交通指南 Hướng dẫn giao thông jiāotōng zhǐnǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问您需要什么帮助?
旅客:您好,我想问一下去最近的地铁站怎么走?
房东:您要去哪个地铁站?
旅客:我想去市中心,请问最近的是哪个站?
房东:最近的是人民广场站,您可以步行前往,大约需要15分钟。或者您可以乘坐出租车,大概5分钟就能到。
旅客:好的,谢谢您!
房东:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

fángdōng: nín hǎo, qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?
lǚkè: nín hǎo, wǒ xiǎng wèn yīxià qù zuì jìn de dìtiě zhàn zěnme zǒu?
fángdōng: nín yào qù nǎge dìtiě zhàn?
lǚkè: wǒ xiǎng qù shì zhōngxīn, qǐngwèn zuì jìn de shì nǎge zhàn?
fángdōng: zuì jìn de shì rénmín guǎngchǎng zhàn, nín kěyǐ bùxíng qiánwǎng, dàyuè xūyào 15 fēnzhōng. huòzhě nín kěyǐ chēng zuō chē, dàgài 5 fēnzhōng jiù néng dào.
lǚkè: hǎo de, xièxie nín!
fángdōng: bù kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Du khách: Xin chào, tôi muốn hỏi đường đến ga tàu điện ngầm gần nhất.
Chủ nhà: Bạn muốn đến ga tàu điện ngầm nào?
Du khách: Tôi muốn đến trung tâm thành phố, ga nào gần nhất?
Chủ nhà: Ga gần nhất là ga Quảng trường Nhân dân, bạn có thể đi bộ, mất khoảng 15 phút. Hoặc bạn có thể đi taxi, mất khoảng 5 phút.
Du khách: Được rồi, cảm ơn bạn!
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

去最近的地铁站怎么走?

qù zuì jìn de dìtiě zhàn zěnme zǒu?

Làm thế nào để đến ga tàu điện ngầm gần nhất?

最近的地铁站是哪个?

zuì jìn de dìtiě zhàn shì nǎge?

Ga nào gần nhất?

步行需要多长时间?

bùxíng xūyào duō cháng shíjiān?

Đi bộ mất bao lâu?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常比较直接,可以直接问"去XX怎么走?"。

中国人通常会提供多种出行方式,例如步行、乘坐公交车、出租车或地铁等。

如果对方不太清楚,可以尝试用地图或者导航软件辅助说明。

拼音

zài zhōngguó, wènlù tōngcháng bǐjiào zhíjiē, kěyǐ zhíjiē wèn "qù XX zěnme zǒu?"

zhōngguó rén tōngcháng huì tígōng duō zhǒng chūxíng fāngshì, lìrú bùxíng, chēngzuò gōngjiāochē, chūzū chē huò dìtiě děng。

rúguǒ duìfāng bù tài qīngchǔ, kěyǐ chángshì yòng dìtú huòzhě dàoháng ruǎnjiàn fǔzhù shuōmíng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, hỏi đường thường khá trực tiếp. Bạn có thể hỏi thẳng "Làm sao để đến XX?"

Người Việt Nam thường sẽ đề xuất nhiều cách để đến đó, ví dụ như đi bộ, đi xe buýt, taxi hoặc tàu điện ngầm.

Nếu người kia không chắc chắn, bạn có thể thử dùng bản đồ hoặc ứng dụng định vị để hỗ trợ giải thích

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以乘坐地铁X号线到Y站,然后换乘Z号线到终点站。

打车的话,大概需要多少钱?

请问附近有没有公交车站?

拼音

nín kěyǐ chēngzuò dìtiě X hào xiàn dào Y zhàn, ránhòu huànchéng Z hào xiàn dào zhōngdiǎn zhàn。

dǎ chē de huà, dàgài xūyào duōshao qián?

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu gōngjiāo chē zhàn?

Vietnamese

Bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến X đến ga Y, sau đó đổi sang tuyến Z đến ga cuối cùng.

Đi taxi thì khoảng bao nhiêu tiền?

Gần đây có trạm xe buýt nào không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免问一些过于私人的问题,例如对方的收入等。

拼音

bìmiǎn wèn yīxiē guòyú sīrén de wèntí, lìrú duìfāng de shōurù děng。

Vietnamese

Tránh hỏi những câu hỏi quá riêng tư, ví dụ như thu nhập của người khác

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的交通方式,并提前做好规划。

拼音

gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de jiāotōng fāngshì, bìng tíqián zuò hǎo guīhuà。

Vietnamese

Hãy chọn phương tiện giao thông phù hợp với tình huống thực tế và lên kế hoạch trước

Các mẹo để học

中文

可以多练习不同场景下的问路方式。

可以尝试用不同的表达方式来询问交通信息。

可以和朋友一起练习,互相纠正发音和表达。

拼音

kěyǐ duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù fāngshì。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái xúnwèn jiāotōng xìnxī。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập nhiều cách hỏi đường trong nhiều tình huống khác nhau.

Bạn có thể thử dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau để hỏi thông tin giao thông.

Bạn có thể luyện tập với bạn bè và cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt