处理出血 Xử lý chảy máu chǔ lǐ chū xuè

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎哟,我的腿!不小心摔了一跤,流了好多的血!
李大妈:哎呀,别动!快,我帮你按住伤口,止住血!
老王:疼死我了!这血怎么止不住啊?
李大妈:别怕,我这就去帮你拿创可贴和纱布。你坚持一下,千万别乱动。
老王:好…好疼…
李大妈:好了,现在伤口包扎好了,你感觉怎么样?
老王:好多了,谢谢李大妈!
李大妈:没事,下次注意点啊!去医院看看吧,以防万一。

拼音

lǎo wáng:āi yō,wǒ de tuǐ!bù xiǎo xīn shuāi le yī jiāo,liú le hǎo duō de xuè!
lǐ dà mā:āi ya,bié dòng!kuài,wǒ bāng nǐ àn zhù shāng kǒu,zhǐ zhù xuè!
lǎo wáng:téng sǐ wǒ le!zhè xuè zěn me zhǐ bù zhù a?
lǐ dà mā:bié pà,wǒ jiù zhèi qù bāng nǐ ná chuàng kě tiē hé shā bù。nǐ jīng chī yī xià,qiān wàn bié luàn dòng。
lǎo wáng:hǎo…hǎo téng…
lǐ dà mā:hǎo le,xiàn zài shāng kǒu bāo zā hǎo le,nǐ gǎn jué zěn me yàng?
lǎo wáng:hǎo duō le,xiè xie lǐ dà mā!
lǐ dà mā:méi shì,xià cì zhù yì a!qù yī yuàn kàn kàn ba,yǐ fáng yī wàn。

Vietnamese

Ông Vương: Ui da, chân tôi! Tôi bị ngã và chảy máu rất nhiều!
Bà Li: Ôi trời, đừng cử động! Nhanh lên, tôi sẽ giúp ông ấn vào vết thương để cầm máu!
Ông Vương: Đau quá! Tại sao máu không ngừng chảy?
Bà Li: Đừng lo, tôi sẽ đi lấy băng cá nhân và gạc cho ông. Ông cố gắng chịu đựng nhé, tuyệt đối đừng cử động.
Ông Vương: Được… đau quá…
Bà Li: Được rồi, vết thương đã được băng bó rồi. Ông thấy thế nào?
Ông Vương: Tốt hơn nhiều rồi, cảm ơn bà Li!
Bà Li: Không có gì, lần sau cẩn thận hơn nhé! Tốt nhất ông nên đi khám bác sĩ, phòng ngừa tai biến.

Các cụm từ thông dụng

处理出血

chǔ lǐ chū xuè

Xử lý chảy máu

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,遇到出血情况,通常会先采取简单的应急措施,例如用干净的布料按压伤口止血。然后视情况决定是否去医院就医。

处理出血在不同年龄段的人群中,处理方法略有不同,老年人可能会由于身体状况不佳,处理方法和就医选择上会有所不同。

拼音

zài zhōng guó de wén huà zhōng,yù dào chū xuè qíng kuàng,tōng cháng huì xiān cǎi qǔ jiǎn dān de yìng jí cuò shī,lì rú yòng gānjìng de bù liào àn yā shāng kǒu zhǐ xuè。rán hòu shì qíng kuàng juédìng shìfǒu qù yī yuàn jiù yī。

chǔ lǐ chū xuè zài bù tóng nián líng duàn de rén qún zhōng,chǔ lǐ fāng fǎ luò yǒu bù tóng,lǎo nián rén kě néng huì yóu yú shēn tǐ zhuàng kuàng bù jiā,chǔ lǐ fāng fǎ hé jiù yī xuǎn zé shàng huì yǒu suǒ bù tóng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, khi gặp phải tình trạng chảy máu, người ta thường sẽ thực hiện các biện pháp cấp cứu đơn giản trước tiên, ví dụ như dùng vải sạch ấn vào vết thương để cầm máu. Sau đó, tùy thuộc vào tình hình, họ sẽ quyết định có đi bệnh viện hay không.

Cách xử lý chảy máu hơi khác nhau ở các nhóm tuổi khác nhau. Người già có thể dễ bị tổn thương hơn do tình trạng sức khỏe của họ, do đó, phương pháp điều trị và các lựa chọn y tế có thể khác nhau

Các biểu hiện nâng cao

中文

紧急止血

加压包扎

创伤处理

送医急救

拼音

jǐn jí zhǐ xuè

jiā yā bāo zā

chuàng shāng chǔ lǐ

sòng yī jí jiù

Vietnamese

Cầm máu cấp cứu

Băng ép

Xử lý vết thương

Dịch vụ y tế khẩn cấp

Các bản sao văn hóa

中文

在公共场合处理出血时,要注意避免引起恐慌,尽量保持冷静,并寻求周围人的帮助。避免大声喧哗,以免造成不必要的恐慌。

拼音

zài gōng gòng chǎng hé chǔ lǐ chū xuè shí,yào zhù yì bì miǎn yǐn qǐ kǒng huāng,jìn liàng bǎo chí lěng jìng,bìng xún qiú zhōu wéi rén de bāng zhù。bì miǎn dà shēng xuānhuá,yǐ miǎn zào chéng bù bì yào de kǒng huāng。

Vietnamese

Khi xử lý chảy máu ở nơi công cộng, cần chú ý tránh gây hoang mang, cố gắng giữ bình tĩnh và tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người xung quanh. Tránh la hét lớn tiếng, để tránh gây ra sự hoang mang không cần thiết.

Các điểm chính

中文

处理出血的关键在于迅速止血,并根据伤口的严重程度决定是否需要送医。对于较小的伤口,可以先进行简单的包扎处理;对于严重的出血,则应立即拨打急救电话或送往医院。

拼音

chǔ lǐ chū xuè de guānjiàn zài yú xùn sù zhǐ xuè,bìng gēnjù shāng kǒu de yán zhòng chéngdù juédìng shìfǒu xūyào sòng yī。duì yú jiào xiǎo de shāng kǒu,kě yǐ xiān jìn xíng jiǎn dān de bāo zā chǔ lǐ;duì yú yán zhòng de chū xuè,zé yīng lì jí bō dǎ jí jiù diànhuà huò sòng wǎng yī yuàn。

Vietnamese

Chìa khóa để xử lý chảy máu là cầm máu nhanh chóng và quyết định xem có cần chăm sóc y tế hay không, dựa trên mức độ nghiêm trọng của vết thương. Đối với vết thương nhỏ, có thể băng bó đơn giản trước tiên; đối với chảy máu nặng, cần gọi ngay dịch vụ cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay lập tức.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的场景进行练习,例如模拟受伤、止血、包扎等步骤。

可以邀请朋友或家人一起参与练习,互相扮演不同的角色。

在练习过程中,注意语音语调和表情,力求自然流畅。

练习不同的对话场景,例如在不同的地点、不同的时间,以及不同的受伤情况。

可以用录音的方式记录练习过程,以便后期进行回顾和改进。

拼音

mó nǐ zhēn shí de chǎng jǐng jìnxíng liàn xí,lì rú mó nǐ shòushāng、zhǐ xuè、bāo zā děng bù zhòu。

kě yǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yī qǐ cānyù liàn xí,hù xiāng bànyǎn bù tóng de juésè。

zài liàn xí guò chéng zhōng,zhù yì yǔ yīn yǔ diào hé biǎo qíng,lì qiú zìrán liú chàng。

liàn xí bù tóng de duìhuà chǎng jǐng,lì rú zài bù tóng de dì diǎn、bù tóng de shíjiān,yǐ jí bù tóng de shòushāng qíng kuàng。

kě yǐ yòng lù yīn de fāng shì jìlù liàn xí guò chéng,yǐ biàn hòuqī jìnxíng huí gù hé gǎi jìn。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế, chẳng hạn như mô phỏng việc bị thương, cầm máu và các bước băng bó.

Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân tham gia thực hành và đóng vai trò khác nhau.

Trong quá trình thực hành, chú ý đến giọng nói, ngữ điệu và biểu cảm, hướng tới giao tiếp tự nhiên và trôi chảy.

Thực hành các tình huống đối thoại khác nhau, ví dụ như ở những địa điểm khác nhau, vào những thời điểm khác nhau và với những tình trạng bị thương khác nhau.

Có thể sử dụng ghi âm để ghi lại quá trình thực hành, để có thể xem lại và cải thiện sau này