寻找机场大巴 Tìm xe buýt sân bay xúnzhǎo jīchǎng dàbā

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,机场大巴在哪里坐?
B:机场大巴在到达大厅外,您看到指示牌了吗?
A:看到了,谢谢!请问是哪一个站台?
B:是3号站台,您往那边走过去就能看到。
A:好的,谢谢!
B:不客气!祝您旅途愉快!

拼音

A:qingwen,jichang daba zai nali zuo?
B:jichang daba zai daoda dahang wai,nin kandao zhishipai le ma?
A:kandaole,xiexie!qingwen shi na yige zhantai?
B:shi 3 hao zhantai,nin wang na bian zou guoqu jiu neng kandao。
A:haode,xiexie!
B:bukeqi!zhu nin lvyutu yukuai!

Vietnamese

A: Xin lỗi, xe buýt sân bay ở đâu?
B: Xe buýt sân bay ở bên ngoài sảnh đến. Bạn có thấy biển báo không?
A: Có, cảm ơn! Bến nào vậy?
B: Bến số 3, bạn đi theo hướng đó sẽ thấy.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问去市区的机场大巴在哪里乘车?
B:您好!在到达大厅出口处,您看到指示牌了吗?上面写着“机场大巴”四个字。
A:看到了,谢谢!请问车票在哪里购买?
B:可以直接在站台那里购买,也可以在手机上购买电子票。
A:好的,谢谢!请问大概多久一趟车?
B:大概15-20分钟一趟。

拼音

A:nihao,qingwen qu shiqu de jichang daba zai nali chengche?
B:nin hao!zai daoda dahang chukou chu,nin kandao zhishipai le ma?shangmian xie zhe“jichang daba” si ge zi。
A:kandaole,xiexie!qingwen chepiao zai nali goumai?
B:kedai jie zai zhantai nali goumai,ye keyi zai shouji shang goumai dian zi piao。
A:haode,xiexie!qingwen dagai duojiu yitang che?
B:dagai 15-20 fen zhong yitang。

Vietnamese

A: Chào, xe buýt sân bay đi thành phố ở đâu?
B: Chào bạn! Ở lối ra sảnh đến. Bạn có thấy biển báo “Xe buýt sân bay” không?
A: Có, cảm ơn! Mua vé ở đâu?
B: Có thể mua trực tiếp tại bến hoặc mua vé điện tử trên điện thoại.
A: Được rồi, cảm ơn! Xe buýt khoảng bao lâu chạy một chuyến?
B: Khoảng 15-20 phút một chuyến.

Các cụm từ thông dụng

机场大巴

jīchǎng dàbā

Xe buýt sân bay

在哪里坐车

zài nǎlǐ zuò chē

ở đâu

到达大厅

dǎodá dàtáng

sảnh đến

站台

zhàntái

bến

车票

chēpiào

电子票

diànzǐ piào

vé điện tử

Nền văn hóa

中文

在中国,机场大巴通常很方便快捷,是旅客到达机场后前往市区的主要交通方式之一。

机场大巴的站牌通常比较醒目,容易找到。

购买车票的方式多样化,既可以在站台直接购买,也可以提前在网上或手机APP上购买电子票。

拼音

zai Zhongguo,jichang daba tongchang hen fangbian kuaijie,shi lvke daoda jichang hou wangxiang shiqu de zhuyao jiaotong fangshi zhiyi。

jichang daba de zhanpai tongchang biaojiaoxingmu,rongyi zhaodao。

goumai chepiao de fangshi duoyang hua,ji keyi zai zhantai zhijie goumai,ye keyi tiqian zai wangshang huo shouji APP shang goumai dian zi piao。

Vietnamese

Ở Việt Nam, xe buýt sân bay thường là phương tiện thuận tiện và nhanh chóng để du khách di chuyển từ sân bay vào trung tâm thành phố. Biển báo xe buýt sân bay thường dễ nhìn thấy và dễ tìm. Có nhiều cách để mua vé, có thể mua trực tiếp tại trạm hoặc mua trước qua mạng hoặc ứng dụng di động.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问机场大巴的班次安排?

请问机场大巴是否接受现金支付?

请问机场大巴的运行路线是怎样的?

拼音

qingwen jichang daba de banci anpai?

qingwen jichang daba shifou jieshou xianjin zhifu?

qingwen jichang daba de yunxing luxian shi zenyang de?

Vietnamese

Bạn có thể cho mình biết lịch trình xe buýt sân bay không? Xe buýt sân bay có chấp nhận thanh toán tiền mặt không? Tuyến đường của xe buýt sân bay là gì?

Các bản sao văn hóa

中文

在问路时,避免使用过于粗鲁或不礼貌的语言。注意场合,对长者要使用敬语。

拼音

zài wèn lù shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù lǐmào de yǔyán。zhùyì chǎnghé,duì zhǎngzhě yào shǐyòng jìngyǔ。

Vietnamese

Tránh dùng ngôn ngữ thô lỗ hoặc bất lịch sự khi hỏi đường. Chú ý đến ngữ cảnh, sử dụng ngôn ngữ lịch sự với người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

在机场寻找机场大巴时,注意观察指示牌,找到正确的站台。提前准备好车票或手机支付。注意机场大巴的班次和时间安排,以免错过。

拼音

zài jīchǎng xúnzhǎo jīchǎng dàbā shí,zhùyì guānchá zhǐshìpái,zhǎodào zhèngquè de zhàntái。tíqián zhǔnbèi hǎo chēpiào huò shǒujī zhīfù。zhùyì jīchǎng dàbā de bān cì hé shíjiān ānpái,yǐmiǎn cuòguò。

Vietnamese

Khi tìm xe buýt sân bay ở sân bay, hãy chú ý quan sát các biển chỉ dẫn, tìm đúng bến. Chuẩn bị vé hoặc thanh toán bằng điện thoại trước. Chú ý đến lịch trình và thời gian của xe buýt sân bay để tránh bị lỡ.

Các mẹo để học

中文

可以根据实际情况,模拟不同场景的对话练习。

可以和朋友或家人一起练习,互相扮演角色。

可以录音,然后复习,找出不足之处。

可以寻找一些与机场大巴相关的视频或音频资料,进行模仿练习。

拼音

keyi genju shiji qingkuang,moni butong changjing de duihua lianxi。

keyi he pengyou huo jiaren yiqi lianxi,huxiang banyan jiaose。

keyi luyin,ranhou fuxi,zhaochu buzu zhichu。

keyi xunzhao yixie yu jichang daba xiangguan de shipin huo yinyin ziliao,jinxing momfang lianxi。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau dựa trên các tình huống thực tế. Bạn có thể luyện tập với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình, đóng vai trò khác nhau. Bạn có thể tự ghi âm lại và sau đó xem lại, tìm ra những thiếu sót. Bạn có thể tìm kiếm một số video hoặc tài liệu âm thanh liên quan đến xe buýt sân bay để luyện tập bắt chước.