房屋租赁 Cho thuê nhà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
你好,我想咨询一下房屋租赁的相关事宜。
好的,请问您想了解哪方面的内容呢?
我想了解一下在北京市中心区域,有哪些合适的租赁房源?
好的,请问您对房源有什么具体的要求吗?例如面积、价格、装修情况等等。
我希望面积在80平米左右,价格在每月8000元以内,并且装修比较现代化。
拼音
Vietnamese
Chào bạn, mình muốn hỏi về việc cho thuê nhà.
Được rồi, bạn muốn biết thông tin cụ thể nào?
Mình muốn biết những căn nhà cho thuê phù hợp nào có sẵn ở khu trung tâm Bắc Kinh?
Được rồi, bạn có yêu cầu cụ thể nào về bất động sản không? Ví dụ, diện tích, giá cả, tình trạng sửa chữa, v.v.
Mình muốn một căn nhà khoảng 80 mét vuông, giá dưới 8000 nhân dân tệ một tháng và có nội thất hiện đại.
Cuộc trò chuyện 2
中文
好的,请问您对房源有什么具体的要求吗?例如面积、价格、装修情况等等。
我希望面积在80平米左右,价格在每月8000元以内,并且装修比较现代化。
Vietnamese
Được rồi, bạn có yêu cầu cụ thể nào về bất động sản không? Ví dụ, diện tích, giá cả, tình trạng sửa chữa, v.v.
Mình muốn một căn nhà khoảng 80 mét vuông, giá dưới 8000 nhân dân tệ một tháng và có nội thất hiện đại.
Các cụm từ thông dụng
房屋租赁
Cho thuê nhà
Nền văn hóa
中文
在中国,房屋租赁通常通过中介公司或个人房东进行。中介公司会收取一定的佣金,而个人房东则通常不收取佣金。在签订租赁合同前,需要仔细阅读合同条款,并明确双方的权利和义务。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc cho thuê nhà thường được thực hiện thông qua các công ty môi giới bất động sản hoặc chủ nhà cá nhân. Các công ty môi giới thường tính phí hoa hồng, trong khi chủ nhà cá nhân thường không tính phí. Trước khi ký hợp đồng thuê nhà, cần đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng và làm rõ quyền và nghĩa vụ của cả hai bên
Các biểu hiện nâng cao
中文
本人有意向租赁一套位于市中心的高档公寓,面积在100平米以上,并配备完善的配套设施。
希望能够与房东直接洽谈,避免中介费用的产生。
拼音
Vietnamese
Tôi quan tâm đến việc thuê một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố, với diện tích trên 100 mét vuông và đầy đủ tiện nghi.
Tôi hy vọng có thể đàm phán trực tiếp với chủ nhà để tránh phí môi giới
Các bản sao văn hóa
中文
在与房东交流时,避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。尊重房东的隐私,不要随意进入房东的私人空间。
拼音
zài yǔ fángdōng jiāoliú shí, bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng. zūnzhòng fángdōng de yǐnsī, bùyào suíyì jìnrù fángdōng de sīrén kōngjiān。
Vietnamese
Khi giao tiếp với chủ nhà, hãy tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo. Hãy tôn trọng quyền riêng tư của chủ nhà và không tự ý vào không gian riêng của chủ nhà mà không được phép.Các điểm chính
中文
租赁房屋时,需要考虑房屋的地理位置、交通便利程度、周边环境、房屋设施等因素。同时需要注意合同条款,避免后期纠纷。
拼音
Vietnamese
Khi thuê nhà, bạn cần xem xét các yếu tố như vị trí nhà ở, sự thuận tiện của giao thông, môi trường xung quanh và các tiện nghi trong nhà. Đồng thời, cần chú ý đến các điều khoản trong hợp đồng để tránh tranh chấp sau nàyCác mẹo để học
中文
多练习与房东进行口语交流,提高表达能力和沟通技巧。
可以利用模拟场景进行练习,模拟不同的租赁情况。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập giao tiếp bằng lời nói với chủ nhà để nâng cao khả năng diễn đạt và kỹ năng giao tiếp của bạn.
Bạn có thể luyện tập bằng cách sử dụng các tình huống mô phỏng, mô phỏng các tình huống cho thuê khác nhau