加热时间 Thời Gian Làm Nóng jiārè shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这个微波炉加热需要多长时间?
B:看你要加热什么,一般蔬菜三分钟左右就够了,肉类可能需要五到十分钟,具体时间要看食物的重量和大小。
C:哦,那如果加热剩饭呢?
B:剩饭的话,通常两到三分钟就差不多了,你可以先用一分钟试试,不够再继续加热。
A:好的,谢谢!
B:不客气!

拼音

A:zhège wēibōlú jiārè xu1yào duō cháng shíjiān?
B:kàn nǐ yào jiārè shénme,yìbān shūcài sān fēnzhōng zuǒyòu jiù gòule,ròulèi kěnéng xūyào wǔ dào shí fēnzhōng,jùtǐ shíjiān yào kàn shíwù de zhòngliàng hé dàxiǎo。
C:ó,nà rúguǒ jiārè shèngfàn ne?
B:shèngfàn de huà,chángcháng liǎng dào sān fēnzhōng jiù chàbuduō le,nǐ kěyǐ xiān yòng yī fēnzhōng shìshì,bùgòu zài jìxù jiārè。
A:hǎo de,xièxie!
B:bú kèqì!

Vietnamese

A: Cần bao lâu để làm nóng thức ăn trong lò vi sóng này?
B: Tùy thuộc vào loại thức ăn bạn muốn làm nóng. Rau thường mất khoảng ba phút, thịt có thể mất từ năm đến mười phút, tùy thuộc vào trọng lượng và kích thước của thức ăn.
C: Ồ, còn làm nóng thức ăn thừa thì sao?
B: Thức ăn thừa thường mất khoảng hai đến ba phút. Bạn có thể thử một phút trước, sau đó thêm thời gian nếu cần.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

加热时间

jiārè shíjiān

Thời gian làm nóng

Nền văn hóa

中文

在中国的家庭中,微波炉等家用电器非常普遍,人们会根据食物的种类和数量来调整加热时间,这体现了人们对生活细节的关注和实用性。

拼音

zài zhōngguó de jiātíng zhōng,wēibōlú děng jiāyòng diànhuà qǐjù fēicháng pǔbiàn,rénmen huì gēnjù shíwù de zhǒnglèi hé shùliàng lái tiáo zhěng jiārè shíjiān,zhè tǐxiàn le rénmen duì shēnghuó xìjié de guānzhù hé shíyòng xìng。

Vietnamese

Trong các hộ gia đình ở Việt Nam, lò vi sóng và các thiết bị gia dụng khác rất phổ biến, và mọi người điều chỉnh thời gian làm nóng tùy thuộc vào loại và số lượng thức ăn, điều này phản ánh sự chú ý của họ đến các chi tiết trong cuộc sống và tính thực tiễn

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个微波炉的加热功能非常强大,可以根据食物的特性精确控制加热时间,从而达到最佳的烹饪效果。

考虑到食物的含水量和烹调方式,微波炉加热时间需要灵活调整,才能保证食物的口感和营养。

拼音

zhège wēibōlú de jiārè gōngnéng fēicháng qiángdà,kěyǐ gēnjù shíwù de tèxìng jīngquè kòngzhì jiārè shíjiān,cóng'ér dádào zuì jiā de pēngrèn xiàoguǒ。

kǎolǜ dào shíwù de hánshuǐliàng hé pēngdiào fāngshì,wēibōlú jiārè shíjiān xūyào línghuó tiáozhěng,cáinéng bǎozhèng shíwù de kǒugǎn hé yíngyǎng。

Vietnamese

Chức năng làm nóng của lò vi sóng này rất mạnh mẽ, có thể kiểm soát chính xác thời gian làm nóng tùy thuộc vào đặc điểm của thực phẩm, từ đó đạt được hiệu quả nấu ăn tốt nhất.

Cần xem xét hàm lượng nước và phương pháp nấu ăn của thực phẩm, thời gian làm nóng của lò vi sóng cần phải điều chỉnh linh hoạt để đảm bảo hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

Các bản sao văn hóa

中文

注意不要在微波炉中加热金属器皿,以免发生危险。

拼音

zhùyì bùyào zài wēibōlú zhōng jiārè jīnshǔ qì mǐn,yǐmiǎn fāshēng wēixiǎn。

Vietnamese

Lưu ý không làm nóng dụng cụ bằng kim loại trong lò vi sóng để tránh nguy hiểm.

Các điểm chính

中文

根据食物种类、数量和状态(例如:冷冻、常温)调整加热时间。

拼音

gēnjù shíwù zhǒnglèi、shùliàng hé zhuàngtài (lìrú:léngdòng、chángwēn) tiáozhěng jiārè shíjiān。

Vietnamese

Điều chỉnh thời gian làm nóng tùy thuộc vào loại, số lượng và trạng thái của thức ăn (ví dụ: đông lạnh, nhiệt độ phòng)

Các mẹo để học

中文

多练习不同食物的加热时间,掌握技巧。

可以参考微波炉说明书上的加热时间建议,并根据实际情况进行调整。

观察食物加热后的状态,及时调整加热时间,避免食物过度加热或加热不足。

拼音

duō liànxí bùtóng shíwù de jiārè shíjiān,zhǎngwò jìqiǎo。

kěyǐ cānkǎo wēibōlú shuōmíngshū shang de jiārè shíjiān jiànyì,bìng gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng。

guānchá shíwù jiārè hòu de zhuàngtài,jíshí tiáozhěng jiārè shíjiān,yǐmiǎn shíwù guòdù jiārè huò jiārè bùzú。

Vietnamese

Thực hành thời gian làm nóng các loại thực phẩm khác nhau để nắm vững kỹ thuật.

Bạn có thể tham khảo các đề xuất về thời gian làm nóng trong hướng dẫn sử dụng lò vi sóng, và điều chỉnh nó tùy thuộc vào tình huống thực tế.

Quan sát tình trạng thực phẩm sau khi làm nóng, và điều chỉnh thời gian làm nóng kịp thời để tránh làm nóng quá hoặc không đủ.