可重复使用品 Sản Phẩm Có Thể Tái Sử Dụng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
丽莎:你好,王先生,今天我们来聊聊可重复使用购物袋。
王先生:你好,丽莎。我很乐意和你讨论这个话题。在中国,我们现在越来越重视环保了。
丽莎:是的,我注意到很多商店都开始鼓励顾客自带购物袋。
王先生:是的,而且很多超市也开始提供可重复使用的购物袋供顾客购买。
丽莎:这很好啊!这样可以减少塑料袋的使用,对环境保护有很大的好处。
王先生:确实!我们也开始自己制作一些布袋,用来买菜或者购物。
丽莎:真棒!我看到你们还有一些创意的环保袋,既环保又时尚。
王先生:对,现在很多设计师都开始设计一些环保又好看的购物袋。
丽莎:那太好了!希望这种环保理念能够在世界各地都推广开来。
拼音
Vietnamese
Lisa: Chào anh Wang, hôm nay chúng ta hãy nói chuyện về túi mua sắm có thể tái sử dụng nhé.
Anh Wang: Chào Lisa. Tôi rất vui được thảo luận chủ đề này với bạn. Ở Trung Quốc, chúng ta ngày càng coi trọng bảo vệ môi trường hơn.
Lisa: Đúng vậy, tôi nhận thấy nhiều cửa hàng bắt đầu khuyến khích khách hàng mang theo túi của mình.
Anh Wang: Đúng rồi, và nhiều siêu thị cũng bắt đầu cung cấp túi mua sắm có thể tái sử dụng để khách hàng mua.
Lisa: Thật tuyệt vời! Điều này có thể giảm thiểu việc sử dụng túi nilon, rất có lợi cho việc bảo vệ môi trường.
Anh Wang: Quả thật vậy! Chúng tôi cũng bắt đầu tự làm một số túi vải để đựng rau hoặc mua sắm.
Lisa: Tuyệt vời! Tôi thấy các bạn còn có một số túi bảo vệ môi trường sáng tạo, vừa thân thiện với môi trường lại vừa thời trang.
Anh Wang: Đúng vậy, hiện nay nhiều nhà thiết kế bắt đầu thiết kế những chiếc túi mua sắm vừa thân thiện với môi trường lại vừa đẹp mắt.
Lisa: Thật tuyệt vời! Tôi hy vọng khái niệm bảo vệ môi trường này có thể được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới.
Cuộc trò chuyện 2
中文
丽莎:你好,王先生,今天我们来聊聊可重复使用购物袋。
王先生:你好,丽莎。我很乐意和你讨论这个话题。在中国,我们现在越来越重视环保了。
丽莎:是的,我注意到很多商店都开始鼓励顾客自带购物袋。
王先生:是的,而且很多超市也开始提供可重复使用的购物袋供顾客购买。
丽莎:这很好啊!这样可以减少塑料袋的使用,对环境保护有很大的好处。
王先生:确实!我们也开始自己制作一些布袋,用来买菜或者购物。
丽莎:真棒!我看到你们还有一些创意的环保袋,既环保又时尚。
王先生:对,现在很多设计师都开始设计一些环保又好看的购物袋。
丽莎:那太好了!希望这种环保理念能够在世界各地都推广开来。
Vietnamese
Lisa: Chào anh Wang, hôm nay chúng ta hãy nói chuyện về túi mua sắm có thể tái sử dụng nhé.
Anh Wang: Chào Lisa. Tôi rất vui được thảo luận chủ đề này với bạn. Ở Trung Quốc, chúng ta ngày càng coi trọng bảo vệ môi trường hơn.
Lisa: Đúng vậy, tôi nhận thấy nhiều cửa hàng bắt đầu khuyến khích khách hàng mang theo túi của mình.
Anh Wang: Đúng rồi, và nhiều siêu thị cũng bắt đầu cung cấp túi mua sắm có thể tái sử dụng để khách hàng mua.
Lisa: Thật tuyệt vời! Điều này có thể giảm thiểu việc sử dụng túi nilon, rất có lợi cho việc bảo vệ môi trường.
Anh Wang: Quả thật vậy! Chúng tôi cũng bắt đầu tự làm một số túi vải để đựng rau hoặc mua sắm.
Lisa: Tuyệt vời! Tôi thấy các bạn còn có một số túi bảo vệ môi trường sáng tạo, vừa thân thiện với môi trường lại vừa thời trang.
Anh Wang: Đúng vậy, hiện nay nhiều nhà thiết kế bắt đầu thiết kế những chiếc túi mua sắm vừa thân thiện với môi trường lại vừa đẹp mắt.
Lisa: Thật tuyệt vời! Tôi hy vọng khái niệm bảo vệ môi trường này có thể được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới.
Các cụm từ thông dụng
可重复使用品
Sản phẩm có thể tái sử dụng
Nền văn hóa
中文
在中国,可重复使用购物袋越来越普遍,体现了人们环保意识的提高。
许多超市和商店提供可重复使用的环保袋,以鼓励消费者减少塑料袋的使用。
一些人还会自己动手制作布袋等可重复使用的物品。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, túi mua sắm có thể tái sử dụng ngày càng phổ biến, phản ánh nhận thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường.
Nhiều siêu thị và cửa hàng cung cấp túi thân thiện với môi trường có thể tái sử dụng để khuyến khích người tiêu dùng giảm thiểu việc sử dụng túi nilon.
Một số người cũng tự làm túi vải và các vật dụng có thể tái sử dụng khác.
Các biểu hiện nâng cao
中文
倡导可持续消费理念
减少一次性用品的使用
推广绿色环保生活方式
拼音
Vietnamese
Tuyên truyền ý tưởng tiêu dùng bền vững
Giảm thiểu việc sử dụng các sản phẩm dùng một lần
Tuyên truyền lối sống xanh và thân thiện với môi trường
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论与可重复使用品相关的负面新闻或事件,例如:产品质量问题、环保袋的过度生产等。
拼音
Bìmiǎn tánlùn yǔ kě chóngfù shǐyòng pǐn xiāngguān de fùmiàn xīnwén huò shìjiàn, lìrú: chǎnpǐn zhìliàng wèntí, huánbǎodài de guòdù shēngchǎn děng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các tin tức hoặc sự kiện tiêu cực liên quan đến sản phẩm có thể tái sử dụng, ví dụ: vấn đề chất lượng sản phẩm, sản xuất quá mức túi thân thiện với môi trường, v.v.Các điểm chính
中文
使用场景:购物、携带食物、外出携带物品。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人群都适用。常见错误提醒:选择质量差的环保袋,容易破损;不注意清洁,容易滋生细菌。
拼音
Vietnamese
Tình huống sử dụng: mua sắm, mang thức ăn, mang đồ đạc khi ra ngoài. Độ phù hợp về độ tuổi/thân phận: Phù hợp với mọi lứa tuổi và thân phận. Nhắc nhở về những lỗi thường gặp: Chọn túi bảo vệ môi trường chất lượng kém, dễ bị hỏng; không chú ý đến việc làm sạch, dễ sinh ra vi khuẩn.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演练习,模拟真实的场景对话。
注意语调和语气,使对话更自然流畅。
可以尝试使用不同的表达方式,来丰富对话内容。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn kịch để mô phỏng các tình huống hội thoại trong đời thực.
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu của bạn để làm cho cuộc trò chuyện nghe tự nhiên và trôi chảy.
Hãy thử những cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú nội dung cuộc trò chuyện.