分享修车经验 Chia sẻ kinh nghiệm sửa chữa ô tô Fēnxiǎng xiū chē jīngyàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:最近我的车总是发出奇怪的声音,你懂修车吗?
小李:略懂略懂,我以前也喜欢捣鼓车,说说看什么情况?
老王:就是启动的时候,会有‘吱吱’的响声,还有点抖动。
小李:听起来像是皮带或者启动机的问题,你多久换过皮带了?
老王:哦,好像有两年没换了。
小李:那很可能就是皮带老化了,建议你尽快去修理厂检查一下,别等它彻底坏了再修,到时候更麻烦。
老王:好的,谢谢你的建议!

拼音

Lao Wang:Zuìjìn wǒ de chē zǒngshì fāchū qíguài de shēngyīn,nǐ dǒng xiū chē ma?
Xiao Li:Lüè dǒng lüè dǒng,wǒ yǐqián yě xǐhuan dǎogǔ chē,shuō shuo kàn shénme qíngkuàng?
Lao Wang:Jiùshì qǐdòng de shíhòu,huì yǒu ‘zhī zhī’ de xiǎngshēng,hái yǒu diǎn dǒudòng。
Xiao Li:Tīng qǐlái xiàng shì pí dài huòzhě qǐdòng jī de wèntí,nǐ duō jiǔ huàn guò pí dài le?
Lao Wang:Ō,hǎoxiàng yǒu liǎng nián méi huàn le。
Xiao Li:Nà hěn kěnéng jiùshì pí dài lǎo huà le,jiànyì nǐ jǐnkuài qù xiūlǐ chǎng jiǎnchá yīxià,bié děng tā chèdǐ huài le zài xiū,dào shíhòu gèng máfan。
Lao Wang:Hǎo de,xièxie nǐ de jiànyì!

Vietnamese

Lão Vương: Dạo này xe của tôi cứ phát ra những tiếng động lạ. Anh có biết sửa xe không?
Tiểu Lý: Biết chút ít thôi. Trước đây tôi cũng thích mày mò xe, kể xem sao?
Lão Vương: Cứ mỗi khi nổ máy, lại có tiếng “két két”, và hơi rung nữa.
Tiểu Lý: Nghe có vẻ như là vấn đề ở dây curoa hoặc máy khởi động. Anh đã thay dây curoa bao lâu rồi?
Lão Vương: Ồ, hình như đã hai năm rồi.
Tiểu Lý: Vậy thì rất có thể dây curoa đã bị lão hóa rồi, tôi khuyên anh nên nhanh chóng mang đến gara kiểm tra, đừng để hỏng hẳn rồi mới sửa, lúc đó sẽ rắc rối hơn.
Lão Vương: Được rồi, cám ơn lời khuyên của anh!

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:最近我的车总是发出奇怪的声音,你懂修车吗?
小李:略懂略懂,我以前也喜欢捣鼓车,说说看什么情况?
老王:就是启动的时候,会有‘吱吱’的响声,还有点抖动。
小李:听起来像是皮带或者启动机的问题,你多久换过皮带了?
老王:哦,好像有两年没换了。
小李:那很可能就是皮带老化了,建议你尽快去修理厂检查一下,别等它彻底坏了再修,到时候更麻烦。
老王:好的,谢谢你的建议!

Vietnamese

Lão Vương: Dạo này xe của tôi cứ phát ra những tiếng động lạ. Anh có biết sửa xe không?
Tiểu Lý: Biết chút ít thôi. Trước đây tôi cũng thích mày mò xe, kể xem sao?
Lão Vương: Cứ mỗi khi nổ máy, lại có tiếng “két két”, và hơi rung nữa.
Tiểu Lý: Nghe có vẻ như là vấn đề ở dây curoa hoặc máy khởi động. Anh đã thay dây curoa bao lâu rồi?
Lão Vương: Ồ, hình như đã hai năm rồi.
Tiểu Lý: Vậy thì rất có thể dây curoa đã bị lão hóa rồi, tôi khuyên anh nên nhanh chóng mang đến gara kiểm tra, đừng để hỏng hẳn rồi mới sửa, lúc đó sẽ rắc rối hơn.
Lão Vương: Được rồi, cám ơn lời khuyên của anh!

