen với bạn.
B: Xin chào Lý Minh, tôi tên là Anna, rất vui được làm quen với bạn. Tôi nghe nói ở Trung Quốc có rất nhiều môn thể thao đồng đội, ví dụ như kéo co, thật tuyệt vời! Tôi đặc biệt thích trải nghiệm văn hoá và các môn thể thao của các quốc gia khác nhau.
A: Đúng vậy, kéo co là một môn thể thao đồng đội rất phổ biến ở Trung Quốc, cần sự phối hợp đồng đội và sức mạnh. Quốc gia chúng tôi còn có rất nhiều môn thể thao đồng đội khác, như đua thuyền rồng, bóng rổ, bóng đá, v.v., bạn có hứng thú không?
B: Đua thuyền rồng nghe có vẻ thú vị! Nếu có cơ hội, tôi thực sự muốn thử.
A: Không vấn đề gì, nếu có cơ hội, chúng ta có thể cùng tham gia!
B: Tuyệt vời, tôi rất mong được cùng bạn trải nghiệm văn hoá và thể thao của Trung Quốc!

Các cụm từ thông dụng

团队运动

tuánduì yùndòng

Môn thể thao đồng đội

Nền văn hóa

中文

团队运动在中国文化中非常重要,它体现了合作精神和集体荣誉感。

不同地区的团队运动可能有所不同,例如南方地区龙舟赛比较流行,北方地区拔河比赛比较受欢迎。

团队运动常在节庆或重要的社会活动中进行,例如端午节的龙舟赛。

拼音

tuánduì yùndòng zài zhōngguó wénhuà zhōng fēicháng zhòngyào, tā tǐxiàn le hézuò jīngshen hé jítǐ róngyù gǎn。

bùtóng dìqū de tuánduì yùndòng kěnéng yǒusuǒ bùtóng, lìrú nánfāng dìqū lóngzhōu sài bǐjiào liúxíng, běifāng dìqū bá hé bǐsài bǐjiào shòu huānyíng。

tuánduì yùndòng cháng zài jié qìng huò zhòngyào de shèhuì huódòng zhōng jìnxíng, lìrú duānwǔ jié de lóngzhōu sài。

Vietnamese

Các môn thể thao đồng đội rất quan trọng trong văn hoá Trung Quốc, phản ánh tinh thần hợp tác và danh dự tập thể.

Các môn thể thao đồng đội có thể khác nhau tùy theo vùng miền; ví dụ, đua thuyền rồng phổ biến hơn ở miền Nam, trong khi kéo co phổ biến hơn ở miền Bắc.

Các môn thể thao đồng đội thường được tổ chức trong các lễ hội hoặc các sự kiện xã hội quan trọng, chẳng hạn như đua thuyền rồng trong Lễ hội Tết Đoan Ngọ (Lễ hội Thuyền Rồng).

Các biểu hiện nâng cao

中文

“强强联手,共创佳绩”可以用来形容团队合作取得的成功。

“默契配合,天衣无缝”可以用来形容团队成员之间默契的配合。

“精诚合作,勇往直前”可以用来形容团队成员之间团结一致,勇于挑战。

拼音

“qiáng qiáng liánshǒu, gòng chuàng jiā jì” kěyǐ yòng lái xíngróng tuánduì hézuò qǔdé de chénggōng。

“mòqì pèihé, tiānyīwúfèng” kěyǐ yòng lái xíngróng tuánduì chéngyuán zhī jiān mòqì de pèihé。

“jīngchéng hézuò, yǒng wǎng zhí qián” kěyǐ yòng lái xíngróng tuánduì chéngyuán zhī jiān tuánjié yīzhì, yǒng yú tiǎozhàn。

Vietnamese

"Tập hợp sức mạnh, cùng tạo nên thành tích" có thể được sử dụng để mô tả sự thành công của tinh thần đồng đội.

"Sự phối hợp ăn ý, hoàn hảo" có thể được sử dụng để mô tả sự phối hợp ăn ý giữa các thành viên trong đội.

"Hợp tác chân thành, dũng cảm tiến lên" có thể được sử dụng để mô tả sự đoàn kết của các thành viên trong đội và sự dũng cảm của họ trong việc đương đầu với thử thách.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,要注意尊重对方的文化背景。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yào zhùyì zūnzhòng duìfāng de wénhuà bèijǐng。

Vietnamese

Tránh sử dụng các từ ngữ quá đời thường trong những hoàn cảnh trang trọng, cần chú ý tôn trọng nền tảng văn hoá của phía đối diện.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,尤其是在文化交流活动或体育比赛中。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài wénhuà jiāoliú huódòng huò tǐyù bǐsài zhōng。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với người dân ở mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp, đặc biệt là trong các hoạt động giao lưu văn hoá hoặc các cuộc thi thể thao.

Các mẹo để học

中文

可以尝试用不同的方式表达对团队运动的看法,例如,你喜欢什么类型的团队运动?为什么?

可以尝试和朋友或家人一起练习对话,模拟真实的交流场景。

可以尝试用英语或其他语言进行对话练习,提高跨文化交流能力。

拼音

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá duì tuánduì yùndòng de kànfǎ, lìrú, nǐ xǐhuan shénme lèixíng de tuánduì yùndòng?wèishénme?

kěyǐ chángshì hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí de jiāoliú chǎngjǐng。

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng duìhuà liànxí, tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì。

Vietnamese

Hãy thử bày tỏ ý kiến của bạn về các môn thể thao đồng đội theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như bạn thích loại môn thể thao đồng đội nào? Tại sao?

Hãy thử luyện tập hội thoại cùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế.

Hãy thử luyện tập hội thoại bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hoá.