工作汇报 Báo cáo công việc Gōngzuò Huìbào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,这个季度的销售报表准备好了吗?
小王:经理您好,报表已经准备好了,请您过目。
经理:嗯,看起来不错,销售额超出了预期。
小王:是的,我们团队非常努力,积极拓展市场,取得了良好的效果。
经理:很好,辛苦了!有什么需要改进的地方吗?
小王:我觉得下个季度可以尝试一下新的营销策略,例如线上推广。
经理:这是一个好建议,我会考虑的。

拼音

jingli:xiaowang,zhege jidu de xiaoshou baobiaozhunbei haole ma?
xiaowang:jingli nin hao,baobiaoyijing zhunbei haole,qing nin guomu。
jingli:en,kan qilai bucuo,xiaoshoue chaochule yuqi。
xiaowang:shi de,women tuandui feichang nuli,jijituo zhan shichang,qudele liaohang de xiaoguo。
jingli:hen hao,xinku le!you shenme xuyao gaijin de difang ma?
xiaowang:wo juede xiage jidu keyi changshi yixia xinxinde yingxiao celüe,liru xianshang tuiguang。
jingli:zhe shi yige hao jianyi,wo hui kaolü de。

Vietnamese

Quản lý: Tiểu Vương, báo cáo doanh số quý này đã sẵn sàng chưa?
Tiểu Vương: Chào quản lý, báo cáo đã sẵn sàng, mời quản lý xem.
Quản lý: Ừm, trông ổn đó, doanh số vượt quá dự kiến.
Tiểu Vương: Vâng, nhóm của chúng tôi đã rất nỗ lực, tích cực mở rộng thị trường và đạt được kết quả tốt.
Quản lý: Tốt lắm, các bạn đã làm việc vất vả rồi! Có gì cần cải thiện không?
Tiểu Vương: Tôi nghĩ rằng quý tiếp theo có thể thử chiến lược tiếp thị mới, ví dụ như quảng bá trực tuyến.
Quản lý: Đó là một đề xuất hay, tôi sẽ xem xét.

Các cụm từ thông dụng

工作汇报

gōngzuò huìbào

Báo cáo công việc

Nền văn hóa

中文

工作汇报在中国职场文化中非常常见,通常在季度末或年末进行。汇报内容通常包括工作完成情况、存在的问题和未来计划。汇报方式可以是口头汇报,也可以是书面汇报。正式场合下,汇报通常需要使用规范的语言和正式的语气。非正式场合下,汇报的语言可以相对轻松一些,但仍然需要保持专业性。

拼音

gōngzuò huìbào zài zhōngguó zhǐchǎng wénhuà zhōng fēicháng chángjiàn,tōngcháng zài jìdùmò huò niánmò jìnxíng。huìbào nèiróng tōngcháng bāokuò gōngzuò wánchéng qíngkuàng、cúnzài de wèntí hé wèilái jìhuà。huìbào fāngshì kěyǐ shì kǒutóu huìbào,yě kěyǐ shì shūmiàn huìbào。zhèngshì chǎnghé xià,huìbào tōngcháng xūyào shǐyòng guīfàn de yǔyán hé zhèngshì de yǔqì。fēi zhèngshì chǎnghé xià,huìbào de yǔyán kěyǐ xiāngduì qīngsōng yīxiē,dàn réngrán xūyào bǎochí zhuānyèxìng。

Vietnamese

Báo cáo công việc rất phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, thường được thực hiện vào cuối mỗi quý hoặc cuối năm. Báo cáo thường bao gồm tình trạng hoàn thành công việc, các vấn đề hiện có và kế hoạch trong tương lai. Báo cáo có thể bằng lời nói hoặc bằng văn bản. Trong các bối cảnh trang trọng, báo cáo thường yêu cầu ngôn ngữ chuẩn và giọng điệu trang trọng. Trong các bối cảnh không trang trọng, ngôn ngữ có thể thoải mái hơn, nhưng tính chuyên nghiệp vẫn cần được duy trì.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本季度工作进展顺利,超额完成了既定目标。

未来工作计划将重点关注市场开拓和产品创新。

我们团队积极应对挑战,取得了显著成效。

拼音

běn jìdù gōngzuò jìnzǎn shùnlì,chāo é wánchéng le jìdìng mùbiāo。

wèilái gōngzuò jìhuà jiāng zhòngdiǎn guānzhù shìchǎng kāituò hé chǎnpǐn chuàngxīn。

wǒmen tuánduì jījí yìngduì tiǎozhàn,qudèle xiǎnzhù chéngxiào。

Vietnamese

Công việc trong quý này diễn ra thuận lợi, vượt quá mục tiêu đề ra.

