介绍气象观测 Giới thiệu về quan sát khí tượng jièshào qìxiàng guān cè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!我最近迷上了气象观测,你对这个爱好了解吗?
B:你好!气象观测?听起来很有趣,能跟我讲讲吗?
A:当然!我平时会用一些简单的仪器,比如温度计、湿度计来测量,也会关注天气预报,分析天气变化。
B:哇,听起来好专业!你观察到的最有趣的天气现象是什么?
A:有一次我观察到罕见的日晕现象,非常壮观!
B:日晕?那一定很漂亮!你都从哪里学习这些知识呢?
A:我从网上看一些气象方面的科普文章,也加入了一些气象爱好者的社群,大家一起交流学习。
B:听起来很有意思,或许我也能试试!

拼音

A:nǐ hǎo!wǒ zuìjìn mí shàng le qìxiàng guān cè,nǐ duì zhège àihào liǎojiě ma?
B:nǐ hǎo!qìxiàng guān cè?tīng qǐlái hěn yǒuqù,néng gēn wǒ jiǎng jiǎng ma?
A:dāngrán!wǒ píngshí huì yòng yīxiē jiǎndān de yíqì,bǐrú wēndùjì、shǐdùjì lái cèliáng,yě huì guānzhù tiānqì yùbào,fēnxī tiānqì biànhuà。
B:wā,tīng qǐlái hǎo zhuānyè!nǐ guāncé dào de zuì yǒuqù de tiānqì xiànxiàng shì shénme?
A:yǒu yīcì wǒ guāncé dào hǎnjiàn de rìyùn xiànxiàng,fēicháng zhuàngguān!
B:rìyùn?nà yīdìng hěn piàoliang!nǐ dōu cóng nǎlǐ xuéxí zhèxiē zhīshì ne?
A:wǒ cóng wǎng shàng kàn yīxiē qìxiàng fāngmiàn de kēpu wénzhāng,yě jiārù le yīxiē qìxiàng àihào zhě de shèqún,dàjiā yīqǐ jiāoliú xuéxí。
B:tīng qǐlái hěn yǒuyìsi,huòxǔ wǒ yě néng shìshì!

Vietnamese

A: Xin chào! Dạo này tôi rất thích quan sát khí tượng. Bạn có quen với sở thích này không?
B: Xin chào! Quan sát khí tượng á? Nghe thú vị đấy, bạn có thể kể thêm cho tôi được không?
A: Được chứ! Thông thường tôi dùng những dụng cụ đơn giản như nhiệt kế và ẩm kế để đo, và tôi cũng theo dõi dự báo thời tiết để phân tích những thay đổi thời tiết.
B: Ôi, nghe chuyên nghiệp quá! Hiện tượng thời tiết thú vị nhất mà bạn đã quan sát được là gì?
A: Có lần tôi đã quan sát được hiện tượng quầng sáng hiếm gặp, thật ngoạn mục!
B: Quầng sáng á? Chắc chắn là rất đẹp! Bạn học tất cả những điều này ở đâu vậy?
A: Tôi đọc những bài báo khoa học về khí tượng trên mạng, và cũng tham gia một số nhóm những người yêu thích khí tượng, chúng tôi cùng nhau trao đổi và học hỏi lẫn nhau.
B: Nghe thú vị đấy, có lẽ tôi cũng sẽ thử xem!

Các cụm từ thông dụng

气象观测

qìxiàng guān cè

Quan sát khí tượng

天气现象

tiānqì xiànxiàng

Hiện tượng thời tiết

气象爱好者

qìxiàng àihào zhě

Những người yêu thích khí tượng

观测仪器

guāncè yíqì

Dụng cụ quan sát

天气预报

tiānqì yùbào

Dự báo thời tiết

Nền văn hóa

中文

气象观测在中国是一种相对小众的爱好,但随着人们环保意识的增强和对自然科学的兴趣提升,越来越多人开始关注。

在中国,气象观测常与摄影、旅行等爱好结合,例如,追逐日出日落、拍摄云海等。

拼音

qìxiàng guān cè zài zhōngguó shì yī zhǒng xiāngduì xiǎozhōng de àihào,dàn suízhe rénmen huánbǎo yìshí de zēngqiáng hé duì zìrán kēxué de xìngqù tíshēng,yuè lái yuè duō rén kāishǐ guānzhù。

zài zhōngguó,qìxiàng guān cè cháng yǔ shèyǐng、lǚxíng děng àihào jiéhé,lìrú,zhuīzhú rìchū rìluò、pāishè yúnhǎi děng。

