Dialogue
户外活动
Hoạt động ngoài trời
Hùwài Huódòng
Dialogue 1
A
你好!今天天气真好,适合去爬山。
nǐ hǎo! jīntiān tiānqì zhēn hǎo, shìhé qù pá shān.
Xin chào! Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp để đi leo núi.
B
是啊,你看这风景多美!你经常来爬山吗?
shì a, nǐ kàn zhè fēngjǐng duō měi! nǐ jīngcháng lái pá shān ma?
Đúng vậy, hãy nhìn khung cảnh tuyệt vời này! Bạn có thường xuyên đi leo núi không?
A
不算经常,但很喜欢户外活动,特别是爬山,能呼吸新鲜空气,感觉很放松。
bù suàn jīngcháng, dàn hěn xǐhuan hùwài huódòng, tèbié shì pá shān, néng hūxī xīnxiān kōngqì, gǎnjué hěn fàngsōng.
Không thường xuyên, nhưng mình rất thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là leo núi. Thật tuyệt khi được hít thở không khí trong lành và cảm thấy thư giãn.
B
我也是!我平时工作压力比较大,周末来爬山放松一下,感觉整个人都轻松多了。
wǒ yě shì! wǒ píngshí gōngzuò yālì bǐjiào dà, zhōumò lái pá shān fàngsōng yīxià, gǎnjué zhěngè rén dōu qīngsōng duō le.
Mình cũng vậy! Mình thường xuyên bị căng thẳng vì công việc, nên cuối tuần mình đi leo núi để thư giãn. Mình cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều sau đó.
A
对了,你对这边比较熟悉吗?你知道哪里有比较好的观景台吗?
duì le, nǐ duì zhèbiān bǐjiào shúxī ma?nǐ zhīdào nǎlǐ yǒu bǐjiào hǎo de guānjǐng tái ma?
Nhân tiện, bạn có quen thuộc với khu vực này không? Bạn có biết ở đâu có những điểm ngắm cảnh đẹp không?
B
这边有个观景台视野非常好,我们可以一起过去看看。
zhèbiān yǒu gè guānjǐng tái shìyě fēicháng hǎo, wǒmen kěyǐ yīqǐ guòqù kàn kan.
Ở đây có một điểm ngắm cảnh với tầm nhìn rất tuyệt vời, chúng ta có thể cùng nhau đến đó.
A
太好了,那就麻烦你了。
tài hǎo le, nà jiù máfan nǐ le.
Tuyệt vời, cảm ơn bạn!
Dialogue 2
A
你好!今天天气真好,适合去爬山。
Xin chào! Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp để đi leo núi.
B
是啊,你看这风景多美!你经常来爬山吗?
Đúng vậy, hãy nhìn khung cảnh tuyệt vời này! Bạn có thường xuyên đi leo núi không?
A
不算经常,但很喜欢户外活动,特别是爬山,能呼吸新鲜空气,感觉很放松。
Không thường xuyên, nhưng mình rất thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là leo núi. Thật tuyệt khi được hít thở không khí trong lành và cảm thấy thư giãn.
B
我也是!我平时工作压力比较大,周末来爬山放松一下,感觉整个人都轻松多了。
Mình cũng vậy! Mình thường xuyên bị căng thẳng vì công việc, nên cuối tuần mình đi leo núi để thư giãn. Mình cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều sau đó.
A
对了,你对这边比较熟悉吗?你知道哪里有比较好的观景台吗?
Nhân tiện, bạn có quen thuộc với khu vực này không? Bạn có biết ở đâu có những điểm ngắm cảnh đẹp không?
B
这边有个观景台视野非常好,我们可以一起过去看看。
Ở đây có một điểm ngắm cảnh với tầm nhìn rất tuyệt vời, chúng ta có thể cùng nhau đến đó.
A
太好了,那就麻烦你了。
Tuyệt vời, cảm ơn bạn!