Kế hoạch công việc trong tương lai sẽ tập trung vào việc mở rộng thị trường và đổi mới sản phẩm.

Nhóm của chúng tôi đã chủ động đối phó với những thách thức và đạt được những kết quả đáng kể.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于口语化或不正式的表达,避免夸大成绩或隐瞒问题。在汇报过程中,要保持谦虚谨慎的态度,切勿过于自负。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà huò bù zhèngshì de biǎodá,bìmiǎn kuādà chéngjī huò yǐnmán wèntí。zài huìbào guòchéng zhōng,yào bǎochí qiānxū jǐnshèn de tàidu,qièwù guòyú zìfù。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu hiện quá thân mật hoặc không trang trọng, tránh phóng đại thành tích hoặc che giấu vấn đề. Trong quá trình báo cáo, cần duy trì thái độ khiêm tốn và thận trọng, tránh tự phụ quá mức.

Các điểm chính

中文

工作汇报适用于各种商业和经济场景,例如季度销售总结、项目进展汇报、年度业绩评估等。年长者或高层管理人员通常会进行更正式的汇报,而年轻员工则可以采用较为轻松的方式。汇报的关键在于准确、清晰地表达信息,并提出建设性的建议。常见错误包括信息不完整、数据不准确、缺乏逻辑性等。

拼音

gōngzuò huìbào shìyòng yú gè zhǒng shāngyè hé jīngjì chǎngjǐng,lìrú jìdù xiāoshòu zǒngjié、xiàngmù jìnzǎn huìbào、niándù yèjī pínggū děng。niánzhǎng zhě huò gāocéng guǎnlǐ rényuán tōngcháng huì jìnxíng gèng zhèngshì de huìbào,ér niánqīng yuángōng zé kěyǐ cǎiyòng jiào wéi qīngsōng de fāngshì。huìbào de guānjiàn zàiyú zhǔnquè、qīngxī de biǎodá xìnxī,bìng tíchū jiànshèxìng de jiànyì。chángjiàn cuòwù bāokuò xìnxī bù wánzhěng、shùjù bù zhǔnquè、quēfá luójíxìng děng。

Vietnamese

Báo cáo công việc phù hợp với nhiều tình huống kinh doanh và kinh tế khác nhau, ví dụ như tóm tắt doanh số quý, báo cáo tiến độ dự án, đánh giá hiệu quả hàng năm, v.v. Các quản lý cấp cao hoặc có thâm niên thường sẽ đưa ra báo cáo trang trọng hơn, trong khi nhân viên trẻ tuổi có thể sử dụng cách tiếp cận thoải mái hơn. Điều quan trọng của báo cáo là truyền đạt thông tin chính xác, rõ ràng và đưa ra các đề xuất mang tính xây dựng. Các lỗi thường gặp bao gồm thông tin không đầy đủ, dữ liệu không chính xác và thiếu tính logic.

Các mẹo để học

中文

模拟工作场景,与同事或朋友进行练习。

准备一份真实的或模拟的工作汇报材料,并进行练习汇报。

注意汇报的语言表达,语速和肢体语言。

多听取他人的反馈,不断改进汇报技巧。

拼音

mòní gōngzuò chǎngjǐng,yǔ tóngshì huò péngyou jìnxíng liànxí。

zhǔnbèi yīfèn zhēnshí de huò mòní de gōngzuò huìbào cáiliào,bìng jìnxíng liànxí huìbào。

zhùyì huìbào de yǔyán biǎodá,yǔsù hé zhītǐ yǔyán。

duō tīngqǔ tārén de fǎnkuì,bùduàn gǎijìn huìbào jìqiǎo。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống công việc và thực hành với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Chuẩn bị tài liệu báo cáo công việc thực tế hoặc mô phỏng và thực hành báo cáo.

Chú ý đến cách diễn đạt ngôn ngữ, tốc độ nói và ngôn ngữ cơ thể.

Lắng nghe nhiều phản hồi từ người khác và liên tục cải thiện kỹ năng báo cáo.