嘉宾表现 Biểu diễn khách mời
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
主持人:欢迎来到我们的节目!今天我们很荣幸邀请到来自法国的著名小提琴家——让·皮埃尔先生。让·皮埃尔先生,您好!
让·皮埃尔:(用法语)Bonjour!很高兴来到这里。
主持人:您这次来中国,有什么特别的感受呢?
让·皮埃尔:(用法语,翻译)中国的文化博大精深,我感到非常震撼。特别是中国的音乐,有着独特的魅力。
主持人:您能谈谈您对中国音乐的理解吗?
让·皮埃尔:(用法语,翻译)我觉得中国音乐非常富有表现力,它能够表达出很多复杂的情感,我很欣赏这种风格。
主持人:谢谢您,让·皮埃尔先生!
拼音
Vietnamese
MC: Chào mừng quý vị đến với chương trình của chúng tôi! Hôm nay, chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nghệ sĩ violin nổi tiếng đến từ Pháp – ông Jean-Pierre. Ông Jean-Pierre, rất vui được gặp ông!
Jean-Pierre: (bằng tiếng Pháp) Bonjour! Rất vui được ở đây.
MC: Lần này đến Trung Quốc, ông có cảm nhận đặc biệt nào không?
Jean-Pierre: (bằng tiếng Pháp, phiên dịch) Văn hoá Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc, tôi thực sự rất ấn tượng. Đặc biệt là âm nhạc Trung Quốc, nó có một sức hút rất riêng.
MC: Ông có thể chia sẻ về sự hiểu biết của mình về âm nhạc Trung Quốc không?
Jean-Pierre: (bằng tiếng Pháp, phiên dịch) Tôi cảm thấy âm nhạc Trung Quốc rất giàu sức biểu cảm, nó có thể thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc phức tạp. Tôi rất trân trọng phong cách này.
MC: Cảm ơn ông, ông Jean-Pierre!
Cuộc trò chuyện 2
中文
主持人:欢迎来到我们的节目!今天我们很荣幸邀请到来自法国的著名小提琴家——让·皮埃尔先生。让·皮埃尔先生,您好!
让·皮埃尔:(用法语)Bonjour!很高兴来到这里。
主持人:您这次来中国,有什么特别的感受呢?
让·皮埃尔:(用法语,翻译)中国的文化博大精深,我感到非常震撼。特别是中国的音乐,有着独特的魅力。
主持人:您能谈谈您对中国音乐的理解吗?
让·皮埃尔:(用法语,翻译)我觉得中国音乐非常富有表现力,它能够表达出很多复杂的情感,我很欣赏这种风格。
主持人:谢谢您,让·皮埃尔先生!
Vietnamese
MC: Chào mừng quý vị đến với chương trình của chúng tôi! Hôm nay, chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp nghệ sĩ violin nổi tiếng đến từ Pháp – ông Jean-Pierre. Ông Jean-Pierre, rất vui được gặp ông!
Jean-Pierre: (bằng tiếng Pháp) Bonjour! Rất vui được ở đây.
MC: Lần này đến Trung Quốc, ông có cảm nhận đặc biệt nào không?
Jean-Pierre: (bằng tiếng Pháp, phiên dịch) Văn hoá Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc, tôi thực sự rất ấn tượng. Đặc biệt là âm nhạc Trung Quốc, nó có một sức hút rất riêng.
MC: Ông có thể chia sẻ về sự hiểu biết của mình về âm nhạc Trung Quốc không?
Jean-Pierre: (bằng tiếng Pháp, phiên dịch) Tôi cảm thấy âm nhạc Trung Quốc rất giàu sức biểu cảm, nó có thể thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc phức tạp. Tôi rất trân trọng phong cách này.
MC: Cảm ơn ông, ông Jean-Pierre!
Các cụm từ thông dụng
嘉宾表现
Biểu diễn khách mời
Nền văn hóa
中文
在中国的娱乐节目中,嘉宾的谈吐、举止、才艺展示等都会影响观众对他们的印象。真诚、幽默、有内涵的表现通常比较受欢迎。
拼音
Vietnamese
Trong các chương trình giải trí ở Trung Quốc, cách nói chuyện, cử chỉ và tài năng trình diễn của khách mời sẽ ảnh hưởng đến ấn tượng của khán giả đối với họ. Những màn trình diễn chân thành, hài hước và ý nghĩa thường được yêu thích hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精湛的表演
精彩的互动
令人难忘的瞬间
与观众产生共鸣
完美诠释角色
拼音
Vietnamese
Màn trình diễn xuất sắc
Sự tương tác tuyệt vời
Khoảnh khắc đáng nhớ
Gây được tiếng vang với khán giả
Diễn giải vai diễn hoàn hảo
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。注意尊重中国文化,避免不当言行。
拼音
Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì,zōngjiào děng。zhùyì zūnjìng zhōngguó wénhuà,bìmiǎn bùdàng yánxíng。
Vietnamese
Tránh bàn luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo. Cần chú ý tôn trọng văn hóa Trung Quốc, tránh những hành vi không phù hợp.Các điểm chính
中文
适用于各种娱乐活动和休闲场合,根据嘉宾的身份、年龄、背景等进行调整。
拼音
Vietnamese
Áp dụng cho nhiều hoạt động giải trí và các dịp thư giãn, điều chỉnh theo danh tính, độ tuổi và hoàn cảnh của khách mời.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的语气表达同一个意思
模仿节目中嘉宾的表达方式
多看一些娱乐节目,学习嘉宾的沟通技巧
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều giọng điệu khác nhau
Bắt chước cách diễn đạt của khách mời trong chương trình
Xem nhiều chương trình giải trí để học hỏi kỹ năng giao tiếp của khách mời