发展前景 Triển vọng Phát triển fā zhǎn qián jǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,李先生,感谢您抽出时间来谈论贵公司在华发展前景。
B:您好,王女士,很荣幸有机会与您交流。
A:我们注意到贵公司在中国的市场份额持续增长,您觉得未来几年的发展前景如何?
B:前景非常乐观。中国市场潜力巨大,我们有信心继续保持增长势头。
A:您能具体谈谈贵公司未来的发展战略吗?
B:我们计划加大在研发和技术方面的投入,同时进一步拓展中国市场,并加强与当地合作伙伴的合作。
A:这听起来非常有前景。我们也注意到一些挑战,比如激烈的市场竞争和一些政策法规的变化,您是如何应对的呢?
B:我们一直密切关注市场动态和政策变化,并积极调整我们的战略来应对挑战。同时我们也注重创新,保持竞争力。
A:感谢您分享您的宝贵经验。

拼音

A:Nín hǎo,Lǐ xiānsheng,gǎnxiè nín chōu chū shíjiān lái tánlùn guì gōngsī zài Huá fāzhǎn qiánjǐng。
B:Nín hǎo,Wáng nǚshì,hěn róngxìng yǒu jīhuì yǔ nín jiāoliú。
A:Wǒmen zhùyì dào guì gōngsī zài Zhōngguó de shìchǎng fèn'é chíxù zēngzhǎng,nín juéde wèilái jǐ nián de fāzhǎn qiánjǐng rúhé?
B:Qiánjǐng fēicháng lèguān。Zhōngguó shìchǎng tiánlì jùdà,wǒmen yǒu xìnxīn jìxù bǎochí zēngzhǎng shìtóu。
A:Nín néng jùtǐ tán tán guì gōngsī wèilái de fāzhǎn zhànlüè ma?
B:Wǒmen jìhuà jiā dà zài yánfā hé jìshù fāngmiàn de tóurù,tóngshí jìnyībù tuòzhǎn Zhōngguó shìchǎng,bìng jiāqiáng yǔ dāngdì hèzuò huǒbàn de hézuò。
A:Zhè tīng qǐlái fēicháng yǒu qiánjǐng。Wǒmen yě zhùyì dào yīxiē tiǎozhàn,bìrú jīliè de shìchǎng jìngzhēng hé yīxiē zhèngcè fǎguī de biànhuà,nín shì rúhé yìngduì de ne?
B:Wǒmen yīzhí mìmì guānzhù shìchǎng dòngtài hé zhèngcè biànhuà,bìng jījí tiáo zhěng wǒmen de zhànlüè lái yìngduì tiǎozhàn。Tóngshí wǒmen yě zhùzhòng chuàngxīn,bǎochí jìngzhēnglì。
A:Gǎnxiè nín fēnxiǎng nín de bǎoguì jīngyàn。

Vietnamese

A: Xin chào ông Lý, cảm ơn ông đã dành thời gian để thảo luận về triển vọng phát triển của công ty ông tại Trung Quốc.
B: Xin chào bà Vương, tôi rất vinh dự khi có cơ hội trao đổi với bà.
A: Chúng tôi nhận thấy thị phần của công ty ông tại Trung Quốc đang tăng trưởng đều đặn. Ông đánh giá như thế nào về triển vọng phát triển trong vài năm tới?
B: Triển vọng rất khả quan. Thị trường Trung Quốc có tiềm năng to lớn, và chúng tôi tin tưởng rằng chúng tôi có thể duy trì đà tăng trưởng.
A: Ông có thể cho biết chi tiết hơn về chiến lược phát triển tương lai của công ty ông không?
B: Chúng tôi dự định tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển cũng như công nghệ, mở rộng thị trường Trung Quốc hơn nữa và tăng cường hợp tác với các đối tác địa phương.
A: Điều đó nghe có vẻ rất hứa hẹn. Chúng tôi cũng nhận thấy một số thách thức, chẳng hạn như cạnh tranh thị trường gay gắt và những thay đổi trong chính sách và quy định. Ông giải quyết những thách thức đó như thế nào?
B: Chúng tôi luôn theo dõi sát sao xu hướng thị trường và những thay đổi chính sách, và tích cực điều chỉnh chiến lược của mình để đối phó với những thách thức đó. Đồng thời, chúng tôi cũng nhấn mạnh sự đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh của mình.
A: Cảm ơn ông đã chia sẻ những hiểu biết quý báu của ông.

Các cụm từ thông dụng

发展前景

fā zhǎn qián jǐng

Triển vọng phát triển

Nền văn hóa

中文

在商业场合,谈论发展前景通常比较正式,需要注意措辞和礼仪。

在中国,谈论发展前景时,可以适当表达乐观的态度,但也要避免夸大其词。

拼音

zài shāngyè chǎnghé,tánlùn fāzhǎn qiánjǐng tōngcháng bǐjiào zhèngshì,xūyào zhùyì cuòcí hé lǐyí。

zài Zhōngguó,tánlùn fāzhǎn qiánjǐng shí,kěyǐ shìdàng biǎodá lèguān de tàidu,dàn yě yào bìmiǎn kuādà qícì。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh, các cuộc thảo luận về triển vọng phát triển thường mang tính hình thức, cần chú ý đến cách dùng từ và phép lịch sự.

Ở Trung Quốc, khi thảo luận về triển vọng phát triển, việc thể hiện quan điểm lạc quan là phù hợp, nhưng cần tránh phóng đại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

贵公司在未来五年内的发展战略是什么?

您对中国市场未来五年的预测是什么?

您认为哪些因素会影响贵公司在中国的发展?

贵公司如何应对中国市场日益激烈的竞争?

拼音

guì gōngsī zài wèilái wǔ nián nèi de fāzhǎn zhànlüè shì shénme?

nín duì Zhōngguó shìchǎng wèilái wǔ nián de yùcè shì shénme?

nín rènwéi nǎxiē yīnsù huì yǐngxiǎng guì gōngsī zài Zhōngguó de fāzhǎn?

guì gōngsī rúhé yìngduì Zhōngguó shìchǎng rìyì jīliè de jìngzhēng?

Vietnamese

Chiến lược phát triển của công ty ông trong 5 năm tới là gì?

Dự báo của ông về thị trường Trung Quốc trong 5 năm tới là gì?

Ông cho rằng những yếu tố nào sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của công ty ông tại Trung Quốc?

Công ty ông giải quyết sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường Trung Quốc như thế nào?

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感政治话题,以及对中国政府和社会制度的负面评价。

拼音

bìmiǎn tánlùn mǐngǎn zhèngzhì huàtí,yǐjí duì Zhōngguó zhèngfǔ hé shèhuì zhìdù de fùmiàn píngjià。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề chính trị nhạy cảm và đưa ra nhận xét tiêu cực về chính phủ và chế độ xã hội Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

在商业场合,了解对方的身份和背景,选择合适的表达方式。

拼音

zài shāngyè chǎnghé,liǎojiě duìfāng de shēnfèn hé bèijǐng,xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh, điều quan trọng là phải hiểu rõ thân phận và bối cảnh của đối phương và lựa chọn cách diễn đạt phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文表达对商业发展前景的看法。

可以模拟真实的商业场景,与朋友或同学进行角色扮演练习。

可以阅读一些关于商业发展前景的新闻报道或分析文章,提高自己的表达能力。

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén biǎodá duì shāngyè fāzhǎn qiánjǐng de kànfǎ。

kěyǐ mòm ní zhuìshí de shāngyè chǎngjǐng,yǔ péngyou huò tóngxué jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

kěyǐ yuèdú yīxiē guānyú shāngyè fāzhǎn qiánjǐng de xīnwén bàodào huò fēnxī wénzhāng,tígāo zìjǐ de biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt quan điểm của bạn về triển vọng phát triển kinh doanh bằng tiếng Trung.

Có thể mô phỏng các tình huống kinh doanh thực tế và thực hành đóng vai với bạn bè hoặc bạn cùng lớp.

Có thể đọc một số bài báo hoặc bài phân tích về triển vọng phát triển kinh doanh để nâng cao khả năng diễn đạt của bản thân.