寻找机会 Tìm kiếm cơ hội Xún zhǎo jī huì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,王先生,听说贵公司最近在招聘市场营销人员?
王先生:是的,我们正在寻找一位经验丰富,并且对中国市场有深入了解的市场营销人员。
李明:太好了!我从事市场营销工作已经有五年了,对中国市场也比较熟悉。我的简历里详细介绍了我的工作经验和技能。
王先生:请您把简历发给我,我会仔细阅读。
李明:好的,谢谢!我期待您的回复。
王先生:没问题,我们会尽快联系您。

拼音

Li Ming: Ni hao, Wang xiansheng, ting shuo gui gongsi zuijin zai zhaopin shichangyingxiao renyuan?
Wang xiansheng: Shi de, women zhengzai xun zhao yi wei jingyan fengfu, bingqie dui Zhongguo shichang you shenru li jiejie de shichangyingxiao renyuan.
Li Ming: Tai hao le! Wo cong shi shichangyingxiao gongzuo yi jing you wu nian le, dui Zhongguo shichang ye biaojiao shuxi. Wo de jianli li xiangxi jie shao le wo de gongzuo jingyan he jineng.
Wang xiansheng: Qing nin ba jianli fa gei wo, wo hui zixi duqu.
Li Ming: Hao de, xie xie! Wo qidai nin de huifu.
Wang xiansheng: Mei wenti, women hui jin kuai lianxi nin.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào ông Wang. Tôi nghe nói công ty của ông đang tuyển dụng nhân viên tiếp thị gần đây?
Ông Wang: Vâng, chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia tiếp thị giàu kinh nghiệm và có hiểu biết sâu sắc về thị trường Trung Quốc.
Lý Minh: Tuyệt vời! Tôi đã làm việc trong lĩnh vực tiếp thị được năm năm và khá quen thuộc với thị trường Trung Quốc. Hồ sơ của tôi nêu chi tiết kinh nghiệm làm việc và kỹ năng của tôi.
Ông Wang: Vui lòng gửi hồ sơ của anh cho tôi, tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn! Tôi mong hồi âm của ông.
Ông Wang: Không có vấn đề gì, chúng tôi sẽ liên lạc với anh sớm nhất có thể.

Các cụm từ thông dụng

寻找机会

xún zhǎo jī huì

Tìm kiếm cơ hội

Nền văn hóa

中文

在中国,寻找机会通常比较直接,可以主动联系公司或个人,表达自己的意愿。

面试时,着装要得体,态度要积极主动。

中国人重视人际关系,可以尝试通过朋友或熟人介绍获得机会。

拼音

zai Zhongguo, xun zhao ji hui tongchang biaoji zhijie, keyi zhudong lianxi gongsi huo geren, biaoda zi ji de yiyuan.

mianshi shi, zhuozhuang yao de ti, taidu yao jiji zhudong.

Zhongguoren zhongshi renji guanxi, keyi changshi tongguo pengyou huo shururen jieshao huode ji hui.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc tìm kiếm cơ hội thường khá trực tiếp. Bạn có thể chủ động liên hệ với các công ty hoặc cá nhân để bày tỏ nguyện vọng của mình.

Trong buổi phỏng vấn, ăn mặc lịch sự, thái độ tích cực và chủ động.

Người Trung Quốc coi trọng các mối quan hệ cá nhân, bạn có thể thử tìm kiếm cơ hội thông qua sự giới thiệu của bạn bè hoặc người quen.

Các biểu hiện nâng cao

中文

积极主动地拓展人脉

精准地定位目标公司

有效地展示自身优势

拼音

jījí zhǔdòng de tuòzhǎn rénmài

jīngzhǔn de dìngwèi mùbiāo gōngsī

yǒuxiào de zhǎnshì zìshēn yōushì

Vietnamese

Mở rộng mạng lưới quan hệ một cách chủ động

Xác định chính xác các công ty mục tiêu

Thể hiện hiệu quả những thế mạnh của bản thân

Các bản sao văn hóa

中文

不要在面试中谈论政治敏感话题,以及个人隐私。要尊重中国文化习俗。

拼音

Bùyào zài miànshì zhōng tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí gèrén yǐnsī. Yào zūnzhòng Zhōngguó wénhuà xísú.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị hoặc thông tin cá nhân trong cuộc phỏng vấn. Hãy tôn trọng phong tục và tập quán của Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

根据自身情况,选择合适的求职渠道和方法。要认真准备面试,展现自信和专业。

拼音

Gēnjù zìshēn qíngkuàng, xuǎnzé héshì de qiúzhí qúdào hé fāngfǎ. Yào rènzhēn zhǔnbèi miànshì, zhǎnxian zìxìn hé zhuānyè.

Vietnamese

Tùy thuộc vào tình hình của bản thân, hãy lựa chọn các kênh và phương pháp tìm việc phù hợp. Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn, thể hiện sự tự tin và chuyên nghiệp.

Các mẹo để học

中文

反复练习面试中的自我介绍和回答问题。

模拟面试场景,提高应变能力。

多关注招聘信息,了解市场需求。

拼音

fǎnfù liànxí miànshì zhōng de zìwǒ jièshào hé huídá wèntí.

mōní miànshì chǎngjǐng, tígāo yìngbiàn nénglì.

duō guānzhù zhāopìn xìnxī, liǎojiě shìchǎng xūqiú.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều lần phần tự giới thiệu và trả lời câu hỏi trong buổi phỏng vấn.

Tạo các tình huống phỏng vấn mô phỏng để nâng cao khả năng ứng biến.

Hãy chú ý nhiều hơn đến thông tin tuyển dụng để hiểu rõ nhu cầu thị trường.