厨余垃圾 Rác hữu cơ Chúyú lājī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问一下,这是什么垃圾桶?
B:这是厨余垃圾桶,专门用来扔剩菜剩饭、果皮菜叶之类的。
C:哦,原来是这样!那像骨头、蛋壳这些呢?
B:这些也属于厨余垃圾,可以扔到这里。
A:明白了,谢谢!
B:不客气!请注意将厨余垃圾清理干净,避免污染环境。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn yīxià,zhè shì shénme lājītǒng?
B:zhè shì chúyú lājītǒng,zhuānmén yòng lái tēng shèngcài shèngfàn、guǒpí càiyè zhīlèi de。
C:ó,yuánlái shì zhèyàng! nà xiàng gǔtou、dànké zhèxiē ne?
B:zhèxiē yě shǔyú chúyú lājī,kěyǐ tēng dào zhèlǐ。
A:míngbáile,xièxie!
B:bú kèqì!qǐng zhùyì jiāng chúyú lājī qīnglǐ gānjìng,bìmiǎn wūrǎn huánjìng。

Vietnamese

A: Xin chào, cho tôi hỏi, đây là thùng rác loại gì vậy?
B: Đây là thùng rác hữu cơ, dùng để bỏ thức ăn thừa, vỏ trái cây, rau củ, v.v...
C: À, ra vậy! Thế còn xương và vỏ trứng thì sao?
B: Những thứ đó cũng thuộc loại rác hữu cơ, có thể bỏ vào đây.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn!
B: Không có gì! Hãy nhớ dọn sạch rác hữu cơ để tránh gây ô nhiễm môi trường.

Các cụm từ thông dụng

厨余垃圾

chúyú lājī

Rác hữu cơ

Nền văn hóa

中文

中国对厨余垃圾的处理日益重视,许多城市都建立了厨余垃圾分类投放制度。

在日常生活中,正确分类投放厨余垃圾,是每个公民应尽的义务,也是保护环境的重要举措。

拼音

zhōngguó duì chúyú lājī de chǔlǐ rìyì zhòngshì,xǔduō chéngshì dōu jiànlì le chúyú lājī fēnlèi tóufàng zhìdù。

zài rìcháng shēnghuó zhōng,zhèngquè fēnlèi tóufàng chúyú lājī,shì měi gè gōngmín yìng jìn de yìwù,yě shì bǎohù huánjìng de zhòngyào jǔcuò。

Vietnamese

Việt Nam ngày càng chú trọng đến việc xử lý rác thải hữu cơ, nhiều thành phố đã xây dựng hệ thống phân loại và thu gom rác hữu cơ.

Trong cuộc sống hàng ngày, việc phân loại và xử lý rác thải hữu cơ đúng cách là trách nhiệm của mỗi công dân, cũng là biện pháp quan trọng bảo vệ môi trường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请将厨余垃圾分类投放,避免造成环境污染。

为了保护环境,请积极参与厨余垃圾的回收利用。

厨余垃圾的处理方式多种多样,例如堆肥、厌氧消化等,可以根据实际情况选择合适的处理方法。

拼音

qǐng jiāng chúyú lājī fēnlèi tóufàng,bìmiǎn zàochéng huánjìng wūrǎn。

wèile bǎohù huánjìng,qǐng tíchí cānyù chúyú lājī de huíshōu lìyòng。

chúyú lājī de chǔlǐ fāngshì duōzhǒng duōyàng,lìrú duīféi、yǎnyǎng xiāohuà děng,kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé héshì de chǔlǐ fāngfǎ。

Vietnamese

Vui lòng phân loại rác thải hữu cơ để tránh gây ô nhiễm môi trường.

Để bảo vệ môi trường, hãy tích cực tham gia vào việc tái chế rác thải hữu cơ.

Có nhiều cách xử lý rác thải hữu cơ, ví dụ như ủ phân, tiêu hóa kị khí, có thể lựa chọn phương pháp phù hợp tùy theo tình huống thực tế.

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合乱扔厨余垃圾是不文明的行为,会被他人指责。

拼音

zài gōnggòng chǎnghé luàn rēng chúyú lājī shì bù wénmíng de xíngwéi,huì bèi tārén zhǐzé。

Vietnamese

Vứt rác hữu cơ ở nơi công cộng là hành động thiếu văn minh, sẽ bị người khác khiển trách.

Các điểm chính

中文

厨余垃圾分类投放的关键在于理解哪些属于厨余垃圾,以及不同类型的厨余垃圾如何处理。了解当地政府的垃圾分类规定,能更好地进行厨余垃圾的处理。

拼音

chúyú lājī fēnlèi tóufàng de guānjiàn zàiyú lǐjiě nǎxiē shǔyú chúyú lājī,yǐjí bùtóng lèixíng de chúyú lājī rúhé chǔlǐ。liǎojiě dāngdì zhèngfǔ de lājī fēnlèi guīdìng,néng gèng hǎo de jìnxíng chúyú lājī de chǔlǐ。

Vietnamese

Khóa để phân loại rác thải hữu cơ nằm ở chỗ hiểu được những gì thuộc loại rác hữu cơ và cách xử lý các loại rác hữu cơ khác nhau. Hiểu biết về quy định phân loại rác của chính quyền địa phương sẽ giúp xử lý rác thải hữu cơ tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

与朋友或家人模拟对话,练习如何用不同的方式表达对厨余垃圾的处理方法。

在实际生活中,注意观察周围的人是如何处理厨余垃圾的,并学习借鉴。

可以搜索一些相关的视频或文章,学习更多关于厨余垃圾分类和处理的知识。

拼音

yǔ péngyou huò jiārén mónǐ duìhuà,liànxí rúhé yòng bùtóng de fāngshì biǎodá duì chúyú lājī de chǔlǐ fāngfǎ。

zài shíjì shēnghuó zhōng,zhùyì guānchá zhōuwéi de rén shì rúhé chǔlǐ chúyú lājī de,bìng xuéxí jièjiàn。

kěyǐ sōusuǒ yīxiē xiāngguān de shìpín huò wénzhāng,xuéxí gèng duō guānyú chúyú lājī fēnlèi hé chǔlǐ de zhīshì。

Vietnamese

Hãy mô phỏng cuộc đối thoại với bạn bè hoặc người thân, luyện tập cách diễn đạt các phương pháp xử lý rác thải hữu cơ khác nhau.

Trong cuộc sống thực tế, hãy chú ý quan sát cách mọi người xung quanh xử lý rác thải hữu cơ và học hỏi kinh nghiệm.

Có thể tìm kiếm một số video hoặc bài viết liên quan để học hỏi thêm kiến thức về phân loại và xử lý rác thải hữu cơ.