困难克服 Vượt qua thử thách kùnnán kèfú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽萨:你好,王先生,很高兴认识你。我听说你在学习汉语方面遇到了一些困难?
王先生:是的,丽萨。我努力学习了很久,但还是觉得很难掌握它的语调和一些复杂的语法规则。
丽萨:我理解你的感受,汉语确实很复杂。不过,别灰心!很多学习者都有同样的经历。我们可以一起学习,互相帮助。
王先生:真的吗?太感谢你了!能和你一起学习,我一定更有动力。
丽萨:没问题!我们可以一起练习对话,也可以分享一些学习资源。
王先生:太好了!我期待着和你一起进步。

拼音

Li4sa1: Ni3hao3, Wang2 xiang1sheng1, hen3 gao1xing1 ren4shi1 ni3.
Wo3 ting1shuo1 ni3 zai4 xue2xi2 hanyǔ yu1mian4 yu4ndao4 le yixie1 kun4nan2?
Wang2 xiang1sheng1: Shi4de, Li4sa1. Wo3 nu3li4 xue2xi2 le hen3jiu3, dan4 haishi4 jue2de hen3 nan2 zhang2wo4 ta1de yǔdiao4 he yixie1 fu4za2 de yǔfa3 guīzé.
Li4sa1: Wo3 li3jie3 ni3 de gan3shou4, hanyǔ que4shi4 hen3 fu4za2. Buguo4, bie2 hui1xin1! Hen3 duo1 xue2xi2 zhe3 dou1 you3 tong2yang4 de jing1li.
Wo3men keyǐ yi1qi3 xue2xi2, hùxiāng bāng1zhu4.
Wang2 xiang1sheng1: Zhen1de ma? Tai4 gan3xie4 ni3 le! Neng2 he2 ni3 yi1qi3 xue2xi2, wo3 yi1ding4 geng4 you3 dong4li.
Li4sa1: Mei2 wen4ti2! Wo3men keyǐ yi1qi3 lian2xi2 duìhua4, ye3 keyǐ fen1xiang cheng2 yixie1 xue2xi2 ziyuan.
Wang2 xiang1sheng1: Tai4 hao3 le! Wo3 qīdài zhe yǔ ni3 yīqǐ jìn4bù.

Vietnamese

Lisa: Chào anh Wang, rất vui được làm quen với anh. Tôi nghe nói anh gặp một vài khó khăn trong việc học tiếng Trung?
Anh Wang: Vâng, Lisa. Tôi đã học rất chăm chỉ trong một thời gian dài, nhưng tôi vẫn thấy khó để nắm bắt được ngữ điệu và một số quy tắc ngữ pháp phức tạp.
Lisa: Tôi hiểu cảm giác của anh, tiếng Trung thực sự rất phức tạp. Nhưng đừng nản chí! Rất nhiều người học cũng có cùng trải nghiệm. Chúng ta có thể cùng nhau học tập và giúp đỡ lẫn nhau.
Anh Wang: Thật không? Cảm ơn chị rất nhiều! Tôi chắc chắn sẽ có động lực hơn nếu được học cùng chị.
Lisa: Không có vấn đề gì! Chúng ta có thể cùng nhau luyện tập hội thoại và chia sẻ một số tài nguyên học tập.
Anh Wang: Tuyệt vời! Tôi rất mong chờ được tiến bộ cùng với chị.

Các cụm từ thông dụng

克服学习中的困难

kèfú xuéxí zhōng de kùnnán

Vượt qua khó khăn trong học tập

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,坚持不懈的精神和永不放弃的态度被高度赞扬。即使遇到困难,也要努力寻找解决方法,最终取得成功。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng, jiānchí bùxiè de jīngshen hé yǒng bù fàngqì de tàidu bèi gāodù zànyáng. Jíshǐ yùndào kùnnán, yě yào nǔlì xúnzhǎo jiějué fāngfǎ, zuìzhōng qǔdé chénggōng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, sự kiên trì và tinh thần không bỏ cuộc được đánh giá rất cao. Thử thách được xem như những bài học cần vượt qua.

Các biểu hiện nâng cao

中文

迎难而上

锲而不舍

百折不挠

拼音

yíngnán'érsàng

qiè'érbùshě

bǎi zhé bù náo

Vietnamese

Vượt qua khó khăn

Kiên trì

Không nản chí

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合谈论个人失败或挫折的细节,以免引起不必要的尴尬。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn gèrén shībài huò cuòzé de xìjié, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de gāngà.

Vietnamese

Tránh thảo luận chi tiết về những thất bại hoặc khó khăn cá nhân ở nơi công cộng để tránh những tình huống lúng túng không cần thiết.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人群,尤其是在讨论梦想和目标时。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài tǎolùn mèngxiǎng hé mùbiāo shí.

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và xuất thân, đặc biệt khi thảo luận về ước mơ và mục tiêu.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话,例如与朋友、家人、老师的对话。

可以尝试用不同的表达方式来描述克服困难的过程。

注意语气的变化,以表达不同的情感。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de duìhuà, lìrú yǔ péngyou, jiārén, lǎoshī de duìhuà.

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì lái miáoshù kèfú kùnnán de guòchéng.

zhùyì yǔqì de biànhuà, yǐ biǎodá bùtóng de qínggǎn。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với bạn bè, gia đình hoặc giáo viên.

Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để mô tả quá trình vượt qua khó khăn.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu để thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau.