Skip to content
学中文

Dialogue

处理行李托运

Xử lý việc gửi hành lý

chǔlǐ xínglǐ tuōyùn

Dialogue 1

  1. 旅客

    您好,我想托运我的行李。

    nin hao, wo xiang tuoyun wo de xingli.

    Xin chào, tôi muốn gửi hành lý của tôi.

  2. 工作人员

    您好,请问您的目的地是哪里?

    nin hao, qing wen nin de mu de di shi na li?

    Xin chào, điểm đến của quý khách là đâu?

  3. 旅客

    北京。

    beijing.

    Bắc Kinh.

  4. 工作人员

    好的,请您出示您的机票和身份证。

    hao de, qing nin chushi nin de jipiao he shenfenzheng.

    Được rồi, vui lòng xuất trình vé máy bay và chứng minh thư của quý khách.

  5. 旅客

    这是我的机票和身份证。

    zhe shi wo de jipiao he shenfenzheng.

    Đây là vé máy bay và chứng minh thư của tôi.

  6. 工作人员

    请稍等,我帮您称一下行李重量。

    qing shao deng, wo bang nin cheng yi xia xingli zhongliang.

    Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ cân hành lý của quý khách.

  7. 旅客

    好的。

    hao de.

    Được rồi.

  8. 工作人员

    您的行李超重了,需要支付超重费。

    nin de xingli chaozhong le, xuyao zhifu chaozhong fei.

    Hành lý của quý khách quá trọng lượng, cần phải trả phí quá trọng lượng.

  9. 旅客

    好的,我明白了。

    hao de, wo mingbai le.

    Được rồi, tôi hiểu rồi.