参加讲座 Tham dự bài giảng Cānjiā jiǎngzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这是关于中国文化的讲座吗?
B:是的,欢迎您参加!今天我们将学习中国茶文化。
A:太好了!我一直对中国茶文化很感兴趣。
B:那您来对了地方,今天我们会学习茶叶的种类、冲泡方法以及茶道礼仪。
A:期待学习!请问讲座结束后会有茶艺表演吗?
B:是的,会有专业的茶艺师为大家演示。
A:真是太棒了!谢谢您!

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn zhè shì guānyú zhōngguó wénhuà de jiǎngzuò ma?
B:Shì de, huānyíng nín cānjiā!Jīntiān wǒmen jiāng xuéxí zhōngguó chá wénhuà。
A:Tài hǎo le!Wǒ yīzhí duì zhōngguó chá wénhuà hěn gānxìng。
B:Nà nín lái duì le dìfang, jīntiān wǒmen huì xuéxí cháyè de zhǒnglèi、chōngpào fāngfǎ yǐjí chá dào lǐyí。
A:Qídài xuéxí!Qǐngwèn jiǎngzuò jiéshù huì yǒu chá yì biǎoyǎn ma?
B:Shì de, huì yǒu zhuānyè de chá yìshī wèi dàjiā yǎnshì。
A:Zhēnshi tài bàng le!Xièxiè nín!

Vietnamese

A: Xin chào, đây có phải là buổi thuyết trình về văn hoá Trung Quốc không?
B: Vâng, chào mừng bạn! Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về văn hoá trà đạo Trung Quốc.
A: Tuyệt vời! Tôi luôn rất quan tâm đến văn hoá trà đạo Trung Quốc.
B: Vậy thì bạn đã đến đúng chỗ rồi. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại trà, phương pháp pha trà và nghi thức trà đạo.
A: Tôi rất mong chờ được học hỏi! Sau buổi thuyết trình có buổi biểu diễn trà đạo không?
B: Có, một nghệ nhân trà đạo chuyên nghiệp sẽ trình diễn cho mọi người.
A: Thật tuyệt vời! Cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

参加讲座

cānjiā jiǎngzuò

tham dự bài giảng

Nền văn hóa

中文

在中国,参加讲座通常是比较正式的场合,需要提前报名或预约。

讲座内容涵盖面广,从学术研究到生活技能都有。

讲座氛围通常比较严肃认真,需要保持安静和尊重。

拼音

Zài zhōngguó, cānjiā jiǎngzuò tōngcháng shì bǐjiào zhèngshì de chǎnghé, xūyào tíqián bàomíng huò yùyuē。

Jiǎngzuò nèiróng hángài miàn guǎng, cóng xuéshù yánjiū dào shēnghuó jìnéng dōu yǒu。

Jiǎngzuò fēnwéi tōngcháng bǐjiào yánsù rènzhēn, xūyào bǎochí ānjìng hé zūnjìng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tham dự một buổi thuyết trình thường là một dịp trang trọng, cần phải đăng ký hoặc đặt chỗ trước.

Nội dung các buổi thuyết trình bao gồm nhiều chủ đề, từ nghiên cứu học thuật đến kỹ năng sống.

Bầu không khí của các buổi thuyết trình thường trang nghiêm và nghiêm túc, cần phải giữ trật tự và tôn trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我受益匪浅

拓展了我的视野

对……有了更深入的理解

拼音

Wǒ shòuyì fěiqiǎn

Tuòzhǎn le wǒ de shìyě

Duì… yǒu le gèng shēnrù de lǐjiě

Vietnamese

Tôi đã được lợi rất nhiều

Tri thức của tôi được mở rộng

Tôi có sự hiểu biết sâu sắc hơn về...

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讲座期间随意走动、大声喧哗或使用手机。尊重讲师和听众。

拼音

Bìmiǎn zài jiǎngzuò qījiān suíyì zǒudòng、dàshēng xuānhuá huò shǐyòng shǒujī。Zūnjìng jiǎngshī hé tīngzhòng。

Vietnamese

Tránh đi lại, nói chuyện lớn tiếng hoặc sử dụng điện thoại di động trong suốt buổi thuyết trình. Hãy tôn trọng người thuyết trình và khán giả.

Các điểm chính

中文

参加讲座前需提前了解讲座内容、时间地点等信息;着装得体,保持安静,认真听讲,并积极参与互动。

拼音

Cānjiā jiǎngzuò qián xū tíqián liǎojiě jiǎngzuò nèiróng、shíjiān dìdiǎn děng xìnxī;zhuōzhuāng détǐ, bǎochí ānjìng, rènzhēn tīng jiǎng, bìng jījí cānyù hùdòng。

Vietnamese

Trước khi tham dự bài giảng, bạn cần tìm hiểu trước nội dung, thời gian và địa điểm của bài giảng; ăn mặc lịch sự, giữ im lặng, lắng nghe chăm chú và tích cực tham gia tương tác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如,讲座前后的交流、与讲师的互动等。

与朋友或家人一起模拟讲座场景,进行角色扮演。

注意语气和语调,使对话更自然流畅。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú, jiǎngzuò qiánhòu de jiāoliú、yǔ jiǎngshī de hùdòng děng。

Yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ mónǐ jiǎngzuò chǎngjǐng, jìnxíng juésè bànyǎn。

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, shǐ duìhuà gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như các cuộc trò chuyện trước và sau bài giảng, tương tác với người thuyết trình, v.v.

Mô phỏng các tình huống thuyết trình với bạn bè hoặc gia đình và đóng vai.

Chú ý giọng điệu và ngữ điệu để cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn