向上级汇报 Báo cáo cho cấp trên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
经理:小王,最近的跨文化交流项目进展如何?
小王:张经理您好,项目进展顺利。我们已经完成了第一阶段的市场调研,并与德国和日本团队进行了初步沟通。德国团队对我们的方案很感兴趣,但日本团队对细节有一些疑问,我们正在积极解答。
经理:很好。德国团队的反馈具体是什么?
小王:他们对我们的产品设计和市场定位非常认可,特别赞赏了我们对当地文化的理解和融入。
经理:那日本团队的疑问呢?
小王:他们主要对项目的实施时间表和预算有顾虑,我们已准备了详细的解释说明,并计划下周与他们进行一次线上会议,详细解答他们的疑问。
经理:嗯,不错。要确保沟通顺畅,争取项目顺利推进。
拼音
Vietnamese
Quản lý: Tiểu Vương, dự án giao lưu văn hóa đa quốc gia tiến triển như thế nào?
Tiểu Vương: Chào quản lý Trương, dự án đang tiến triển tốt. Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn nghiên cứu thị trường đầu tiên và đã có những cuộc thảo luận ban đầu với các nhóm của Đức và Nhật Bản. Nhóm Đức rất quan tâm đến đề xuất của chúng tôi, nhưng nhóm Nhật Bản có một vài câu hỏi về các chi tiết, và chúng tôi đang tích cực giải đáp.
Quản lý: Tốt. Phản hồi cụ thể từ nhóm Đức là gì?
Tiểu Vương: Họ đánh giá rất cao thiết kế sản phẩm và định vị thị trường của chúng tôi, đặc biệt là sự hiểu biết và sự hội nhập văn hóa địa phương của chúng tôi.
Quản lý: Vậy còn những lo ngại của nhóm Nhật Bản?
Tiểu Vương: Họ chủ yếu lo ngại về mốc thời gian và ngân sách của dự án. Chúng tôi đã chuẩn bị một lời giải thích chi tiết và dự kiến sẽ tổ chức một cuộc họp trực tuyến với họ vào tuần tới để giải đáp chi tiết các câu hỏi của họ.
Quản lý: Được rồi, tốt. Hãy đảm bảo giao tiếp được thông suốt và nỗ lực để dự án tiến triển tốt.
Các cụm từ thông dụng
汇报工作进展
Báo cáo tiến độ công việc
Nền văn hóa
中文
在工作汇报中,简洁明了、重点突出是关键。通常采用书面汇报与口头汇报相结合的方式。
拼音
Vietnamese
Trong báo cáo tiến độ công việc, sự ngắn gọn, rõ ràng và nhấn mạnh vào những điểm chính là rất quan trọng. Thông thường, cả báo cáo bằng văn bản và báo cáo bằng lời nói được kết hợp với nhau.
Việc giao tiếp trực tiếp và trung thực được đánh giá cao ở Việt Nam. Sử dụng dữ liệu và sự thật để chứng minh các tuyên bố là điều nên làm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精益求精地汇报工作进展
积极主动地寻求反馈和指导
数据驱动型汇报,用数据说话
拼音
Vietnamese
Không ngừng cải thiện việc báo cáo tiến độ công việc
Tích cực tìm kiếm phản hồi và hướng dẫn
Báo cáo dựa trên dữ liệu, nói chuyện với dữ liệu
Các bản sao văn hóa
中文
忌讳在汇报中夸大其词或隐瞒问题,要实事求是。
拼音
jihui zai huibao zhong kuada qici huo yinman wenti,yao shishi qiushi。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc che giấu vấn đề trong báo cáo của bạn; hãy trung thực và khách quan.Các điểm chính
中文
根据汇报对象和内容调整汇报的正式程度和深度。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh mức độ trang trọng và chiều sâu của báo cáo của bạn dựa trên đối tượng người nhận và nội dung.Các mẹo để học
中文
模拟汇报场景,练习语言表达和肢体语言。
多阅读相关领域的专业报告,学习表达技巧。
请别人听你汇报,并提供反馈。
拼音
Vietnamese
Thực hành trong một môi trường mô phỏng; tập trung vào cách diễn đạt ngôn ngữ và ngôn ngữ cơ thể.
Đọc các báo cáo chuyên nghiệp trong lĩnh vực của bạn; học các kỹ thuật diễn đạt.
Yêu cầu ai đó nghe báo cáo của bạn và đưa ra phản hồi.