Skip to content
学中文

Dialogue

保洁服务

Dịch vụ dọn dẹp

Bǎojie fúwù

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我想咨询一下保洁服务。

    Hǎo,wǒ xiǎng zīxún yīxià bǎojie fúwù.

    Chào, tôi muốn hỏi về dịch vụ dọn dẹp.

  2. 工作人员

    您好,请问您需要什么样的保洁服务?是家庭保洁还是办公室保洁?

    Hǎo, qǐngwèn nín xūyào shénme yàng de bǎojie fúwù? Shì jiātíng bǎojie háishì bàngōngshì bǎojie?

    Chào bạn, bạn cần loại dịch vụ dọn dẹp nào? Dọn dẹp nhà ở hay văn phòng?

  3. 顾客

    家庭保洁,大概需要打扫多长时间?

    Jiātíng bǎojie, dàgài xūyào dǎsǎo duō cháng shíjiān?

    Dọn dẹp nhà ở, mất khoảng bao lâu?

  4. 工作人员

    一般两室一厅的房子,打扫时间大约在2-3小时左右,具体时间根据房间大小和物品多少而定。

    Yībān liǎng shì yī tīng de fángzi, dǎsǎo shíjiān dàyuē zài 2-3 xiǎoshí zuǒyòu, jùtǐ shíjiān gēnjù fángjiān dàxiǎo hé wùpǐn duōshao ér dìng.

    Thông thường, đối với căn hộ hai phòng ngủ và một phòng khách, thời gian dọn dẹp khoảng 2-3 giờ, thời gian chính xác phụ thuộc vào kích thước phòng và số lượng đồ đạc.

  5. 顾客

    价格大概多少?

    Jiàgé dàgài duōshao?

    Giá cả khoảng bao nhiêu?

  6. 工作人员

    家庭保洁的价格根据房间大小和服务项目有所不同,一般在200-500元之间,您可以提供详细地址和要求,我们给您做个精准的报价。

    Jiātíng bǎojie de jiàgé gēnjù fángjiān dàxiǎo hé fúwù xiàngmù yǒusuǒ bùtóng, yībān zài 200-500 yuán zhī jiān, nín kěyǐ tígōng xiángxì dìzhǐ hé yāoqiú, wǒmen gěi nín zuò ge jīngzhǔn de bàojìà.

    Giá dọn dẹp nhà ở thay đổi tùy thuộc vào kích thước và các dịch vụ được yêu cầu, thường dao động từ 200-500 nhân dân tệ. Bạn có thể cung cấp địa chỉ và yêu cầu chi tiết, và chúng tôi sẽ đưa ra báo giá chính xác.

  7. 顾客

    好的,谢谢您!

    Hǎo de, xièxie nín!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我想咨询一下保洁服务。

    Chào, tôi muốn hỏi về dịch vụ dọn dẹp.

  2. 工作人员

    您好,请问您需要什么样的保洁服务?是家庭保洁还是办公室保洁?

    Chào bạn, bạn cần loại dịch vụ dọn dẹp nào? Dọn dẹp nhà ở hay văn phòng?

  3. 顾客

    家庭保洁,大概需要打扫多长时间?

    Dọn dẹp nhà ở, mất khoảng bao lâu?

  4. 工作人员

    一般两室一厅的房子,打扫时间大约在2-3小时左右,具体时间根据房间大小和物品多少而定。

    Thông thường, đối với căn hộ hai phòng ngủ và một phòng khách, thời gian dọn dẹp khoảng 2-3 giờ, thời gian chính xác phụ thuộc vào kích thước phòng và số lượng đồ đạc.

  5. 顾客

    价格大概多少?

    Giá cả khoảng bao nhiêu?

  6. 工作人员

    家庭保洁的价格根据房间大小和服务项目有所不同,一般在200-500元之间,您可以提供详细地址和要求,我们给您做个精准的报价。

    Giá dọn dẹp nhà ở thay đổi tùy thuộc vào kích thước và các dịch vụ được yêu cầu, thường dao động từ 200-500 nhân dân tệ. Bạn có thể cung cấp địa chỉ và yêu cầu chi tiết, và chúng tôi sẽ đưa ra báo giá chính xác.

  7. 顾客

    好的,谢谢您!

    Được rồi, cảm ơn bạn!

Dịch vụ dọn dẹp — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen