Skip to content
学中文

Dialogue

加油充值

Đổ xăng và nạp tiền

jiāyóu chōngzhì

Dialogue 1

  1. 顾客

    你好,我想给我的车加油,请问怎么充值?

    Nǐ hǎo, wǒ xiǎng gěi wǒ de chē jiā yóu, qǐngwèn zěnme chōngzhì?

    Xin chào, tôi muốn đổ xăng cho xe của mình, làm thế nào để nạp tiền?

  2. 工作人员

    您好,您可以使用支付宝、微信或银行卡进行充值。请问您想使用哪种方式?

    Nín hǎo, nín kěyǐ shǐyòng zhīfùbǎo, wēixìn huò yínháng kǎ jìnxíng chōngzhì. Qǐngwèn nín xiǎng shǐyòng nǎ zhǒng fāngshì?

    Xin chào, bạn có thể nạp tiền bằng Alipay, WeChat hoặc thẻ ngân hàng. Bạn muốn sử dụng phương thức nào?

  3. 顾客

    我用支付宝吧。

    Wǒ yòng zhīfùbǎo ba.

    Tôi dùng Alipay.

  4. 工作人员

    好的,请您出示您的支付宝付款码。

    Hǎo de, qǐng nín chūshì nín de zhīfùbǎo fùkuǎn mǎ.

    Được rồi, vui lòng xuất trình mã thanh toán Alipay của bạn.

  5. 顾客

    好的,这是我的付款码。(出示付款码)

    Hǎo de, zhè shì wǒ de fùkuǎn mǎ. (Chūshì fùkuǎn mǎ)

    Được rồi, đây là mã thanh toán của tôi. (xuất trình mã thanh toán)

  6. 工作人员

    好的,请稍等,充值成功后我们会通知您。

    Hǎo de, qǐng shāoděng, chōngzhì chénggōng hòu wǒmen huì tōngzhī nín.

    Được rồi, vui lòng chờ một chút, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn sau khi nạp tiền thành công.

  7. 顾客

    好的,谢谢。

    Hǎo de, xièxie.

    Được rồi, cảm ơn.

  8. 工作人员

    不客气,祝您一路顺风!

    Bù kèqì, zhù nín yīlù shùnfēng!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

Dialogue 2

  1. 顾客

    请问,这里可以用微信支付吗?

    Qǐngwèn, zhè lǐ kěyǐ shǐyòng wēixìn zhīfù ma?

    Xin lỗi, ở đây có thể thanh toán bằng WeChat không?

  2. 工作人员

    可以的,请问您是要充值还是直接加油?

    Kěyǐ de, qǐngwèn nín shì yào chōngzhì háishì zhíjiē jiā yóu?

    Được, bạn muốn nạp tiền hay đổ xăng trực tiếp?

  3. 顾客

    我想充值500元。

    Wǒ xiǎng chōngzhì 500 yuán.

    Tôi muốn nạp 500 nhân dân tệ.

  4. 工作人员

    好的,请您打开微信,扫码支付即可。

    Hǎo de, qǐng nín dǎkāi wēixìn, sǎomǎ zhīfù jí kě.

    Được rồi, vui lòng mở WeChat và thanh toán bằng cách quét mã QR.

  5. 顾客

    好的,我支付成功了,请问现在可以加油了吗?

    Hǎo de, wǒ zhīfù chénggōng le, qǐngwèn xiànzài kěyǐ jiāyóu le ma?

    Được rồi, tôi đã thanh toán thành công. Bây giờ có thể đổ xăng được chưa?

  6. 工作人员

    是的,请您稍等,我帮您办理加油手续。

    Shì de, qǐng nín shāoděng, wǒ bāng nín bànlǐ jiāyóu shǒuxù.

    Được, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ làm thủ tục đổ xăng cho bạn.

Đổ xăng và nạp tiền — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen