快洗程序 Chương trình giặt nhanh
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问这个洗衣机有快洗程序吗?
B:有的,就在这里,你看,这个按钮是“快洗”。
A:哦,那快洗大概需要多长时间?
C:快洗一般是15分钟左右,具体时间要看衣物和水量的多少。
B:对,衣服少的话,时间更短。
A:那太好了,我今天赶时间,这个功能对我来说真是太方便了。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, máy giặt này có chương trình giặt nhanh không?
B: Có, ở đây này, xem này! Nút này là "Giặt nhanh".
A: À, vậy giặt nhanh mất khoảng bao lâu?
C: Giặt nhanh thường mất khoảng 15 phút, nhưng nó phụ thuộc vào lượng quần áo và nước.
B: Đúng rồi, nếu ít quần áo thì sẽ nhanh hơn.
A: Tuyệt vời, hôm nay mình đang vội. Tính năng này thật sự rất tiện lợi đối với mình.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:阿姨,您看这个快洗功能,用起来方便吗?
B:方便得很!我平时早上没那么多时间洗衣服,这个快洗功能太好了,15分钟就能洗好一件两件急需的衣服。
A:对啊,现在生活节奏快,这功能特别实用。
B:可不是嘛,现在洗衣机真是越来越先进了。
A:是啊,科技改变生活嘛!
拼音
Vietnamese
A: Dì, cô thấy chức năng giặt nhanh này tiện dụng không ạ?
B: Rất tiện dụng! Bình thường, sáng mình không có nhiều thời gian để giặt đồ, nên chức năng giặt nhanh này thật tuyệt vời, mình có thể giặt 1 hoặc 2 bộ quần áo cần gấp trong 15 phút.
A: Đúng rồi, nhịp sống hiện đại nhanh lắm, nên chức năng này đặc biệt hữu ích.
B: Quả thật vậy, máy giặt ngày nay càng ngày càng hiện đại.
A: Đúng thế, công nghệ thay đổi cuộc sống mà!
Các cụm từ thông dụng
快洗程序
Chương trình giặt nhanh
快洗
Giặt nhanh
洗涤程序
Chương trình giặt
洗衣机
Máy giặt
方便
tiện dụng
Nền văn hóa
中文
中国消费者越来越注重生活效率,快洗功能深受青睐。
快洗功能在节假日和日常生活中都非常实用,体现了人们对时间管理的重视。
拼音
Vietnamese
Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng chú trọng hiệu quả thời gian, vì vậy chức năng giặt nhanh rất được ưa chuộng.
Chức năng giặt nhanh rất tiện lợi cả trong những ngày lễ tết và trong cuộc sống thường ngày, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这个快洗程序非常高效节能。
快洗程序可以根据衣物材质自动调整洗涤参数。
拼音
Vietnamese
Chương trình giặt nhanh này rất hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
Chương trình giặt nhanh có thể tự động điều chỉnh các thông số giặt giũ tùy thuộc vào chất liệu vải của quần áo.
Các bản sao văn hóa
中文
在正式场合,尽量避免使用过于口语化的表达。
拼音
zài zhèngshì chǎnghé,jǐnliàng bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá。
Vietnamese
Trong những hoàn cảnh trang trọng, hãy cố gắng tránh sử dụng những cách diễn đạt quá mức khẩu ngữ.Các điểm chính
中文
快洗程序适合少量衣物,例如1-2件衬衫或内衣裤。切勿超量衣物使用,以免影响洗涤效果。
拼音
Vietnamese
Chương trình giặt nhanh phù hợp với lượng quần áo ít, ví dụ như 1-2 chiếc áo sơ mi hoặc đồ lót. Không nên cho quá nhiều quần áo vào để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả giặt giũ.Các mẹo để học
中文
在练习对话时,可以根据实际情况调整对话内容。
可以尝试用不同的语气和语调来表达。
可以加入一些生活化的细节,使对话更生动。
拼音
Vietnamese
Khi luyện tập hội thoại, bạn có thể điều chỉnh nội dung hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế.
Bạn có thể thử sử dụng các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau.
Bạn có thể thêm một số chi tiết đời sống để làm cho cuộc hội thoại thêm sinh động.