交流数码摄影 Trao đổi nhiếp ảnh kỹ thuật số
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,我最近迷上了数码摄影,你对这方面了解吗?
B:你好!我也很喜欢数码摄影,已经有几年经验了。你主要拍什么题材?
A:我比较喜欢拍风景和人文,最近想学习后期处理,但不太懂。
B:后期处理确实很重要,常用的软件有Lightroom和Photoshop,你可以先从Lightroom开始学习,比较容易上手。
A:好的,谢谢你的建议!你平时都用什么相机和镜头呢?
B:我主要用佳能的EOS R5,镜头的话,比较常用的是24-70mm和70-200mm。你呢?
A:我用的是索尼α7 III,镜头还在慢慢积累中。看来我们有很多共同话题,以后可以一起交流学习啊!
B:好啊,互相学习进步!
拼音
Vietnamese
A: Chào, dạo này mình rất thích chụp ảnh kỹ thuật số, bạn có biết gì về lĩnh vực này không?
B: Chào! Mình cũng rất thích chụp ảnh kỹ thuật số, mình đã có vài năm kinh nghiệm rồi. Chủ yếu bạn chụp những chủ đề gì?
A: Mình thích chụp phong cảnh và ảnh chân dung, gần đây mình muốn học xử lý hậu kỳ nhưng chưa hiểu lắm.
B: Xử lý hậu kỳ thực sự rất quan trọng, các phần mềm thường dùng là Lightroom và Photoshop, bạn có thể bắt đầu học Lightroom trước, nó dễ sử dụng hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã gợi ý! Bạn thường dùng máy ảnh và ống kính gì?
B: Mình chủ yếu dùng Canon EOS R5, về ống kính thì mình thường dùng 24-70mm và 70-200mm. Còn bạn?
A: Mình dùng Sony α7 III, mình vẫn đang dần dần tích lũy ống kính. Có vẻ như chúng ta có rất nhiều chủ đề chung, sau này chúng ta có thể cùng nhau trao đổi và học hỏi nhé!
B: Được chứ, cùng nhau học hỏi và tiến bộ!
Các cụm từ thông dụng
交流数码摄影
Chia sẻ nhiếp ảnh kỹ thuật số
Nền văn hóa
中文
数码摄影在中国越来越普及,成为许多人记录生活和表达自我的方式。
交流数码摄影通常在摄影爱好者群体中进行,例如线上摄影论坛、线下摄影沙龙等。
中国的摄影爱好者群体活跃,有许多优秀的摄影作品和摄影师。
拼音
Vietnamese
Ảnh kỹ thuật số đang ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, trở thành cách để nhiều người ghi lại cuộc sống và thể hiện bản thân.
Việc chia sẻ nhiếp ảnh kỹ thuật số thường diễn ra trong các nhóm người yêu thích nhiếp ảnh, ví dụ như các diễn đàn nhiếp ảnh trực tuyến và các buổi gặp mặt nhiếp ảnh ngoại tuyến.
Trung Quốc có một cộng đồng những người yêu thích nhiếp ảnh năng động với rất nhiều tác phẩm nhiếp ảnh xuất sắc và nhiếp ảnh gia tài năng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试使用更专业的摄影术语,例如“光圈优先模式”、“快门速度”、“景深”等。
可以描述照片的构图、光线、色彩等方面,展现更专业的素养。
可以谈论不同的摄影风格,例如纪实摄影、风光摄影、人像摄影等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử sử dụng các thuật ngữ nhiếp ảnh chuyên nghiệp hơn, ví dụ như “chế độ ưu tiên khẩu độ”, “tốc độ màn trập”, “độ sâu trường ảnh”, v.v.
Bạn có thể mô tả bố cục, ánh sáng và màu sắc của bức ảnh để thể hiện trình độ chuyên môn cao hơn.
Bạn có thể thảo luận về các phong cách nhiếp ảnh khác nhau, chẳng hạn như nhiếp ảnh phóng sự, nhiếp ảnh phong cảnh, nhiếp ảnh chân dung, v.v.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论与政治、宗教等敏感话题相关的摄影作品。
拼音
biànmiǎn tánlùn yǔ zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí xiāngguān de shèyǐng zuòpǐn。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các tác phẩm nhiếp ảnh liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.Các điểm chính
中文
注意对方的摄影水平和兴趣,选择合适的交流方式和话题。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý đến trình độ và sở thích nhiếp ảnh của người khác, và chọn phương pháp cũng như chủ đề giao tiếp phù hợp.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的表达方式描述照片。
尝试用专业术语来评价照片。
学习一些关于摄影构图、光线、色彩的知识,以便更好地进行交流。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập mô tả ảnh bằng nhiều cách khác nhau.
Hãy thử đánh giá ảnh bằng các thuật ngữ chuyên nghiệp.
Hãy học một số kiến thức về bố cục, ánh sáng và màu sắc trong nhiếp ảnh để giao tiếp hiệu quả hơn.