Các cụm từ thông dụng

分享修车经验

Fēnxiǎng xiū chē jīngyàn

Chia sẻ kinh nghiệm sửa chữa ô tô

Nền văn hóa

中文

在中国的汽车文化中,自己动手修理汽车是一种很常见的爱好,尤其是在一些男性群体中。

这种分享经验的方式可以促进朋友之间的交流,增进感情。

修车经验的分享通常在非正式场合下进行,例如朋友聚会、车友群等。

拼音

Zài zhōngguó de qìchē wénhuà zhōng,zìjǐ dōngshǒu xiūlǐ qìchē shì yī zhǒng hěn chángjiàn de àihào,yóuqí shì zài yīxiē nánxìng qūntǐ zhōng。

Zhè zhǒng fēnxiǎng jīngyàn de fāngshì kěyǐ cùjìn péngyǒu zhī jiān de jiāoliú,zēngjìn gǎnqíng。

Xiū chē jīngyàn de fēnxiǎng tōngcháng zài fēi zhèngshì chǎnghé xià jìnxíng,lìrú péngyǒu jùhuì、chē yǒu qún děng。

Vietnamese

Trong văn hóa ô tô của Trung Quốc, việc tự mình sửa chữa ô tô là một sở thích khá phổ biến, đặc biệt là trong một số nhóm nam giới.

Cách chia sẻ kinh nghiệm này có thể thúc đẩy giao lưu giữa những người bạn, tăng cường tình cảm.

Việc chia sẻ kinh nghiệm sửa chữa ô tô thường diễn ra trong những bối cảnh không chính thức, chẳng hạn như các buổi tụ tập bạn bè, các nhóm những người đam mê ô tô, v.v.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的汽车最近出现了一些故障,需要专业的知识才能解决。

为了避免进一步的损坏,我建议你寻求专业人士的帮助。

这个情况比较复杂,建议你咨询专业的汽车维修技师。

拼音

Wǒ de qìchē zuìjìn chūxiàn le yīxiē gùzhàng,xūyào zhuānyè de zhīshí cáinéng jiějué。

Wèile bìmiǎn jìnyībù de sǔnhuài,wǒ jiànyì nǐ xúnqiú zhuānyè rénshì de bāngzhù。

Zhège qíngkuàng bǐjiào fùzá,jiànyì nǐ zīxún zhuānyè de qìchē wéixiū jìshī。

Vietnamese

Xe của tôi gần đây gặp một số vấn đề cần kiến thức chuyên môn để giải quyết.

Để tránh hư hỏng thêm, tôi khuyên bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp của chuyên gia.

Tình huống này khá phức tạp. Tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến của một thợ sửa xe chuyên nghiệp.

Các bản sao văn hóa

中文

在分享修车经验时,避免谈论一些与政治、宗教等敏感话题相关的内容。

拼音

Zài fēnxiǎng xiū chē jīngyàn shí,bìmiǎn tánlùn yīxiē yǔ zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí xiāngguān de nèiróng。

Vietnamese

Khi chia sẻ kinh nghiệm sửa chữa ô tô, hãy tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo.

Các điểm chính

中文

此场景适用于对汽车有一定了解,并且有一定交流能力的朋友之间。年龄跨度较大,只要双方能进行有效沟通即可。需要注意的是,切勿在没有专业知识的情况下,随意给出建议,以免造成误导。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòng yú duì qìchē yǒu yīdìng liǎojiě,bìngqiě yǒu yīdìng jiāoliú nénglì de péngyǒu zhī jiān。Niánlíng kuàdù jì dà,zhǐyào shuāngfāng néng jìnxíng yǒuxiào gōutōng jí kě。Yào zhùyì de shì,qiè wù zài méiyǒu zhuānyè zhīshì de qíngkuàng xià,suíyì gěi chū jiànyì,yǐmiǎn zàochéng wǔdǎo。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với những người bạn có một chút hiểu biết về ô tô và khả năng giao tiếp tốt. Khoảng tuổi khá rộng, miễn là cả hai bên có thể giao tiếp hiệu quả. Điều cần lưu ý là không nên đưa ra lời khuyên nếu không có kiến thức chuyên môn, để tránh gây hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如不同类型的汽车问题。

可以尝试用不同的语气表达,例如轻松的、严肃的。

可以尝试用不同的词汇来表达相同的含义,增加表达的多样性。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà,lìrú bùtóng lèixíng de qìchē wèntí。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì biǎodá,lìrú qīngsōng de、yánsù de。

Kěyǐ chángshì yòng bùtóng de cíhuì lái biǎodá xiāngtóng de hán'yì,zēngjiā biǎodá de duōyàngxìng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong những ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các loại vấn đề về xe hơi khác nhau.

Có thể thử dùng những giọng điệu khác nhau để diễn đạt, ví dụ như giọng điệu thoải mái hoặc nghiêm túc.

Có thể thử dùng những từ vựng khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa, tăng thêm sự đa dạng trong cách diễn đạt.