品尝特色 Thưởng Thức Đặc Sản Địa Phương pǐn cháng tè sè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这道菜是什么?
B:这是宫保鸡丁,我们这儿的特色菜。
A:看起来不错,请问辣吗?
B:有点辣,但是很香。您可以试试看。
A:好的,谢谢!尝一口…哇,真好吃!味道好独特!
B:是不是很下饭?很多外国朋友都很喜欢这道菜。
A:是的,确实很好吃!有机会我还会再来尝尝其他菜。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn zhè dào cài shì shénme?
B:zhè shì gōngbǎo jīdīng,wǒmen zhèr de tèsè cài。
A:kàn qǐlái bùcuò,qǐngwèn là ma?
B:yǒudiǎn là,dànshì hěn xiāng。ní kěyǐ shìshì kàn。
A:hǎode,xièxie!cháng yīkǒu…wā,zhēn hǎochī!wèidao hǎo dú tè!
B:shì bùshì hěn xiàfàn?hěn duō wàiguó péngyou dōu hěn xǐhuan zhè dào cài。
A:shì de,quèshí hěn hǎochī!yǒu jīhuì wǒ hái huì zàilái chángchang qítā cài。

Vietnamese

A: Xin chào, món ăn này là gì vậy?
B: Đây là Gà Kung Pao, món đặc sản của nhà hàng chúng tôi.
A: Trông ngon quá. Có cay không?
B: Có hơi cay, nhưng rất thơm ngon. Bạn có thể thử.
A: Được rồi, cảm ơn! Mmm… Woa, ngon tuyệt! Vị rất độc đáo!
B: Ăn với cơm rất hợp phải không? Nhiều bạn bè nước ngoài rất thích món này.
A: Đúng vậy, ngon thật đấy! Có dịp tôi sẽ quay lại để thử các món khác.

Các cụm từ thông dụng

品尝特色

pǐncháng tèsè

Thưởng thức đặc sản địa phương

Nền văn hóa

中文

在中国,品尝特色菜肴是社交活动中常见且重要的环节,体现了对客人的尊重和重视。

不同的地域有不同的特色菜,体现了中国饮食文化的丰富多样性。

拼音

zài zhōngguó,pǐncháng tèsè càiyáo shì shèjiāo huódòng zhōng chángjiàn qiě zhòngyào de jiéhuán,tǐxiàn le duì kèrén de zūnjìng hé zhòngshì。 dìfēng de dìyù yǒu bùtóng de tèsè cài,tǐxiàn le zhōngguó yǐnshí wénhuà de fēngfù duōyàngxìng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thưởng thức các món ăn đặc sản là một phần không thể thiếu và quan trọng trong các hoạt động giao tiếp xã hội, thể hiện sự tôn trọng và coi trọng khách mời.

Các vùng miền khác nhau có những món ăn đặc sản khác nhau, phản ánh sự đa dạng và phong phú của nền văn hóa ẩm thực Trung Quốc

Các biểu hiện nâng cao

中文

这道菜的烹调技法非常讲究,体现了中国菜的精髓。

这道菜的食材选用非常考究,充分体现了当地人的生活智慧。

拼音

zhè dào cài de pēngdiào jìfǎ fēicháng jiǎngjiu,tǐxiàn le zhōngguó cài de jīngsúǐ。 zhè dào cài de shícái xuǎnyòng fēicháng kǎojiù,chōngfèn tǐxiàn le dāngdì rén de shēnghuó zhìhuì。

Vietnamese

Kỹ thuật chế biến món ăn này rất tinh tế, phản ánh tinh hoa của ẩm thực Trung Hoa.

Việc lựa chọn nguyên liệu cho món ăn này rất cẩn thận, thể hiện đầy đủ trí tuệ sống của người dân địa phương

Các bản sao văn hóa

中文

不要用筷子指着别人,不要在饭桌上大声喧哗。

拼音

bú yào yòng kuàizi zhǐzhe biérén,bú yào zài fànzhuō shang dàshēng xuānhuá。

Vietnamese

Không được dùng đũa chỉ vào người khác, không được nói to tại bàn ăn

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的语言和表达方式,注意礼貌用语。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì,zhùyì lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng giao tiếp, chú ý lời lẽ lịch sự

Các mẹo để học

中文

多与母语人士练习对话,纠正发音和表达错误。

模拟不同的场景进行练习,提高应对能力。

学习一些常用的礼貌用语,展现良好的沟通素质。

拼音

duō yǔ mǔyǔ rénshì liànxí duìhuà,jiūzhèng fāyīn hé biǎodá cuòwù。 modelí bùtóng de chǎngjǐng jìnxíng liànxí,tígāo yìngduì nénglì。 xuéxí yīxiē chángyòng de lǐmào yòngyǔ,zhǎnxiàn liánghǎo de gōngtōng sùzhì。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập hội thoại với người bản ngữ để sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Mô phỏng các tình huống khác nhau để luyện tập, nâng cao khả năng ứng phó.

Học một số câu nói lịch sự thông dụng, thể hiện phẩm chất giao tiếp tốt