塑料管理 Quản lý chất thải nhựa Sùliào guǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对中国的塑料垃圾分类管理了解多少?
B:您好,我了解一些,听说中国现在大力推广垃圾分类,塑料垃圾也需要进行细致的分类,是吗?
C:是的,为了更好地回收利用,我们需要将塑料瓶、塑料袋等不同类型的塑料分别投放到不同的垃圾桶。
B:那具体有哪些分类呢?
A:一般分为可回收物、有害垃圾、厨余垃圾和其他垃圾四大类。塑料制品主要归类于可回收物,但不同类型的塑料回收方式可能会有所区别。
B:哦,明白了。那么,如果分类错误会有什么后果呢?
C:分类错误会影响塑料的回收利用效率,甚至增加环境污染的风险。所以,我们应该认真学习并遵守垃圾分类的规定。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín duì zhōngguó de sùliào lājī fēnlèi guǎnlǐ liǎojiě duōshao?
B:nínhǎo, wǒ liǎojiě yīxiē, tīngshuō zhōngguó xiànzài dàlì tuīguǎng lājī fēnlèi, sùliào lājī yě xūyào jìnxíng xìzhì de fēnlèi, shì ma?
C:shì de, wèile gèng hǎo de huíshōu lìyòng, wǒmen xūyào jiāng sùliào píng, sùliào dài děng bùtóng lèixíng de sùliào fēnbié tóufàng dào bùtóng de lājī tǒng.
B:nà jùtǐ yǒu nǎxiē fēnlèi ne?
A:yìbān fēnwèi kě huíshōuwù, yǒuhài lājī, chúyú lājī hé qítā lājī sì dà lèi. sùliào chǎnpǐn zhǔyào guīlèi yú kě huíshōuwù, dàn bùtóng lèixíng de sùliào huíshōu fāngshì kěnéng huì yǒu suǒ quēbié.
B:ō, míngbái le. nàme, rúguǒ fēnlèi cuòwù huì yǒu shénme hòuguǒ ne?
C:fēnlèi cuòwù huì yǐngxiǎng sùliào de huíshōu lìyòng xiàolǜ, shènzhì zēngjiā huánjìng wūrǎn de fēngxiǎn. suǒyǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn xuéxí bìng zūnxún lājī fēnlèi de guīdìng.

Vietnamese

A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về quản lý chất thải nhựa ở Trung Quốc?
B: Xin chào, tôi biết một chút. Tôi nghe nói Trung Quốc hiện đang tích cực thúc đẩy phân loại rác thải, và rác thải nhựa cũng cần được phân loại cẩn thận, phải không?
C: Đúng vậy, để tái chế tốt hơn, chúng ta cần cho các loại nhựa khác nhau, chẳng hạn như chai nhựa và túi nhựa, vào các thùng rác khác nhau.
B: Vậy phân loại cụ thể như thế nào?
A: Nói chung, chúng được chia thành bốn loại: chất thải có thể tái chế, chất thải nguy hại, chất thải nhà bếp và chất thải khác. Sản phẩm nhựa chủ yếu được phân loại là chất thải có thể tái chế, nhưng phương pháp tái chế có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nhựa.
B: À, tôi hiểu rồi. Vậy, hậu quả nếu phân loại sai là gì?
C: Phân loại sai sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả tái chế nhựa và thậm chí có thể làm tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường. Vì vậy, chúng ta nên nghiêm túc học hỏi và tuân thủ các quy định về phân loại rác thải.

Các cụm từ thông dụng

塑料管理

sùliào guǎnlǐ

Quản lý chất thải nhựa

Nền văn hóa

中文

中国正在积极推行垃圾分类,塑料垃圾管理是其中重要的一部分。

不同地区具体的分类标准可能略有差异,需要参考当地政府的规定。

拼音

zhōngguó zhèngzài jījí tuīxíng lājī fēnlèi, sùliào lājī guǎnlǐ shì qízhōng zhòngyào de yībùfèn。

bùtóng dìqū jùtǐ de fēnlèi biāozhǔn kěnéng luè yǒu chāyì, xūyào cānkǎo dàndì zhèngfǔ de guīdìng。

Vietnamese

Việt Nam cũng đang tích cực trong việc quản lý chất thải, bao gồm cả chất thải nhựa.

Các quy định và cách thức quản lý chất thải có thể khác nhau giữa các địa phương.

Các biểu hiện nâng cao

中文

规范的塑料垃圾分类管理体系

可持续的塑料垃圾回收利用模式

塑料减量化、资源化、无害化处理

拼音

guīfàn de sùliào lājī fēnlèi guǎnlǐ tǐxì

kě chíxù de sùliào lājī huíshōu lìyòng móshì

sùliào jiǎnliàng huà, zīyuán huà, wúhài huà chǔlǐ

Vietnamese

Hệ thống quản lý phân loại chất thải nhựa tiêu chuẩn

Mô hình quản lý tái chế và sử dụng chất thải nhựa bền vững

Giảm thiểu, tận dụng nguồn lực và xử lý vô hại chất thải nhựa

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意丢弃塑料垃圾,要按照规定进行分类。

拼音

búyào suíyì diūqì sùliào lājī, yào àn zhào guīdìng jìnxíng fēnlèi。

Vietnamese

Không vứt rác thải nhựa bừa bãi, hãy phân loại theo quy định.

Các điểm chính

中文

在进行塑料垃圾管理相关的对话时,要注意场合和对象,使用合适的语言和表达方式。例如,在与政府官员交流时,应该使用正式的语言;而在与普通民众交流时,则可以使用更口语化的表达方式。

拼音

zài jìnxíng sùliào lājī guǎnlǐ xiāngguān de duìhuà shí, yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, shǐyòng héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。lìrú, zài yǔ zhèngfǔ guānyuán jiāoliú shí, yīnggāi shǐyòng zhèngshì de yǔyán;ér zài yǔ pǔtōng mínzhòng jiāoliú shí, zé kěyǐ shǐyòng gèng kǒuyǔhuà de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi trò chuyện về quản lý chất thải nhựa, cần chú ý đến ngữ cảnh và người đối thoại, sử dụng ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp. Ví dụ, khi giao tiếp với các quan chức chính phủ, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng; trong khi giao tiếp với người dân thường, có thể sử dụng cách diễn đạt thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与外国人、政府官员、社区居民等交流。

可以模拟实际情况,例如在进行垃圾分类时遇到问题,如何与相关部门或人员进行沟通。

注意倾听对方的发言,并根据对方的回应调整自己的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú yǔ wàiguórén, zhèngfǔ guānyuán, shèqū jūmín děng jiāoliú。

kěyǐ mòní shíjì qíngkuàng, lìrú zài jìnxíng lājī fēnlèi shí yùdào wèntí, rúhé yǔ xiāngguān bùmén huò rényuán jìnxíng gōutōng。

zhùyì qīngtīng duìfāng de fāyán, bìng gēnjù duìfāng de huíyìng tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với người nước ngoài, quan chức chính phủ và cư dân cộng đồng.

Có thể mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ như gặp vấn đề khi phân loại rác và cách giao tiếp với các bộ phận hoặc nhân viên liên quan.

Chú ý lắng nghe lời nói của người đối thoại và điều chỉnh cách diễn đạt của mình dựa trên phản hồi của họ.