处理行李托运 Xử lý việc gửi hành lý
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
旅客:您好,我想托运我的行李。
工作人员:您好,请问您的目的地是哪里?
旅客:北京。
工作人员:好的,请您出示您的机票和身份证。
旅客:这是我的机票和身份证。
工作人员:请稍等,我帮您称一下行李重量。
旅客:好的。
工作人员:您的行李超重了,需要支付超重费。
旅客:好的,我明白了。
拼音
Vietnamese
Hành khách: Xin chào, tôi muốn gửi hành lý của tôi.
Nhân viên: Xin chào, điểm đến của quý khách là đâu?
Hành khách: Bắc Kinh.
Nhân viên: Được rồi, vui lòng xuất trình vé máy bay và chứng minh thư của quý khách.
Hành khách: Đây là vé máy bay và chứng minh thư của tôi.
Nhân viên: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ cân hành lý của quý khách.
Hành khách: Được rồi.
Nhân viên: Hành lý của quý khách quá trọng lượng, cần phải trả phí quá trọng lượng.
Hành khách: Được rồi, tôi hiểu rồi.
Các cụm từ thông dụng
我想托运我的行李
Tôi muốn gửi hành lý của tôi
我的行李超重了
Hành lý của quý khách quá trọng lượng
需要支付超重费
cần phải trả phí quá trọng lượng
Nền văn hóa
中文
在中国,托运行李通常需要在机场或火车站的行李托运柜台办理。
工作人员会检查您的行李,并称重。
如果行李超重,需要支付超重费。
在办理行李托运手续时,请携带您的机票或火车票以及身份证件。
拼音
Vietnamese
Tại Việt Nam, việc gửi hành lý thường được thực hiện tại quầy gửi hành lý ở các sân bay hoặc nhà ga.
Nhân viên sẽ kiểm tra và cân hành lý của quý khách.
Nếu hành lý quá trọng lượng, quý khách cần phải trả thêm phí.
Khi làm thủ tục gửi hành lý, vui lòng mang theo vé máy bay hoặc vé tàu và chứng minh thư của quý khách
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问贵宾行李托运服务在哪里办理?
我的行李中含有易碎物品,需要特别处理。
我想购买行李保险。
拼音
Vietnamese
Dịch vụ gửi hành lý VIP ở đâu?
Hành lý của tôi có chứa đồ dễ vỡ, cần được xử lý đặc biệt.
Tôi muốn mua bảo hiểm hành lý
Các bản sao văn hóa
中文
不要在行李中携带违禁物品,例如易燃易爆物品、管制刀具等。
拼音
buya zai xingli zhong xiedai weijin wupin, liru yiran yibao wupin, guan zhi daoku deng。
Vietnamese
Không được mang theo các vật phẩm bị cấm trong hành lý của quý khách, chẳng hạn như các vật liệu dễ cháy, dễ nổ, dao bị cấm, v.v.Các điểm chính
中文
办理行李托运时,注意检查行李重量是否超重,并按规定支付超重费。
拼音
Vietnamese
Khi làm thủ tục gửi hành lý, hãy chú ý kiểm tra xem trọng lượng hành lý có vượt quá quy định hay không và thanh toán phí quá trọng lượng theo quy định.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的行李托运对话,例如:国内航班、国际航班、高铁等。
模拟各种情况,例如:行李超重、行李丢失、行李损坏等。
可以和朋友一起练习,互相扮演旅客和工作人员的角色。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại gửi hành lý trong nhiều trường hợp khác nhau, ví dụ: chuyến bay nội địa, chuyến bay quốc tế, tàu cao tốc, v.v.
Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ: hành lý quá trọng lượng, hành lý bị mất, hành lý bị hư hỏng, v.v.
Bạn có thể thực hành với bạn bè và lần lượt đóng vai hành khách và nhân viên