分享经验 Chia sẻ kinh nghiệm Fēnxiǎng jīngyàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:最近工作怎么样?感觉压力大不大?
小李:还好,就是最近项目比较赶,加班比较多。不过,我最近学习了一些新的项目管理方法,感觉效率提高了不少。
老王:哦?能具体说说吗?
小李:我学习了看板方法,把任务可视化,方便团队协作和进度跟踪。之前我们经常因为信息不对称导致效率低下,现在好多了。
老王:听起来不错,你有什么经验可以分享的吗?
小李:我觉得最重要的是团队沟通和明确责任,还有就是利用工具提升效率。
老王:谢谢你的分享,我会尝试用看板方法的。

拼音

Lao Wang:Zuìjìn gōngzuò zěnmeyàng?Gǎnjué yālì dà bùdà?
Xiao Li:Hái hǎo,jiùshì zuìjìn xiàngmù bǐjiào gǎn,jiā bān bǐjiào duō.Bùguò,wǒ zuìjìn xuéxí le yīxiē xīn de xiàngmù guǎnlǐ fāngfǎ,gǎnjué xiàolǜ tígāo le bùshǎo.
Lao Wang:Ō?Néng jùtǐ shuōshuō ma?
Xiao Li:Wǒ xuéxí le kǎnbǎn fāngfǎ,bǎ rènwù kěshìhuà,fāngbiàn tuánduì xiézuò hé jìndù gēnzōng.Zhīqián wǒmen chángcháng yīnwèi xìnxī bùduìchèn dǎozhì xiàolǜ dīxià,xiànzài hǎo duō le.
Lao Wang:Tīng qǐlái bùcuò,nǐ yǒu shénme jīngyàn kěyǐ fēnxiǎng de ma?
Xiao Li:Wǒ juéde zuì zhòngyào de shì tuánduì gōutōng hé míngquè zérèn,hái jiùshì lìyòng gōngjù tígāo xiàolǜ.
Lao Wang:Xièxie nǐ de fēnxiǎng,wǒ huì chángshì yòng kǎnbǎn fāngfǎ de.

Vietnamese

Wang: Dạo này công việc thế nào? Cảm thấy áp lực nhiều không?
Li: Khá ổn, chỉ là gần đây dự án khá gấp rút, làm thêm giờ nhiều. Nhưng mà, dạo này mình học được một số phương pháp quản lý dự án mới, thấy hiệu quả tăng lên đáng kể.
Wang: Thế à? Bạn có thể giải thích cụ thể hơn không?
Li: Mình học phương pháp Kanban, giúp trực quan hóa các nhiệm vụ, thuận tiện cho việc cộng tác nhóm và theo dõi tiến độ. Trước đây, do thiếu thông tin gây ra hiệu quả thấp, giờ thì tốt hơn nhiều rồi.
Wang: Nghe hay đấy, bạn có kinh nghiệm gì để chia sẻ không?
Li: Mình thấy quan trọng nhất là giao tiếp nhóm và phân chia trách nhiệm rõ ràng, và sử dụng công cụ để tăng hiệu quả.
Wang: Cảm ơn bạn đã chia sẻ, mình sẽ thử phương pháp Kanban.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:最近工作怎么样?感觉压力大不大?
小李:还好,就是最近项目比较赶,加班比较多。不过,我最近学习了一些新的项目管理方法,感觉效率提高了不少。
老王:哦?能具体说说吗?
小李:我学习了看板方法,把任务可视化,方便团队协作和进度跟踪。之前我们经常因为信息不对称导致效率低下,现在好多了。
老王:听起来不错,你有什么经验可以分享的吗?
小李:我觉得最重要的是团队沟通和明确责任,还有就是利用工具提升效率。
老王:谢谢你的分享,我会尝试用看板方法的。

Vietnamese

Wang: Dạo này công việc thế nào? Cảm thấy áp lực nhiều không?
Li: Khá ổn, chỉ là gần đây dự án khá gấp rút, làm thêm giờ nhiều. Nhưng mà, dạo này mình học được một số phương pháp quản lý dự án mới, thấy hiệu quả tăng lên đáng kể.
Wang: Thế à? Bạn có thể giải thích cụ thể hơn không?
Li: Mình học phương pháp Kanban, giúp trực quan hóa các nhiệm vụ, thuận tiện cho việc cộng tác nhóm và theo dõi tiến độ. Trước đây, do thiếu thông tin gây ra hiệu quả thấp, giờ thì tốt hơn nhiều rồi.
Wang: Nghe hay đấy, bạn có kinh nghiệm gì để chia sẻ không?
Li: Mình thấy quan trọng nhất là giao tiếp nhóm và phân chia trách nhiệm rõ ràng, và sử dụng công cụ để tăng hiệu quả.
Wang: Cảm ơn bạn đã chia sẻ, mình sẽ thử phương pháp Kanban.

Các cụm từ thông dụng

分享经验

Fēnxiǎng jīngyàn

Chia sẻ kinh nghiệm

Nền văn hóa

中文

在中国,分享经验是一种非常常见的行为,尤其是在职场中。同事之间经常会互相交流工作经验,互相帮助,共同进步。这是一种团队合作精神的表现。

在正式场合,分享经验需要更加正式和规范,需要准备充分的材料,并注意语言表达的准确性和严谨性。在非正式场合,可以更加轻松自然,可以进行一些随意一些的交流。

拼音

Zài Zhōngguó,fēnxiǎng jīngyàn shì yī zhǒng fēicháng chángjiàn de xíngwéi,yóuqí shì zài zhí chǎng zhōng.Tóngshì zhī jiān chángcháng huì hùxiāng jiāoliú gōngzuò jīngyàn,hùxiāng bāngzhù,gòngtóng jìnbù.Zhè shì yī zhǒng tuánduì hézuò jīngshén de biǎoxiàn.

Zài zhèngshì chǎnghé,fēnxiǎng jīngyàn xūyào gèngjiā zhèngshì hé guīfàn,xūyào zhǔnbèi chōngfèn de cáiliào,bìng zhùyì yǔyán biǎodá de zhǔnquè xìng hé yánjǐn xìng.Zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gèngjiā qīngsōng zìrán,kěyǐ jìnxíng yīxiē suíyì yīxiē de jiāoliú.

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc chia sẻ kinh nghiệm rất phổ biến, đặc biệt trong môi trường làm việc. Đồng nghiệp thường xuyên trao đổi kinh nghiệm công việc, giúp đỡ lẫn nhau và cùng nhau phát triển. Đây là minh chứng cho tinh thần làm việc nhóm.

Trong các bối cảnh trang trọng, việc chia sẻ kinh nghiệm cần được thực hiện một cách trang trọng và bài bản hơn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu và chú trọng đến tính chính xác, chặt chẽ trong lời nói. Trong các bối cảnh không trang trọng, mọi người có thể thoải mái và tự nhiên hơn, cho phép những cuộc trò chuyện thân mật hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“我最近在项目管理方面取得了一些突破,可以分享一下我的心得。”

“我总结了一些提高工作效率的技巧,希望能给大家一些启发。”

“针对这个问题,我有一些独到的见解,想和大家探讨一下。”

拼音

“Wǒ zuìjìn zài xiàngmù guǎnlǐ fāngmiàn qǔdé le yīxiē tūpò,kěyǐ fēnxiǎng yīxià wǒ de xīndé。”

“Wǒ zǒngjié le yīxiē tígāo gōngzuò xiàolǜ de jìqiǎo,xīwàng néng gěi dàjiā yīxiē qǐfā。”

“Zhēnduì zhège wèntí,wǒ yǒu yīxiē dúdào de jiànjiě,xiǎng hé dàjiā tǎolùn yīxià。”

Vietnamese

“Gần đây mình đã đạt được một số bước đột phá trong quản lý dự án và muốn chia sẻ những hiểu biết của mình.”

“Mình đã tóm tắt một số mẹo để nâng cao hiệu quả công việc, hi vọng sẽ truyền cảm hứng cho mọi người.”

“Về vấn đề này, mình có một số cái nhìn độc đáo và muốn thảo luận với mọi người.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在分享经验时夸大其词或虚报成绩,也要避免批评其他同事的工作。要尊重其他人的观点,即使观点不同也要保持尊重。

拼音

Bìmiǎn zài fēnxiǎng jīngyàn shí kuādà qí cí huò xūbào chéngjī,yě yào bìmiǎn pīpíng qítā tóngshì de gōngzuò.Yào zūnzhòng qítā rén de guāndiǎn,jíshǐ guāndiǎn bùtóng yě yào bǎochí zūnzhòng.

Vietnamese

Cần tránh phóng đại hoặc trình bày sai lệch thành tích khi chia sẻ kinh nghiệm, cũng cần tránh chỉ trích công việc của đồng nghiệp. Cần tôn trọng quan điểm của người khác, ngay cả khi quan điểm đó khác với quan điểm của mình.

Các điểm chính

中文

分享经验的场景在工作和职业发展中非常普遍,适用于不同年龄和身份的人。需要注意的是,分享的内容要切合实际,并且要尊重他人的意见。

拼音

Fēnxiǎng jīngyàn de chǎngjǐng zài gōngzuò hé zhíyè fāzhǎn zhōng fēicháng pǔbiàn,shìyòng yú bùtóng niánlíng hé shēnfèn de rén.Yào zhùyì de shì,fēnxiǎng de nèiróng yào qiēhé shíjì,bìngqiě yào zūnzhòng tārén de yìjiàn.

Vietnamese

Chia sẻ kinh nghiệm là một tình huống rất phổ biến trong công việc và phát triển nghề nghiệp, áp dụng được cho những người ở độ tuổi và vị trí khác nhau. Điều cần lưu ý là nội dung được chia sẻ phải thực tế và tôn trọng ý kiến của người khác.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或同事一起练习,模拟不同的场景。

可以录音或录像,然后复习自己的表达,找出不足之处。

可以查找一些相关的资料,例如一些关于职场沟通的书籍或文章。

拼音

Kěyǐ hé péngyou huò tóngshì yīqǐ liànxí,mōní bùtóng de chǎngjǐng.

Kěyǐ lùyīn huò lùxiàng,ránhòu fùxí zìjǐ de biǎodá,zhǎochū bùzú zhī chù.

Kěyǐ cházhǎo yīxiē xiāngguān de zīliào,lìrú yīxiē guānyú zhí chǎng gōutōng de shūjí huò wénzhāng.

Vietnamese

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp, mô phỏng các tình huống khác nhau.

Có thể thu âm hoặc quay phim lại, sau đó xem lại cách diễn đạt của bản thân, tìm ra những điểm cần cải thiện.

Có thể tìm kiếm một số tài liệu liên quan, ví dụ như các sách hoặc bài báo về giao tiếp trong môi trường công sở.