介绍舞蹈学习 Giới thiệu về việc học múa jièshào wǔdǎo xuéxí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我最近开始学习中国古典舞,你觉得怎么样?
B:听起来很棒!古典舞是中国传统文化的重要组成部分,学习它很有意义。你学多久了?
A:才两个月,很多动作还不太熟练,不过我已经很喜欢这种感觉了。
B:加油!学习舞蹈需要坚持和毅力,我相信你一定能学得很好的。你是在哪里学习的?
A:我在一家舞蹈学校学习,老师很专业,同学们也很友好,学习氛围很好。
B:那太好了!有机会可以互相交流一下学习心得。
C:你们在聊什么呢?
A:我们在聊舞蹈学习,我和B在一家舞蹈学校一起学习古典舞。
B:是啊,我觉得学习古典舞不仅能强身健体,还能提升气质,了解中国文化。
C:听起来很不错,我也想尝试学习一下。

拼音

A:nǐ hǎo,wǒ zuìjìn kāishǐ xuéxí zhōngguó gǔdiǎn wǔ,nǐ juéde zěnmeyàng?
B:tīng qǐlái hěn bàng!gǔdiǎn wǔ shì zhōngguó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn,xuéxí tā hěn yǒuyìyì。nǐ xué duōjiǔ le?
A:cái liǎng gè yuè,hěn duō dòngzuò hái bù tài shúliàn,bùguò wǒ yǐjīng hěn xǐhuan zhè zhǒng gǎnjué le。
B:jiāyóu!xuéxí wǔdǎo xūyào jiānchí hé yìlì,wǒ xiāngxìn nǐ yīdìng néng xué de hěn hǎo de。nǐ shì zài nǎlǐ xuéxí de?
A:wǒ zài yī jiā wǔdǎo xuéxiào xuéxí,lǎoshī hěn zhuānyè,tóngxué men yě hěn yǒuhǎo,xuéxí fēnwéi hěn hǎo。
B:nà tài hǎo le!yǒu jīhuì kěyǐ hùxiāng jiāoliú yīxià xuéxí xīnde。
C:nǐmen zài liáo shénme ne?
A:wǒmen zài liáo wǔdǎo xuéxí,wǒ hé B zài yī jiā wǔdǎo xuéxiào yīqǐ xuéxí gǔdiǎn wǔ。
B:shì a,wǒ juéde xuéxí gǔdiǎn wǔ bù jǐn néng qiángshēn jiàn tǐ,hái néng tíshēng qìzhì,liǎojiě zhōngguó wénhuà。
C:tīng qǐlái hěn bùcuò,wǒ yě xiǎng chángshì xuéxí yīxià。

Vietnamese

A: Chào, dạo này mình bắt đầu học múa cổ điển Trung Quốc. Bạn nghĩ sao?
B: Nghe hay đấy! Múa cổ điển là một phần quan trọng của văn hoá truyền thống Trung Quốc, học nó rất ý nghĩa. Bạn học được bao lâu rồi?
A: Mới có hai tháng, nhiều động tác vẫn chưa thuần thục lắm, nhưng mình đã rất thích cảm giác này rồi.
B: Cố lên! Học múa cần sự kiên trì và nghị lực, mình tin bạn chắc chắn sẽ học rất tốt. Bạn học ở đâu vậy?
A: Mình học ở một trường dạy múa, cô giáo rất chuyên nghiệp, các bạn cùng lớp cũng rất thân thiện, không khí học tập rất tốt.
B: Tuyệt vời! Có dịp mình có thể cùng nhau trao đổi kinh nghiệm học tập.
C: Các bạn đang nói chuyện gì vậy?
A: Chúng mình đang nói về việc học múa. Mình và B đang cùng nhau học múa cổ điển ở một trường dạy múa.
B: Đúng rồi, mình thấy học múa cổ điển không chỉ giúp tăng cường sức khoẻ mà còn giúp nâng cao khí chất và hiểu biết về văn hoá Trung Quốc.
C: Nghe hay quá, mình cũng muốn thử học.

Các cụm từ thông dụng

学习舞蹈

xuéxí wǔdǎo

Học múa

中国古典舞

zhōngguó gǔdiǎn wǔ

Múa cổ điển Trung Quốc

舞蹈学校

wǔdǎo xuéxiào

Trường dạy múa

学习氛围

xuéxí fēnwéi

Không khí học tập

强身健体

qiángshēn jiàn tǐ

Tăng cường sức khoẻ

提升气质

tíshēng qìzhì

Nâng cao khí chất

Nền văn hóa

中文

在中国,学习舞蹈是很受欢迎的爱好,尤其中国古典舞,被认为是高雅的艺术形式,学习者通常会很注重技巧和神韵的表达。

学习舞蹈的年龄层很广,从儿童到老年人都有。

学习舞蹈的场合也很多,可以是在舞蹈学校、社区活动中心,甚至在家里自学。

拼音

zài zhōngguó,xuéxí wǔdǎo shì hěn shòu huānyíng de àihào,yóuqí zhōngguó gǔdiǎn wǔ,bèi rènwéi shì gāoyǎ de yìshù xíngshì,xuéxí zhě tōngcháng huì hěn zhòngshì jìqiǎo hé shényùn de biǎodá。

xuéxí wǔdǎo de niánlíng céng hěn guǎng,cóng értóng dào lǎonián rén dōu yǒu。

xuéxí wǔdǎo de chǎnghé yě hěn duō,kěyǐ shì zài wǔdǎo xuéxiào、shèqū huódòng zhōngxīn,shènzhì zài jiālǐ zìxué。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, học múa là một sở thích rất phổ biến, đặc biệt là múa cổ điển Trung Quốc, được coi là một hình thức nghệ thuật thanh lịch, và những người học thường rất chú trọng đến việc thể hiện kỹ thuật và thần thái. Độ tuổi của những người học múa rất rộng, từ trẻ em đến người già. Ngoài ra còn có rất nhiều cơ hội để học múa, chẳng hạn như ở các trường dạy múa, trung tâm hoạt động cộng đồng, thậm chí cả tự học ở nhà

Các biểu hiện nâng cao

中文

我最近迷上了中国古典舞,它的韵味令人沉醉。

学习舞蹈不仅能强身健体,更能陶冶情操,提升审美能力。

我希望通过学习舞蹈,更好地了解中国传统文化,并将其发扬光大。

拼音

wǒ zuìjìn mí shàng le zhōngguó gǔdiǎn wǔ,tā de yùnwèi lìng rén chénzuì。

xuéxí wǔdǎo bù jǐn néng qiángshēn jiàn tǐ,gèng néng táoyě qíngcáo,tíshēng shěnměi nénglì。

wǒ xīwàng tōngguò xuéxí wǔdǎo,gèng hǎo de liǎojiě zhōngguó chuántǒng wénhuà,bìng jiāng qí fāyáng guāngdà。

Vietnamese

Mình mới đây bị cuốn hút bởi điệu múa cổ điển Trung Quốc, vẻ đẹp của nó thật say đắm. Học múa không chỉ giúp tăng cường sức khoẻ mà còn giúp trau dồi tình cảm và nâng cao khả năng thẩm mỹ. Hi vọng mình có thể hiểu sâu hơn về văn hoá truyền thống Trung Quốc và phát huy nó thông qua việc học múa

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合谈论过于私人的舞蹈学习细节,例如身体的柔软度、学习中的困难等。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn guòyú sīrén de wǔdǎo xuéxí xìjié,lìrú shēntǐ de róuruǎndù、xuéxí zhōng de kùnnán děng。

Vietnamese

Tránh bàn luận về những chi tiết quá riêng tư về việc học múa trong những dịp trang trọng, chẳng hạn như sự mềm dẻo của cơ thể, khó khăn trong quá trình học tập, v.v...

Các điểm chính

中文

学习者年龄、身份等因素会影响对话的内容和表达方式。例如,对儿童,应使用更简单的语言;对专业人士,可以探讨更深入的专业话题。

拼音

xuéxí zhě niánlíng、shēnfèn děng yīnsù huì yǐngxiǎng duìhuà de nèiróng hé biǎodá fāngshì。lìrú,duì értóng,yīng shǐyòng gèng jiǎndān de yǔyán;duì zhuānyè rénshì,kěyǐ tàn tǎo gèng shēnrù de zhuānyè huàtí。

Vietnamese

Tuổi tác và thân phận của người học sẽ ảnh hưởng đến nội dung và cách thức diễn đạt cuộc trò chuyện. Ví dụ, đối với trẻ em, nên sử dụng ngôn ngữ đơn giản hơn; đối với những người chuyên nghiệp, có thể thảo luận về những chủ đề chuyên môn sâu hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在舞蹈室、课堂上、与朋友交流等。

注意观察中国人的肢体语言和交流方式,更自然地表达。

可以模仿视频或录音中的对话,提高语言表达能力。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zài wǔdǎo shì、kè táng shàng、yǔ péngyou jiāoliú děng。

zhùyì guānchá zhōngguó rén de zhītǐ yǔyán hé jiāoliú fāngshì,gèng zìrán de biǎodá。

kěyǐ mófǎng shìpín huò lùyīn zhōng de duìhuà,tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cuộc hội thoại trong những bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở phòng tập múa, lớp học, hoặc trò chuyện cùng bạn bè. Chú ý quan sát ngôn ngữ hình thể và cách thức giao tiếp của người Trung Quốc để diễn đạt tự nhiên hơn. Có thể bắt chước các cuộc hội thoại trong video hoặc bản ghi âm để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.