叫网约车 Gọi xe công nghệ jiào wǎng yuē chē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,我想去北京路。
B:好的,请问您的具体位置?

A:我在人民广场附近。
B:好的,请稍等,我帮您叫一辆车。

A:好的,谢谢。
B:车来了,车牌号是京A88888,请您注意查收信息。

A:好的,我看到了,谢谢您!
B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

A:nǐ hǎo, wǒ xiǎng qù běijīng lù.
B:hǎo de, qǐng wèn nín de jùtǐ wèizhì?

A:wǒ zài rénmín guǎngchǎng fùjìn.
B:hǎo de, qǐng shāo děng, wǒ bāng nín jiào yī liàng chē.

A:hǎo de, xiè xie.
B:chē lái le, chē pái hào shì jīng A88888, qǐng nín zhùyì chá shōu xìnxī.

A:hǎo de, wǒ kàn dào le, xiè xie nín!
B:bú kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn đến đường Bắc Kinh.
B: Được rồi, vị trí chính xác của bạn là ở đâu?

A: Tôi đang ở gần quảng trường Nhân Dân.
B: Được rồi, vui lòng chờ một lát, tôi sẽ gọi xe cho bạn.

A: Được rồi, cảm ơn bạn.
B: Xe đã đến, biển số xe là 京A88888, vui lòng kiểm tra tin nhắn của bạn.

A: Được rồi, tôi đã thấy rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

叫一辆网约车

jiào yī liàng wǎng yuē chē

Gọi xe công nghệ

Nền văn hóa

中文

在中国,叫网约车已经成为非常普遍的出行方式,尤其是在城市里。

使用网约车方便快捷,价格也相对合理。

大部分网约车司机都比较熟悉路况,可以提供一些出行建议。

拼音

zài zhōngguó, jiào wǎngyuē chē yǐjīng chéngwéi fēicháng pǔbiàn de chūxíng fāngshì, yóuqí shì zài chéngshì lǐ.

shǐyòng wǎngyuē chē fāngbiàn kuàijié, jiàgé yě xiāngduì hélǐ.

dà bùfèn wǎngyuē chē sījī dōu bǐjiào shúxī lùkuàng, kěyǐ tígōng yīxiē chūxíng jiànyì.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, gọi xe công nghệ đã trở thành phương tiện đi lại rất phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố.

Sử dụng ứng dụng gọi xe thuận tiện và nhanh chóng, giá cả cũng tương đối hợp lý.

Hầu hết các tài xế gọi xe đều khá quen thuộc với tình hình giao thông địa phương và có thể đưa ra một số lời khuyên cho chuyến đi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据需要选择不同的车型,例如经济型、舒适型、豪华型等。

您可以在下单时选择附加服务,例如儿童座椅、宠物运输等。

遇到问题可以联系客服寻求帮助。

拼音

ní kěyǐ gēnjù xūyào xuǎnzé bùtóng de chéngxíng, lìrú jīngjì xíng, shūshì xíng, háohuá xíng děng.

ní kěyǐ zài xiàdān shí xuǎnzé fùjiā fúwù, lìrú értóng zuòyǐ, chǒngwù yùnshū děng.

yùndào wèntí kěyǐ liánxì kèfú xúnqiú bāngzhù.

Vietnamese

Bạn có thể chọn các loại xe khác nhau tùy theo nhu cầu, ví dụ như loại tiết kiệm, loại thoải mái, loại sang trọng, v.v.

Bạn có thể chọn thêm các dịch vụ khi đặt hàng, ví dụ như ghế trẻ em, vận chuyển thú cưng, v.v.

Nếu gặp sự cố, bạn có thể liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng để được hỗ trợ.

Các bản sao văn hóa

中文

在乘坐网约车时,不要大声喧哗或做出不雅的行为。

拼音

zài chéngzuò wǎngyuē chē shí, bùyào dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù yǎ de xíngwéi.

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng hoặc có hành vi không phù hợp khi đi xe công nghệ.

Các điểm chính

中文

使用网约车前,请确保您已下载并注册了相关的应用程序,并确认您的目的地和行程路线。

拼音

shǐyòng wǎngyuē chē qián, qǐng quèbǎo nín yǐ xiàzǎi bìng zhùcè le xiāngguān de yìngyòng chéngxù, bìng què rèn nín de mùdìdì hé xíngchéng lùxiàn.

Vietnamese

Trước khi sử dụng dịch vụ gọi xe, hãy đảm bảo rằng bạn đã tải xuống và đăng ký ứng dụng liên quan, và đã xác nhận điểm đến và tuyến đường của bạn.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文表达您的位置和目的地。

尝试与不同类型的司机进行交流,提高您的表达能力。

学习一些常用的交通词汇和短语。

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén biǎodá nín de wèizhì hé mùdìdì.

chángshì yǔ bùtóng lèixíng de sījī jìnxíng jiāoliú, tígāo nín de biǎodá nénglì.

xuéxí yīxiē chángyòng de jiāotōng cíhuì hé duǎnyǔ.

Vietnamese

Hãy luyện tập việc diễn đạt vị trí và điểm đến của bạn bằng tiếng Trung.

Hãy thử giao tiếp với nhiều loại tài xế khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt của bạn.

Hãy học một số từ vựng và cụm từ giao thông thường dùng.