公平贸易 Thương mại công bằng Gōngpíng Màoyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您了解公平贸易吗?
B:您好,略知一二,是指在保证环境保护的前提下,进行贸易,对吗?
A:是的,公平贸易更强调对生产者和环境的公平,例如,对云南咖啡农的保护,确保他们获得合理的利润,并采取可持续的种植方法。
B:那和普通的国际贸易有什么区别呢?
A:普通贸易可能更注重利润最大化,而公平贸易更关注社会责任和环境保护,例如,对咖啡豆的种植过程,以及包装运输过程的环境影响有严格的要求。
B:原来如此,那购买公平贸易的产品,对环境保护有什么帮助?
A:可以支持可持续的生产方式,减少环境污染,并且帮助发展中国家的农民改善生活。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín liǎojiě gōngpíng màoyì ma?
B:nínhǎo,lüè zhī yī'èr,shì zhǐ zài bǎozhèng huánjìng bǎohù de qiántí xià,jìnxíng màoyì,duì ma?
A:shì de,gōngpíng màoyì gèng qiángdiào duì shēngchǎn zhě hé huánjìng de gōngpíng,lìrú,duì yúnnán kāfēinóng de bǎohù,quèbǎo tāmen huòdé hélǐ de lìrùn, bìng cǎiqǔ kěsùchí de zhòngzhí fāngfǎ。
B:nà hé pǔtōng de guójì màoyì yǒu shénme qūbié ne?
A:pǔtōng màoyì kěnéng gèng zhòngshì lìrùn zuìdàhuà,ér gōngpíng màoyì gèng guānzhù shèhuì zérèn hé huánjìng bǎohù,lìrú,duì kāfēidòu de zhòngzhí guòchéng,yǐjí bāozhuāng yùnshū guòchéng de huánjìng yǐngxiǎng yǒu yángé de yāoqiú。
B:yuánlái rúcǐ,nà gòumǎi gōngpíng màoyì de chǎnpǐn,duì huánjìng bǎohù yǒu shénme bāngzhù?
A:kěyǐ zhīchí kěsùchí de shēngchǎn fāngshì,jiǎnshǎo huánjìng wūrǎn, bìng qiě bāngzhù fāzhǎn zhōngguó de nóngmín gǎishàn shēnghuó。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có hiểu về thương mại công bằng không?
B: Xin chào, mình biết một chút. Nghĩa là buôn bán trong khi bảo vệ môi trường, phải không?
A: Đúng vậy, thương mại công bằng nhấn mạnh sự công bằng đối với người sản xuất và môi trường. Ví dụ, bảo vệ người trồng cà phê ở Vân Nam, đảm bảo họ có được lợi nhuận hợp lý và sử dụng các phương pháp canh tác bền vững.
B: Vậy thì nó khác gì so với thương mại quốc tế thông thường?
A: Thương mại thông thường có thể tập trung nhiều hơn vào việc tối đa hóa lợi nhuận, trong khi thương mại công bằng tập trung nhiều hơn vào trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Ví dụ, có các yêu cầu nghiêm ngặt đối với quy trình trồng cà phê và tác động môi trường của việc đóng gói và vận chuyển.
B: Mình hiểu rồi. Vậy thì mua sản phẩm thương mại công bằng, nó giúp gì cho việc bảo vệ môi trường?
A: Nó hỗ trợ các phương pháp sản xuất bền vững, giảm ô nhiễm và giúp người nông dân ở các nước đang phát triển cải thiện cuộc sống của họ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您了解公平贸易吗?
B:您好,略知一二,是指在保证环境保护的前提下,进行贸易,对吗?
A:是的,公平贸易更强调对生产者和环境的公平,例如,对云南咖啡农的保护,确保他们获得合理的利润,并采取可持续的种植方法。
B:那和普通的国际贸易有什么区别呢?
A:普通贸易可能更注重利润最大化,而公平贸易更关注社会责任和环境保护,例如,对咖啡豆的种植过程,以及包装运输过程的环境影响有严格的要求。
B:原来如此,那购买公平贸易的产品,对环境保护有什么帮助?
A:可以支持可持续的生产方式,减少环境污染,并且帮助发展中国家的农民改善生活。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có hiểu về thương mại công bằng không?
B: Xin chào, mình biết một chút. Nghĩa là buôn bán trong khi bảo vệ môi trường, phải không?
A: Đúng vậy, thương mại công bằng nhấn mạnh sự công bằng đối với người sản xuất và môi trường. Ví dụ, bảo vệ người trồng cà phê ở Vân Nam, đảm bảo họ có được lợi nhuận hợp lý và sử dụng các phương pháp canh tác bền vững.
B: Vậy thì nó khác gì so với thương mại quốc tế thông thường?
A: Thương mại thông thường có thể tập trung nhiều hơn vào việc tối đa hóa lợi nhuận, trong khi thương mại công bằng tập trung nhiều hơn vào trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Ví dụ, có các yêu cầu nghiêm ngặt đối với quy trình trồng cà phê và tác động môi trường của việc đóng gói và vận chuyển.
B: Mình hiểu rồi. Vậy thì mua sản phẩm thương mại công bằng, nó giúp gì cho việc bảo vệ môi trường?
A: Nó hỗ trợ các phương pháp sản xuất bền vững, giảm ô nhiễm và giúp người nông dân ở các nước đang phát triển cải thiện cuộc sống của họ.

