失物招领 Phòng đồ tìm thấy Shīwù zhāo lǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问您在酒店里丢失了什么东西吗?
是的,我好像丢了我的钱包。
请问您能描述一下您的钱包吗?
它是一个黑色的皮夹,里面有我的身份证、信用卡和一些现金。
好的,请您留下您的联系方式,我们会尽快与您联系。

拼音

nín hǎo, qǐng wèn nín zài jiǔdiàn lǐ diūshī le shénme dōngxi ma?
shì de, wǒ hǎoxiàng diū le wǒ de qiánbāo.
qǐng wèn nín néng miáoshù yīxià nín de qiánbāo ma?
tā shì yīgè hēisè de píjiā, lǐmiàn yǒu wǒ de shēnfènzhèng, xìnyòngkǎ hé yīxiē xiànjīn.
hǎo de, qǐng nín liúxià nín de liánxì fāngshì, wǒmen huì jǐnkuài yǔ nín liánxì.

Vietnamese

Chào bạn, bạn có làm mất gì ở khách sạn không?
Vâng, tôi nghĩ là tôi đã làm mất ví của mình.
Bạn có thể mô tả ví của mình không?
Đó là một chiếc ví da màu đen, bên trong có chứng minh thư của tôi, thẻ tín dụng và một ít tiền mặt.
Được rồi, vui lòng để lại thông tin liên lạc của bạn, chúng tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể.

Các cụm từ thông dụng

失物招领

shī wù zhāo lǐng

Vật bị mất

Nền văn hóa

中文

中国酒店的失物招领通常设在酒店的前台或服务中心。 大多数酒店会保管一定时间内无人认领的物品,超过规定时间后可能会被处理掉。 中国人比较注重礼貌,所以在与酒店工作人员交流时,应该使用礼貌用语。

拼音

zhōngguó jiǔdiàn de shīwù zhāo lǐng tōngcháng shè zài jiǔdiàn de qiántái huò fúwù zhōngxīn dà duōshù jiǔdiàn huì bǎoguan yīdìng shíjiān nèi wú rén rèn lǐng de wùpǐn, chāoguò guīdìng shíjiān hòu kěnéng huì bèi chǔlǐ diào zhōngguó rén bǐjiào zhòngshì lǐmào, suǒyǐ zài yǔ jiǔdiàn gōngzuò rényuán jiāoliú shí, yīnggāi shǐyòng lǐmào yòngyǔ

Vietnamese

Phòng đồ bị mất ở các khách sạn Trung Quốc thường nằm ở quầy lễ tân hoặc trung tâm dịch vụ. Hầu hết các khách sạn sẽ giữ những đồ vật không ai nhận trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó chúng có thể bị xử lý. Sự lịch sự rất quan trọng ở Trung Quốc, vì vậy khi giao tiếp với nhân viên khách sạn, bạn nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店是否有失物招领服务? 我丢失的物品价值不菲,希望贵酒店能妥善处理。 如若找到,能否尽快通知我?

如您找到我的物品,请务必妥善保管,并尽快与我联系。

拼音

qǐng wèn guì jiǔdiàn shìfǒu yǒu shīwù zhāo lǐng fúwù? wǒ diūshī de wùpǐn jiàzhí bùfēi, xīwàng guì jiǔdiàn néng tuǒshàn chǔlǐ. rú ruò zhǎodào, néngfǒu jǐnkuài tōngzhī wǒ?

rú nín zhǎodào wǒ de wùpǐn, qǐng wùbì tuǒshàn bǎoguǎn, bìng jǐnkuài yǔ wǒ liánxì

Vietnamese

Khách sạn của bạn có dịch vụ tìm đồ bị mất không? Vật tôi làm mất khá quý giá, tôi hy vọng khách sạn của bạn có thể xử lý cẩn thận. Nếu bạn tìm thấy nó, bạn có thể thông báo cho tôi sớm nhất có thể không? Nếu bạn tìm thấy đồ của tôi, vui lòng giữ nó an toàn và liên lạc với tôi sớm nhất có thể

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强硬或不尊重的语气。 不要随意翻动酒店的物品。 丢失贵重物品应该及时报警。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔqì bùyào suíyì fāndòng jiǔdiàn de wùpǐn diūshī guìzhòng wùpǐn yīnggāi jíshí bàojǐng

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng. Đừng tùy tiện lục lọi đồ đạc của khách sạn. Đối với những đồ vật có giá trị bị mất, bạn nên báo cảnh sát ngay lập tức.

Các điểm chính

中文

适用场景:酒店、民宿等住宿场所 适用人群:所有入住酒店或民宿的客人 常见错误:描述物品信息不清晰,联系方式提供错误等。

拼音

shìyòng chǎngjǐng: jiǔdiàn, mínsù děng zhùsù chǎngsuǒ shíyòng rénqún: suǒyǒu rùzhù jiǔdiàn huò mínsù de kèrén chángjiàn cuòwù: miáoshù wùpǐn xìnxī bù qīngxī, liánxì fāngshì tígōng cuòwù děng

Vietnamese

Hoàn cảnh áp dụng: khách sạn, nhà nghỉ và các nơi lưu trú khác Đối tượng áp dụng: tất cả khách lưu trú tại khách sạn hoặc nhà nghỉ Sai sót thường gặp: mô tả đồ vật không rõ ràng, thông tin liên lạc không chính xác, v.v.

Các mẹo để học

中文

练习用不同语气表达失物招领的场景,例如,着急、平静、礼貌等。 练习用不同的方式描述物品,例如,颜色、大小、品牌等。 练习用英语或其他外语进行对话。

拼音

liànxí yòng bùtóng yǔqì biǎodá shīwù zhāo lǐng de chǎngjǐng, lìrú, zhāojí, píngjìng, lǐmào děng liànxí yòng bùtóng de fāngshì miáoshù wùpǐn, lìrú, yánsè, dàxiǎo, pínpái děng liànxí yòng yīngyǔ huò qítā wàiyǔ jìnxíng duìhuà

Vietnamese

Thực hành diễn đạt tình huống đồ đạc bị mất bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như lo lắng, bình tĩnh, lịch sự, v.v... Thực hành miêu tả đồ vật bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như màu sắc, kích thước, nhãn hiệu, v.v... Thực hành trò chuyện bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ nước ngoài khác