宴会安排 Sắp xếp Tiệc Yànhuì ānpái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:张先生,您好!欢迎参加这次商业宴会,为了表达我们的诚意,我们精心准备了这次宴会。
张先生:李经理,您好!谢谢你们的热情款待,贵公司的安排非常周到。
李经理:哪里哪里,都是应该的。请问您对宴会的菜品和安排还有什么建议吗?
张先生:总体来说都很好,只是酒水方面,能否考虑多一些选择,比如红酒的种类?
李经理:好的,张先生,我会马上安排,确保让您满意。

拼音

Li jingli:Zhang xiānsheng,nínhǎo!Huānyíng cānjiā zhè cì shāngyè yàn huì,wèile biǎodá wǒmen de chéngyì,wǒmen jīngxīn zhǔnbèi le zhè cì yàn huì。
Zhang xiānsheng:Li jingli,nínhǎo!Xièxie nǐmen de rèqíng kuǎndài,guì gōngsī de ānpái fēicháng zhōudào。
Li jingli:Nǎlǐ nǎlǐ,dōu shì yīnggāi de。Qǐngwèn nín duì yàn huì de càipǐn hé ānpái hái yǒu shénme jiànyì ma?
Zhang xiānsheng:Zǒngtǐ lái shuō dōu hěn hǎo,zhǐshì jiǔshuǐ fāngmiàn,néngfǒu kǎolǜ duō yīxiē xuǎnzé,bǐrú hóngjiǔ de zhǒnglèi?
Li jingli:Hǎode,Zhang xiānsheng,wǒ huì mǎshàng ānpái,quèbǎo ràng nín mǎnyì。

Vietnamese

Quản lý Lý: Ông Trương, xin chào! Chào mừng ông tham dự bữa tiệc kinh doanh này. Để thể hiện thiện chí của chúng tôi, chúng tôi đã chuẩn bị bữa tiệc này rất cẩn thận.
Ông Trương: Quản lý Lý, xin chào! Cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của các ông, sự sắp xếp của công ty ông rất chu đáo.
Quản lý Lý: Không có gì. Ông có đề xuất gì về món ăn, đồ uống hoặc cách sắp xếp bữa tiệc không?
Ông Trương: Nhìn chung thì rất tốt, chỉ là về đồ uống, liệu có thể cân nhắc thêm nhiều sự lựa chọn hơn không, ví dụ như các loại rượu vang đỏ?
Quản lý Lý: Được rồi, ông Trương, tôi sẽ sắp xếp ngay lập tức để đảm bảo sự hài lòng của ông.

Các cụm từ thông dụng

宴会安排

Yànhuì ānpái

Sắp xếp tiệc

Nền văn hóa

中文

中国商务宴会通常比较正式,注重礼仪和细节。

宴席的菜品和座位安排通常会根据客人的身份和地位进行调整。

敬酒是商务宴会上重要的社交环节,体现了尊重和重视。

拼音

Zhōngguó shāngwù yànhuì tōngcháng bǐjiào zhèngshì,zhòngshì lǐyí hé xìjié。

Yànxí de cài pǐn hé zuòwèi ānpái tōngcháng huì gēnjù kèrén de shēnfèn hé dìwèi jìnxíng tiáozhěng。

Jìngjiǔ shì shāngwù yànhuì shàng zhòngyào de shèjiāo jiéduàn,tǐxiàn le zūnjìng hé zhòngshì。

Vietnamese

Các bữa tiệc kinh doanh ở Trung Quốc thường rất trang trọng, chú trọng đến phép tắc và chi tiết. Các món ăn và cách sắp xếp chỗ ngồi thường được điều chỉnh theo thân phận và địa vị của khách mời. Việc nâng ly chúc mừng là một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp xã hội tại các bữa tiệc kinh doanh, thể hiện sự tôn trọng và tầm quan trọng

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精的宴会安排

尽善尽美的宴会服务

量身定制的宴会方案

拼音

Jīngyì qiújīng de yànhuì ānpái

Jìnshàn jìměi de yànhuì fúwù

Liàngshēn dìngzhì de yànhuì fāng'àn

Vietnamese

Sắp xếp tiệc tỉ mỉ

Dịch vụ tiệc hoàn hảo

Kế hoạch tiệc được thiết kế riêng

Các bản sao văn hóa

中文

避免在商务宴会上谈论敏感话题,如政治、宗教等。

拼音

Biànmiǎn zài shāngwù yànhuì shàng tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì,zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo tại các bữa tiệc kinh doanh.

Các điểm chính

中文

商务宴会的安排需要根据客人的身份、地位、喜好等因素进行调整。

拼音

Shāngwù yànhuì de ānpái xūyào gēnjù kèrén de shēnfèn、dìwèi、xǐhào děng yīnsù jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Việc sắp xếp các bữa tiệc kinh doanh cần được điều chỉnh tùy thuộc vào thân phận, địa vị, sở thích, v.v… của khách mời.

Các mẹo để học

中文

多练习商务英语口语,提高沟通能力。

了解不同文化背景下商务宴会的礼仪规范。

预先做好充分的准备工作,确保宴会顺利进行。

拼音

Duō liànxí shāngwù Yīngyǔ kǒuyǔ,tígāo gōutōng nénglì。

Liǎojiě bùtóng wénhuà bèijǐng xià shāngwù yànhuì de lǐyí guīfàn。

Yùxiān zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi gōngzuò,quèbǎo yànhuì shùnlì jìnxíng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập nói tiếng Anh giao tiếp trong kinh doanh để nâng cao khả năng giao tiếp. Tìm hiểu về các quy tắc ứng xử trong các bữa tiệc kinh doanh ở những nền văn hóa khác nhau. Chuẩn bị kỹ lưỡng trước để đảm bảo bữa tiệc diễn ra suôn sẻ