工作平衡 Cân bằng công việc - cuộc sống
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近工作怎么样?感觉压力大不大?
B:还好,就是感觉有点忙不过来,经常加班到很晚。
C:是啊,现在很多人都面临工作和生活难以平衡的问题。
A:我听说有些公司提倡弹性工作制,效果怎么样?
B:我公司也试过,感觉还不错,可以灵活安排时间,效率也提高了。
C:看来工作和生活的平衡,真的需要公司和员工共同努力。
A:是啊,找到适合自己的方法很重要。
拼音
Vietnamese
A: Dạo này công việc thế nào? Cảm thấy áp lực nhiều không?
B: Cũng được, nhưng đôi khi cảm thấy hơi quá tải, thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya.
C: Đúng vậy, hiện nay nhiều người gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
A: Mình nghe nói một số công ty đang khuyến khích chế độ làm việc linh hoạt. Hiệu quả thế nào?
B: Công ty mình cũng đã thử, và thấy khá tốt. Có thể sắp xếp thời gian linh hoạt, hiệu suất cũng được cải thiện.
C: Có vẻ như việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống thực sự cần sự nỗ lực chung của cả công ty và nhân viên.
A: Đúng rồi, tìm ra phương pháp phù hợp với bản thân rất quan trọng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近工作怎么样?感觉压力大不大?
B:还好,就是感觉有点忙不过来,经常加班到很晚。
C:是啊,现在很多人都面临工作和生活难以平衡的问题。
A:我听说有些公司提倡弹性工作制,效果怎么样?
B:我公司也试过,感觉还不错,可以灵活安排时间,效率也提高了。
C:看来工作和生活的平衡,真的需要公司和员工共同努力。
A:是啊,找到适合自己的方法很重要。
Vietnamese
A: Dạo này công việc thế nào? Cảm thấy áp lực nhiều không?
B: Cũng được, nhưng đôi khi cảm thấy hơi quá tải, thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya.
C: Đúng vậy, hiện nay nhiều người gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
A: Mình nghe nói một số công ty đang khuyến khích chế độ làm việc linh hoạt. Hiệu quả thế nào?
B: Công ty mình cũng đã thử, và thấy khá tốt. Có thể sắp xếp thời gian linh hoạt, hiệu suất cũng được cải thiện.
C: Có vẻ như việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống thực sự cần sự nỗ lực chung của cả công ty và nhân viên.
A: Đúng rồi, tìm ra phương pháp phù hợp với bản thân rất quan trọng.
Các cụm từ thông dụng
工作与生活的平衡
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Nền văn hóa
中文
在快节奏的中国社会,工作与生活的平衡越来越受到重视,但仍然存在挑战。
弹性工作制在一些大城市和大型企业中逐渐普及,但在中小企业中还不太常见。
加班是很多中国职场人的普遍现象,这和中国文化中“勤奋”的价值观有关。
拼音
Vietnamese
Trong xã hội hiện đại với nhịp sống nhanh, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được coi trọng, nhưng thách thức vẫn còn.
Chế độ làm việc linh hoạt đang dần trở nên phổ biến hơn ở một số thành phố lớn và các công ty lớn, nhưng vẫn chưa phổ biến ở các doanh nghiệp nhỏ hơn.
Làm thêm giờ là hiện tượng phổ biến đối với nhiều người làm việc ở Trung Quốc, điều này phản ánh tầm quan trọng của sự cần cù trong văn hóa Trung Quốc.
Các biểu hiện nâng cao
中文
在追求职业成功的同时,注重身心健康,提升生活品质。
积极寻求工作与生活的融合,而不是简单的分割。
制定个性化的工作时间表,提高时间利用效率。
拼音
Vietnamese
Trong khi theo đuổi thành công nghề nghiệp, hãy chú trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tích cực tìm kiếm sự kết hợp giữa công việc và cuộc sống, thay vì sự tách biệt đơn giản.
Lập kế hoạch thời gian làm việc cá nhân hóa để nâng cao hiệu quả sử dụng thời gian.
Các bản sao văn hóa
中文
在谈论工作平衡时,避免抱怨公司或同事,以免造成负面影响。
拼音
zài tán lùn gōng zuò píng héng shí,biàn mì bào yuàn gōngsī huò tóng shì,yǐ miǎn zào chéng fù miàn yǐng xiǎng。
Vietnamese
Khi thảo luận về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hãy tránh phàn nàn về công ty hoặc đồng nghiệp để tránh những ảnh hưởng tiêu cực.Các điểm chính
中文
此场景适用于各种年龄和身份的人群,尤其是在职场中的人士。需要注意的是,表达要自然流畅,避免过于正式或随意。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với mọi lứa tuổi và nghề nghiệp, đặc biệt là những người đang làm việc. Cần lưu ý rằng cách diễn đạt phải tự nhiên và trôi chảy, tránh quá trang trọng hoặc quá suồng sã.Các mẹo để học
中文
多与不同的人练习对话,提高表达的熟练度。
尝试在不同的场景下使用这些对话,例如和朋友、家人或同事交流。
可以根据实际情况,对对话内容进行适当的调整和修改。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại với nhiều người khác nhau để cải thiện khả năng diễn đạt.
Thử sử dụng những đoạn hội thoại này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trò chuyện với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.
Có thể điều chỉnh và sửa đổi nội dung hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế.