品牌建设 Xây dựng thương hiệu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对我们公司的新品牌‘祥云’有什么看法?
B:祥云这个名字很有中国特色,寓意很好,感觉很高端大气。
A:是的,我们希望通过‘祥云’这个品牌,向世界展现中国的传统文化和现代理念。
B:那你们在品牌推广方面有什么计划呢?
A:我们计划在社交媒体上进行推广,同时也会参加一些国际性的展会,让更多人了解‘祥云’。
B:听起来很棒,期待‘祥云’在国际市场取得成功。
A:谢谢!我们也会努力的。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn nghĩ gì về thương hiệu mới của công ty chúng tôi, “Xiangyun”?
B: Tên “Xiangyun” rất mang đậm chất Trung Quốc, ý nghĩa tốt, nghe rất cao cấp và sang trọng.
A: Vâng, chúng tôi hy vọng sẽ giới thiệu văn hóa truyền thống Trung Quốc và những khái niệm hiện đại đến thế giới thông qua thương hiệu “Xiangyun”.
B: Vậy kế hoạch của các bạn về việc quảng bá thương hiệu là gì?
A: Chúng tôi dự định quảng bá trên mạng xã hội và cũng sẽ tham gia một số hội chợ quốc tế để nhiều người biết đến “Xiangyun” hơn.
B: Nghe hay đấy, rất mong chờ sự thành công của “Xiangyun” trên thị trường quốc tế.
A: Cảm ơn bạn! Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức mình.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问您对我们公司的新品牌‘祥云’有什么看法?
B:祥云这个名字很有中国特色,寓意很好,感觉很高端大气。
A:是的,我们希望通过‘祥云’这个品牌,向世界展现中国的传统文化和现代理念。
B:那你们在品牌推广方面有什么计划呢?
A:我们计划在社交媒体上进行推广,同时也会参加一些国际性的展会,让更多人了解‘祥云’。
B:听起来很棒,期待‘祥云’在国际市场取得成功。
A:谢谢!我们也会努力的。
Vietnamese
A: Xin chào, bạn nghĩ gì về thương hiệu mới của công ty chúng tôi, “Xiangyun”?
B: Tên “Xiangyun” rất mang đậm chất Trung Quốc, ý nghĩa tốt, nghe rất cao cấp và sang trọng.
A: Vâng, chúng tôi hy vọng sẽ giới thiệu văn hóa truyền thống Trung Quốc và những khái niệm hiện đại đến thế giới thông qua thương hiệu “Xiangyun”.
B: Vậy kế hoạch của các bạn về việc quảng bá thương hiệu là gì?
A: Chúng tôi dự định quảng bá trên mạng xã hội và cũng sẽ tham gia một số hội chợ quốc tế để nhiều người biết đến “Xiangyun” hơn.
B: Nghe hay đấy, rất mong chờ sự thành công của “Xiangyun” trên thị trường quốc tế.
A: Cảm ơn bạn! Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức mình.
Các cụm từ thông dụng
品牌建设
Xây dựng thương hiệu
Nền văn hóa
中文
品牌建设在中国是一个非常重要的概念,它关系到企业的形象、声誉和市场竞争力。
中国企业越来越重视品牌建设,并投入大量资金和人力资源进行品牌推广。
拼音
Vietnamese
Xây dựng thương hiệu là một khái niệm rất quan trọng ở Trung Quốc, nó liên quan đến hình ảnh, uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường của một doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng coi trọng việc xây dựng thương hiệu và đầu tư rất nhiều nguồn lực tài chính và nhân lực vào việc quảng bá thương hiệu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精耕细作,打造卓越品牌
强化品牌文化认同,提升品牌价值
以客户为中心,构建品牌生态系统
拼音
Vietnamese
Cày cấy kỹ lưỡng, xây dựng thương hiệu xuất sắc
Tăng cường nhận diện văn hóa thương hiệu, nâng cao giá trị thương hiệu
Lấy khách hàng làm trung tâm, xây dựng hệ sinh thái thương hiệu
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用具有负面含义或容易引起误解的词语和图案。
拼音
bìmiǎn shǐyòng jùyǒu fùmiàn hànyì huò róngyì yǐnqǐ wùjiě de cíyǔ hé tú'àn。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ và hình ảnh có nghĩa tiêu cực hoặc dễ gây hiểu nhầm.Các điểm chính
中文
品牌建设需要长期坚持,不能急于求成。需要结合企业自身特点,制定合理的品牌策略。
拼音
Vietnamese
Xây dựng thương hiệu cần sự kiên trì lâu dài, không được nóng vội. Cần kết hợp với đặc điểm riêng của doanh nghiệp để xây dựng chiến lược thương hiệu hợp lý.Các mẹo để học
中文
多阅读一些关于品牌建设的书籍和文章,了解一些成功的品牌案例。
多参与一些相关的行业活动,学习一些先进的经验和理念。
积极参与到品牌的策划和推广工作中,积累一些实际经验。
拼音
Vietnamese
Đọc nhiều sách và bài báo về xây dựng thương hiệu và tìm hiểu một số trường hợp thương hiệu thành công.
Tham gia nhiều hoạt động ngành nghề liên quan hơn và học hỏi những kinh nghiệm và khái niệm tiên tiến.
Tham gia tích cực vào công việc lên kế hoạch và quảng bá thương hiệu và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn.