参加会议 Tham dự hội nghị cānjiā huìyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:您好,张先生,很高兴在这次会议上见到您。
张强:您好,李明先生,我也很高兴见到您。您是第一次来中国参加会议吗?
李明:是的,这是我第一次来中国。我对中国的文化很感兴趣。
张强:欢迎来到中国!希望您能喜欢这里。这次会议的主题是什么?
李明:这次会议的主题是可持续发展。
张强:这是一个非常重要的主题。我相信这次会议会有很多有益的讨论。
李明:是的,我非常期待。

拼音

Li Ming: nín hǎo, Zhang xiānsheng, hěn gāoxìng zài zhè cì huìyì shàng jiàn dào nín.
Zhang Qiang: nín hǎo, Li Ming xiānsheng, wǒ yě hěn gāoxìng jiàn dào nín. Nín shì dì yī cì lái Zhōngguó cānjiā huìyì ma?
Li Ming: shì de, zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó. Wǒ duì Zhōngguó de wénhuà hěn gòngxìng.
Zhang Qiang: huānyíng lái dào Zhōngguó! Xīwàng nín néng xǐhuan zhèli. Zhè cì huìyì de zhǔtí shì shénme?
Li Ming: zhè cì huìyì de zhǔtí shì kě chíxù fāzhǎn.
Zhang Qiang: zhè shì yīgè fēicháng zhòngyào de zhǔtí. Wǒ xiāngxìn zhè cì huìyì huì yǒu hěn duō yǒuyì de tǎolùn.
Li Ming: shì de, wǒ fēicháng qídài.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào ông Trương, rất vui được gặp ông tại hội nghị này.
Trương Cường: Xin chào ông Lý Minh, tôi cũng rất vui được gặp ông. Đây có phải là lần đầu tiên ông tham dự hội nghị ở Trung Quốc không?
Lý Minh: Vâng, đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc. Tôi rất quan tâm đến văn hoá Trung Quốc.
Trương Cường: Chào mừng đến Trung Quốc! Tôi hy vọng ông sẽ thích nơi đây. Chủ đề của hội nghị này là gì?
Lý Minh: Chủ đề của hội nghị này là phát triển bền vững.
Trương Cường: Đó là một chủ đề rất quan trọng. Tôi tin rằng hội nghị này sẽ có rất nhiều cuộc thảo luận bổ ích.
Lý Minh: Vâng, tôi rất mong chờ.

Các cụm từ thông dụng

参加会议

cānjiā huìyì

Tham dự cuộc họp

Nền văn hóa

中文

在中国,参加会议通常需要提前预约,并准备相关的资料。在会议开始前,通常会进行自我介绍,并与其他参会者进行简单的交流。会议期间,要保持认真倾听的态度,并积极参与讨论。

拼音

zài zhōngguó, cānjiā huìyì tōngcháng xūyào tíqián yùyuē, bìng zhǔnbèi xiāngguān de zīliào. Zài huìyì kāishǐ qián, tōngcháng huì jìnxíng zìwǒ jièshào, bìng yǔ qítā cānhuì zhě jìnxíng jiǎndān de jiāoliú. Huìyì qíjiān, yào bǎochí rènzhēn tīng tīng de tàidu, bìng jījí cānyǔ tǎolùn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tham dự một cuộc họp thường yêu cầu đặt lịch hẹn trước và chuẩn bị tài liệu liên quan. Trước khi cuộc họp bắt đầu, thông thường sẽ có phần tự giới thiệu và trao đổi ngắn gọn với những người tham dự khác. Trong suốt cuộc họp, cần giữ thái độ lắng nghe nghiêm túc và tích cực tham gia thảo luận.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我期待着这次会议能促进我们之间的合作。

我很荣幸能有机会在这个平台上与各位专家分享我的见解。

我期待着在这次会议上与各位同行进行深入的交流与探讨。

拼音

wǒ qídài zhe zhè cì huìyì néng cùjìn wǒmen zhī jiān de hézuò.

wǒ hěn róngxìng néng yǒu jīhuì zài zhège píngtái shàng yǔ gèwèi zhuānjiā fēnxiǎng wǒ de jiànjiě.

wǒ qídài zhe zài zhè cì huìyì shàng yǔ gèwèi tóngxíng jìnxíng shēnrù de jiāoliú yǔ tǎntǎo。

Vietnamese

Tôi hy vọng hội nghị này sẽ thúc đẩy sự hợp tác giữa chúng ta.

Tôi rất vinh dự được có cơ hội chia sẻ những hiểu biết của mình với các chuyên gia trên nền tảng này.

Tôi rất mong chờ những cuộc trao đổi và thảo luận sâu rộng với các đồng nghiệp của tôi tại hội nghị này.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免大声喧哗或随意打断他人发言。要尊重他人观点,即使与自己的观点不同。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò suíyì dǎduàn tārén fāyán. Yào zūnzhòng tārén guāndiǎn, jíshǐ yǔ zìjǐ de guāndiǎn bùtóng.

Vietnamese

Trong các bối cảnh trang trọng, tránh nói to hoặc ngắt lời người khác. Cần tôn trọng quan điểm của người khác, ngay cả khi khác với quan điểm của bạn.

Các điểm chính

中文

参加会议时,要注意时间、地点和着装。提前准备相关的资料,并认真倾听他人发言。积极参与讨论,但要尊重他人观点。

拼音

cānjiā huìyì shí, yào zhùyì shíjiān, dìdiǎn hé zhuōzhuāng. Tíqián zhǔnbèi xiāngguān de zīliào, bìng rènzhēn tīng tīng tārén fāyán. Jījí cānyǔ tǎolùn, dàn yào zūnzhòng tārén guāndiǎn.

Vietnamese

Khi tham dự cuộc họp, hãy chú ý đến thời gian, địa điểm và trang phục. Chuẩn bị tài liệu liên quan trước và lắng nghe kỹ lời phát biểu của người khác. Tham gia tích cực vào cuộc thảo luận, nhưng hãy tôn trọng quan điểm của người khác.

Các mẹo để học

中文

可以找朋友或家人一起模拟会议场景,进行角色扮演。

可以观看一些会议的视频,学习一些会议礼仪和技巧。

可以阅读一些关于会议的书籍或文章,了解一些会议的流程和规则。

拼音

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén yīqǐ mónǐ huìyì chǎngjǐng, jìnxíng juésè bànyǎn。

kěyǐ guān kàn yīxiē huìyì de shìpín, xuéxí yīxiē huìyì lǐyí hé jìqiǎo。

kěyǐ yuèdú yīxiē guānyú huìyì de shūjí huò wénzhāng, liǎojiě yīxiē huìyì de liúchéng hé guīzé。

Vietnamese

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc người thân để cùng mô phỏng các tình huống họp và đóng vai.

Bạn có thể xem một số video về các cuộc họp để học hỏi một số phép tắc và kỹ năng trong các cuộc họp.

Bạn có thể đọc một số sách hoặc bài báo về các cuộc họp để hiểu về quy trình và quy tắc của các cuộc họp.