Vietnamese

Quan sát khí tượng ở Trung Quốc là một sở thích tương đối nhỏ, nhưng với sự gia tăng nhận thức về môi trường và sự gia tăng hứng thú đối với khoa học tự nhiên, ngày càng nhiều người bắt đầu chú ý đến nó.

Ở Trung Quốc, quan sát khí tượng thường được kết hợp với các sở thích như nhiếp ảnh và du lịch, ví dụ, săn lùng bình minh và hoàng hôn, và chụp ảnh biển mây.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我可以向你详细解释大气环流的原理

我最近在研究锋面系统对降水的影响

拼音

wǒ kěyǐ xiàng nǐ xiángxì jiěshì dàqì huánliú de yuánlǐ

wǒ zuìjìn zài yánjiū fēngmiàn xìtǒng duì jiàngshuǐ de yǐngxiǎng

Vietnamese

Tôi có thể giải thích chi tiết các nguyên tắc của sự lưu thông khí quyển.

Hiện tại tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của hệ thống mặt trận đến lượng mưa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合用过于口语化的表达,例如“酷炫”、“炸裂”等形容天气现象。注意场合和对象,避免使用专业术语让对方难以理解。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé yòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,lìrú“kù xuàn”“zhàliè”děng xíngróng tiānqì xiànxiàng。zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,bìmiǎn shǐyòng zhuānyè shùyǔ ràng duìfāng nán yǐ lǐjiě。

Vietnamese

Tránh sử dụng các cách diễn đạt quá đời thường như “tuyệt vời” hoặc “đáng kinh ngạc” để mô tả các hiện tượng thời tiết trong các bối cảnh trang trọng. Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp, và tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn có thể gây khó hiểu cho người khác.

Các điểm chính

中文

此场景适用于爱好交流和文化分享,年龄和身份没有严格限制,但需要注意语言表达的正式程度。练习时,可以根据不同的对话对象调整语言风格。常见的错误是使用过于专业或口语化的表达。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú àihào jiāoliú hé wénhuà fēnxiǎng,niánlíng hé shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì,dàn yào zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù。liànxí shí,kěyǐ gēnjù bùtóng de duìhuà duìxiàng tiáo zhěng yǔyán fēnggé。chángjiàn de cuòwù shì shǐyòng guòyú zhuānyè huò kǒuyǔhuà de biǎodá。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho việc trao đổi sở thích và chia sẻ văn hóa, không có hạn chế nghiêm ngặt về độ tuổi hay thân phận, nhưng cần lưu ý mức độ trang trọng trong cách diễn đạt. Khi luyện tập, bạn có thể điều chỉnh phong cách ngôn ngữ theo các đối tượng trò chuyện khác nhau. Những lỗi thường gặp là sử dụng các cách diễn đạt quá chuyên môn hoặc quá đời thường.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的对话场景。

尝试用不同的语气和表达方式来练习。

可以查找一些关于气象观测的资料,增加知识储备。

与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mòmǐ zhēnshí de duìhuà chǎngjǐng。

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí。

kěyǐ cházhǎo yīxiē guānyú qìxiàng guān cè de zīliào,zēngjiā zhīshì chǔbèi。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thực hành đóng vai và mô phỏng các tình huống hội thoại thực tế.

Thử luyện tập với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.

Bạn có thể tìm kiếm một số thông tin về quan sát khí tượng để tăng cường kiến thức.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình và sửa chữa lỗi cho nhau.