医疗保险 Bảo hiểm Y tế
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:您好,我想咨询一下医疗保险的问题。
工作人员:您好,请问您想了解哪方面的医疗保险?
老王:我想了解一下城镇职工医疗保险的报销比例。
工作人员:报销比例根据不同的医疗项目有所不同,具体您可以查看我们的医疗保险手册,或者登录我们的网站查询。
老王:好的,谢谢。
工作人员:不客气,还有什么需要帮助的吗?
老王:暂时没有了,谢谢。
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Xin chào, tôi muốn hỏi về bảo hiểm y tế.
Nhân viên: Xin chào, ông muốn tìm hiểu khía cạnh nào của bảo hiểm y tế?
Ông Wang: Tôi muốn tìm hiểu về tỷ lệ hoàn trả của bảo hiểm y tế cho nhân viên đô thị.
Nhân viên: Tỷ lệ hoàn trả thay đổi tùy thuộc vào hạng mục y tế. Để biết chi tiết, ông có thể xem sổ tay bảo hiểm y tế của chúng tôi hoặc truy cập trang web của chúng tôi.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên: Không có gì. Ông còn cần gì nữa không?
Ông Wang: Hiện tại thì không, cảm ơn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:您好,我想咨询一下医疗保险的问题。
工作人员:您好,请问您想了解哪方面的医疗保险?
老王:我想了解一下城镇职工医疗保险的报销比例。
工作人员:报销比例根据不同的医疗项目有所不同,具体您可以查看我们的医疗保险手册,或者登录我们的网站查询。
老王:好的,谢谢。
工作人员:不客气,还有什么需要帮助的吗?
老王:暂时没有了,谢谢。
Vietnamese
Ông Wang: Xin chào, tôi muốn hỏi về bảo hiểm y tế.
Nhân viên: Xin chào, ông muốn tìm hiểu khía cạnh nào của bảo hiểm y tế?
Ông Wang: Tôi muốn tìm hiểu về tỷ lệ hoàn trả của bảo hiểm y tế cho nhân viên đô thị.
Nhân viên: Tỷ lệ hoàn trả thay đổi tùy thuộc vào hạng mục y tế. Để biết chi tiết, ông có thể xem sổ tay bảo hiểm y tế của chúng tôi hoặc truy cập trang web của chúng tôi.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên: Không có gì. Ông còn cần gì nữa không?
Ông Wang: Hiện tại thì không, cảm ơn.
Các cụm từ thông dụng
医疗保险
Bảo hiểm y tế
Nền văn hóa
中文
在中国,医疗保险系统比较复杂,包含多种类型的保险,如城镇职工医疗保险、城镇居民医疗保险、新型农村合作医疗等。不同的保险类型,报销比例和报销范围有所不同。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, hệ thống bảo hiểm y tế khá phức tạp, bao gồm bảo hiểm y tế do nhà nước quản lý, bảo hiểm y tế tư nhân và các chương trình chăm sóc sức khỏe khác. Tỷ lệ hoàn trả và phạm vi bao phủ khác nhau tùy thuộc vào loại bảo hiểm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以咨询专业的保险代理人,获得更详细的医疗保险规划。
拼音
Vietnamese
Quý vị có thể tham khảo ý kiến của đại lý bảo hiểm chuyên nghiệp để có kế hoạch bảo hiểm y tế chi tiết hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
在与他人讨论医疗保险时,避免涉及个人隐私信息,例如具体的疾病情况、治疗费用等。
拼音
zài yǔ tārén tǎolùn yīliáo bǎoxiǎn shí, bìmiǎn shèjí gèrén yǐnsī xìnxī, lìrú jùtǐ de jíbìng qíngkuàng, zhìliáo fèiyòng děng。
Vietnamese
Khi thảo luận về bảo hiểm y tế với người khác, hãy tránh đề cập đến thông tin cá nhân như bệnh cụ thể, chi phí điều trị, v.v.Các điểm chính
中文
了解不同的医疗保险类型,选择适合自己的保险;注意保费缴纳时间和方式;了解报销流程和所需材料。
拼音
Vietnamese
Hiểu các loại bảo hiểm y tế khác nhau và chọn loại bảo hiểm phù hợp với mình; chú ý thời gian và phương thức đóng phí bảo hiểm; hiểu quy trình hoàn trả và các tài liệu cần thiết.Các mẹo để học
中文
角色扮演:模拟与工作人员对话,练习表达需求和获取信息;情景模拟:在不同的场景下,例如医院或保险公司,练习询问和沟通。
拼音
Vietnamese
Nhập vai: Mô phỏng cuộc trò chuyện với nhân viên để luyện tập việc diễn đạt nhu cầu và thu thập thông tin; Mô phỏng tình huống: Luyện tập việc đặt câu hỏi và giao tiếp trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ở bệnh viện hoặc công ty bảo hiểm.