投票选举 Bầu cử và bỏ phiếu tóu piào xuǎn jǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问这次社区文化交流活动委员会的投票选举结果什么时候公布?

拼音

nín hǎo, qǐng wèn zhè cì shè qū wén huà jiāo liú huó dòng wěi yuán huì de tóu piào xuǎn jǔ jié guǒ shén me shí hòu gōng bù?

Vietnamese

Xin chào, khi nào kết quả bầu cử ủy ban giao lưu văn hóa cộng đồng sẽ được công bố?

Cuộc trò chuyện 2

中文

选举结果会在下周三的社区会议上公布,届时会详细说明选举过程和结果。

拼音

xuǎn jǔ jié guǒ huì zài xià zhōu sān de shè qū huì yì shàng gōng bù, jiè shí huì xiáng xì shuō míng xuǎn jǔ guò chéng hé jié guǒ。

Vietnamese

Kết quả bầu cử sẽ được công bố tại cuộc họp cộng đồng vào thứ Tư tuần tới, tại đó quy trình và kết quả bầu cử sẽ được giải thích chi tiết.

Cuộc trò chuyện 3

中文

好的,谢谢告知。请问我可以通过什么渠道查询更详细的信息?

拼音

hǎo de, xiè xie gāo zhì. qǐng wèn wǒ kě yǐ tōng guò shén me qú dào chá xún gèng xiáng xì de xìn xī?

Vietnamese

Được rồi, cảm ơn bạn đã cho tôi biết. Tôi có thể tìm thông tin chi tiết hơn ở đâu?

Cuộc trò chuyện 4

中文

您可以访问社区官方网站或者关注我们的官方微信公众号。

拼音

nín kě yǐ fǎng wèn shè qū guān fāng wǎng zhàn huò zhě guān zhù wǒ men de guān fāng wēi xìn gōng zhòng hào。

Vietnamese

Bạn có thể truy cập trang web chính thức của cộng đồng hoặc theo dõi tài khoản công khai WeChat chính thức của chúng tôi.

Cuộc trò chuyện 5

中文

好的,谢谢!

拼音

hǎo de, xiè xie!

Vietnamese

Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

投票选举

tóu piào xuǎn jǔ

Bầu cử

候选人

hòu xuǎn rén

Ứng cử viên

投票结果

tóu piào jié guǒ

Kết quả bỏ phiếu

Nền văn hóa

中文

在中国,官方服务通常比较正式,需要使用规范的语言和礼貌的措辞。

投票选举通常在社区、单位或官方机构进行,需要遵守相关的规定。

拼音

zài zhōng guó, guān fāng fú wù tōng cháng bǐ jiào zhèng shì, xū yào shǐ yòng guī fàn de yǔ yán hé lǐ mào de cuò cí。

tóu piào xuǎn jǔ tōng cháng zài shè qū, dān wèi huò guān fāng jī gòu jìn xíng, xū yào zǔn shǒu xiāng guān de guī dìng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, các dịch vụ chính thức thường rất trang trọng, cần sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực và lời lẽ lịch sự.

Việc bầu cử thường được tiến hành trong cộng đồng, đơn vị hoặc cơ quan chính thức, cần tuân thủ các quy định có liên quan.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次选举采用无记名投票的方式,确保投票的公平公正。

为了保证选举的透明度,选举过程将全程录音录像。

请各位候选人认真履行自己的职责,为社区发展贡献力量。

拼音

běn cì xuǎn jǔ cǎi yòng wú jì míng tóu piào de fāng shì, què bǎo tóu piào de gōng píng gōng zhèng。

wèi le bǎo zhèng xuǎn jǔ de tòu míng dù, xuǎn jǔ guò chéng jiāng quán chéng lù yīn lù xiàng。

qǐng gè wèi hòu xuǎn rén rèn zhēn lǚ xíng zì jǐ de zhí zé, wèi shè qū fā zhǎn gòng xiàn lì liàng。

Vietnamese

Cuộc bầu cử này sẽ sử dụng hình thức bỏ phiếu kín để đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

Để đảm bảo tính minh bạch, toàn bộ quá trình bầu cử sẽ được ghi âm lại.

Kính mong tất cả các ứng cử viên thực hiện nhiệm vụ của mình một cách nghiêm túc và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在官方场合使用俚语、网络流行语等非正式语言,以免造成误解或失礼。

拼音

bì miǎn zài guān fāng chǎng hé shǐ yòng lǐ yǔ, wǎng luò liú xíng yǔ děng fēi zhèng shì yǔ yán, yǐ miǎn zào chéng wù jiě huò shì lì。

Vietnamese

Tránh sử dụng tiếng lóng, ngôn ngữ internet và các ngôn ngữ không trang trọng khác trong các sự kiện chính thức để tránh hiểu lầm hoặc khiếm nhã.

Các điểm chính

中文

官方服务场景下,应使用规范的语言,注意礼貌和尊重。

拼音

guān fāng fú wù chǎng jǐng xià, yīng shǐ yòng guī fàn de yǔ yán, zhù yì lǐ mào hé zūn zhòng。

Vietnamese

Trong bối cảnh các dịch vụ chính thức, nên sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, chú trọng sự lịch sự và tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如询问选举信息、表达意见、提出建议等。

可以模拟真实的场景进行练习,例如和朋友、家人一起扮演不同的角色。

注意语调和表情,使对话更加生动自然。

拼音

duō liàn xí bù tóng lèi xíng de duì huà, lì rú xún wèn xuǎn jǔ xìn xī, biǎo dá yì jiàn, tí chū jiàn yì děng。

kě yǐ mó nǐ zhēn shí de chǎng jǐng jìn xíng liàn xí, lì rú hé péng you, jiā rén yī qǐ bàn yǎn bù tóng de jué sè。

zhù yì yǔ diào hé biǎo qíng, shǐ duì huà gèng jiā shēng dòng zì rán。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều loại hội thoại khác nhau, ví dụ như hỏi thông tin về cuộc bầu cử, bày tỏ ý kiến, đưa ra đề xuất, v.v...

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập, ví dụ như đóng vai trò khác nhau với bạn bè và gia đình.

Hãy chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm để làm cho cuộc hội thoại trở nên sinh động và tự nhiên hơn.