找银行网点 Tìm chi nhánh ngân hàng zhǎo yínháng wǎngdiǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

外国人:您好,请问附近有中国银行吗?
我:您好!中国银行?有的,您往前走大约一百米,在十字路口左拐,就能看到一个很大的中国银行标志。
外国人:谢谢!一百米,十字路口左拐,我明白了。
我:不客气,祝您一切顺利!
外国人:谢谢,再见!

拼音

waiguoren:nin hao,qing wen fujin you zhongguoyinhang ma?
wo:nin hao!zhongguoyinhang?you de,nin wang qian zou da yue yibai mi,zai shizi lu kou zuo guai,jiu neng kan dao yige hen da de zhongguoyinhang biaozhi。
waiguoren:xie xie!yibai mi,shizi lu kou zuo guai,wo mingbai le。
wo:bu ke qi,zhu nin yiqie shunli!
waiguoren:xie xie,zai jian!

Vietnamese

Người nước ngoài: Xin chào, gần đây có ngân hàng Trung Quốc nào không?
Tôi: Xin chào! Ngân hàng Trung Quốc? Có, có một ngân hàng. Đi thẳng khoảng một trăm mét, sau đó rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy một biển hiệu lớn của Ngân hàng Trung Quốc.
Người nước ngoài: Cảm ơn! Một trăm mét, rẽ trái ở ngã tư, tôi hiểu rồi.
Tôi: Không có gì, chúc bạn có một ngày tốt lành!
Người nước ngoài: Cảm ơn, tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有银行吗?

qing wen fujin you yinhang ma?

Gần đây có ngân hàng nào không?

中国银行在哪里?

zhongguoyinhang zai nali?

Ngân hàng Trung Quốc ở đâu?

最近的银行怎么走?

zuijin de yinhang zenme zou?

Làm thế nào để đến ngân hàng gần nhất?

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会用“请问”等礼貌用语。

中国银行是大型国有商业银行,在全国各地都有分行,辨识度较高。

如果对方不太确定,可以尝试用其他地标作为参考,比如“在XX商场附近”等。

拼音

zai zhongguo,wen lu shi tongchang hui yong “qing wen” deng limao yongyu。

zhongguoyinhang shi da xing guoyou shangye yinhang,zai quan guo ge di dou you fenxing,bian shi du gao jiao。

ruguo duifang bu tai queding,keyi changshi yong qita di biao zuowei cankao,biru “zai XX shangchang fujin” deng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, khi hỏi đường, người ta thường sử dụng các từ ngữ lịch sự như “Làm ơn” hoặc “Xin lỗi”.

Ngân hàng Trung Quốc là một ngân hàng thương mại quốc doanh lớn với các chi nhánh trên khắp cả nước, vì vậy rất dễ nhận biết.

Nếu người kia không chắc chắn, bạn có thể thử sử dụng các địa điểm khác làm điểm tham chiếu, chẳng hạn như “gần trung tâm mua sắm XX” vân vân..

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的中国银行营业时间是几点到几点?

除了中国银行,附近还有其他银行吗?

拼音

qing wen zuijin de zhongguoyinhang yingye shijian shi ji dian dao ji dian?

chule zhongguoyinhang,fujin hai you qita yinhang ma?

Vietnamese

Giờ mở cửa của ngân hàng Trung Quốc gần nhất là mấy giờ? Ngoài ngân hàng Trung Quốc, gần đó còn có ngân hàng nào khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌的语言,例如大声喧哗或使用粗鲁的词语。

拼音

bimian shiyong bu limào de yuyan,liru dà shēng xuānhuá huò shǐyòng cūlǔ de cíyǔ。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thiếu lịch sự, chẳng hạn như la hét hoặc sử dụng những từ ngữ thô tục.

Các điểm chính

中文

在问路时,尽量选择清晰明了的语言,避免使用含糊不清的表达。根据对方的年龄和身份调整语言风格,对老人要更加尊重和耐心。

拼音

zai wen lu shi,jinliang xuanze qingxi mingliao de yuyan,bimian shiyong hanhu bu qing de biǎodá。genju duifang de niánlíng hé shēnfèn tiáo zhěng yǔyán fēnggé,duì lǎorén yào gèngjiā zūnjìng hé nàixīn。

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy cố gắng sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích, tránh sử dụng các biểu đạt mơ hồ. Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ của bạn cho phù hợp với tuổi tác và địa vị của người khác, và hãy tôn trọng và kiên nhẫn hơn với người già.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路和指路对话,例如在旅游景点、商场、地铁站等场所。

可以尝试与朋友或家人进行角色扮演,提高口语表达能力。

可以录音或录像,以便后期回顾和改进。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wèn lù hé zhǐ lù duìhuà,lìrú zài lǚyóu jǐngdiǎn、shāngchǎng、dìtiě zhàn děng chǎngsuǒ。

kěyǐ chángshì yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

kěyǐ lùyīn huò lùxiàng,yǐbiàn hòuqī huíguò hé gǎijìn。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại hỏi đường và chỉ đường trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ở các điểm du lịch, trung tâm mua sắm hoặc các nhà ga tàu điện ngầm.

Bạn có thể thử đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.

Bạn có thể ghi âm hoặc quay phim để xem lại và cải thiện sau này..