Các cụm từ thông dụng

公平贸易

gōngpíng màoyì

Thương mại công bằng

环境保护

huánjìng bǎohù

Bảo vệ môi trường

可持续发展

kěsùchí fāzhǎn

Phát triển bền vững

Nền văn hóa

中文

公平贸易在中国是一个相对较新的概念,但越来越受到重视。

中国消费者对公平贸易产品的需求正在增加,尤其是在一二线城市。

一些中国企业也开始参与公平贸易,并积极推广可持续发展理念。

拼音

gōngpíng màoyì zài zhōngguó shì yīgè xiāngduì jiào xīn de gàiniàn,dàn yuè lái yuè shòudào zhòngshì。

zhōngguó xiāofèizhě duì gōngpíng màoyì chǎnpǐn de xūqiú zhèngzài zēngjiā,yóuqí shì zài yī'èrxian chéngshì。

yīxiē zhōngguó qǐyè yě kāishǐ cānyù gōngpíng màoyì, bìng jījí tuīguǎng kěsùchí fāzhǎn lǐniàn。

Vietnamese

Thương mại công bằng là một khái niệm đang ngày càng được biết đến nhiều hơn ở Việt Nam, đặc biệt trong giới trẻ.

Nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam đối với các sản phẩm thương mại công bằng đang tăng lên, đặc biệt ở các thành phố lớn.

Một số doanh nghiệp Việt Nam cũng bắt đầu tham gia vào thương mại công bằng và tích cực quảng bá ý tưởng phát triển bền vững.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“可持续的消费模式”

“负责任的供应链”

“绿色贸易”

拼音

kěsùchí de xiāofèi móshì

fù zérèn de gōngyìngliàn

lǜsè màoyì

Vietnamese

“Mô hình tiêu dùng bền vững”

“Chuỗi cung ứng có trách nhiệm”

“Thương mại xanh”

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用可能带有歧视性或不尊重其他文化的语言。在讨论公平贸易时,应尊重不同文化背景下的生产者和消费者。

拼音

bìmiǎn shǐyòng kěnéng dài yǒu qíshì xìng huò bù zūnzhòng qítā wénhuà de yǔyán。zài tǎolùn gōngpíng màoyì shí,yīng zūnzhòng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de shēngchǎn zhě hé xiāofèizhě。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ có khả năng gây kỳ thị hoặc thiếu tôn trọng đối với các nền văn hóa khác. Khi thảo luận về thương mại công bằng, hãy tôn trọng người sản xuất và người tiêu dùng đến từ các nền văn hóa khác nhau.

Các điểm chính

中文

了解公平贸易的基本概念、原则和目标。熟悉中国公平贸易的现状和发展趋势。学习一些常用的相关词汇和表达方式。

拼音

liǎojiě gōngpíng màoyì de jīběn gàiniàn、yuánzé hé mùbiāo。shúxī zhōngguó gōngpíng màoyì de xiànzhuàng hé fāzhǎn qūshì。xuéxí yīxiē chángyòng de xiāngguān cíhuì hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hiểu các khái niệm, nguyên tắc và mục tiêu cơ bản của thương mại công bằng. Làm quen với tình hình hiện tại và xu hướng phát triển của thương mại công bằng ở Trung Quốc. Học một số từ vựng và cách diễn đạt liên quan thường được sử dụng.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的场景进行练习。

与朋友或家人一起练习。

尝试使用不同的表达方式。

注意语调和语气。

拼音

mófǎn zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế.

Thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình.

Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu.