描述冰雹 Miêu tả mưa đá
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看,下冰雹了!这么大的冰雹,真少见!
B:是啊,太吓人了!我小时候见过一次,砸坏了好多庄稼。
A:这冰雹要是砸到人身上,那不得疼死?
B:可不是嘛,得赶紧找个地方躲躲。听说冰雹过后,天气会凉快一些。
A:希望吧,这天气变化太快了。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn kìa, mưa đá! Mưa đá to như vậy, hiếm thấy lắm!
B: Đúng thế, đáng sợ quá! Hồi nhỏ tôi từng thấy một lần, làm hỏng nhiều vụ mùa.
A: Nếu những viên mưa đá này rơi trúng người, thì không phải rất đau sao?
B: Đúng rồi, phải nhanh chóng tìm chỗ trú ẩn. Nghe nói sau khi mưa đá, thời tiết sẽ mát mẻ hơn.
A: Hy vọng vậy, thời tiết thay đổi quá nhanh.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看,下冰雹了!这么大的冰雹,真少见!
B:是啊,太吓人了!我小时候见过一次,砸坏了好多庄稼。
A:这冰雹要是砸到人身上,那不得疼死?
B:可不是嘛,得赶紧找个地方躲躲。听说冰雹过后,天气会凉快一些。
A:希望吧,这天气变化太快了。
Vietnamese
A: Nhìn kìa, mưa đá! Mưa đá to như vậy, hiếm thấy lắm!
B: Đúng thế, đáng sợ quá! Hồi nhỏ tôi từng thấy một lần, làm hỏng nhiều vụ mùa.
A: Nếu những viên mưa đá này rơi trúng người, thì không phải rất đau sao?
B: Đúng rồi, phải nhanh chóng tìm chỗ trú ẩn. Nghe nói sau khi mưa đá, thời tiết sẽ mát mẻ hơn.
A: Hy vọng vậy, thời tiết thay đổi quá nhanh.
Các cụm từ thông dụng
下冰雹了
Mưa đá
冰雹很大
Mưa đá to
冰雹砸坏庄稼
Mưa đá làm hỏng mùa màng
Nền văn hóa
中文
冰雹在农业地区是一种比较常见的自然灾害,会对农作物造成很大的损失。
在农村,人们通常会采取一些措施来保护庄稼,例如用塑料薄膜覆盖田地。
冰雹天气过后,人们会检查农作物的受损情况,并进行相应的补救措施。
拼音
Vietnamese
Mưa đá là một thiên tai tương đối phổ biến ở các vùng nông nghiệp và có thể gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng. Ở các vùng nông thôn, người dân thường áp dụng các biện pháp để bảo vệ mùa màng của họ, chẳng hạn như phủ nhựa lên ruộng. Sau khi mưa đá, người dân sẽ kiểm tra thiệt hại của mùa màng và tiến hành các biện pháp khắc phục thích hợp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这次冰雹的强度和规模都令人印象深刻。
这次冰雹造成了严重的经济损失,尤其对农业生产影响巨大。
我们需要加强对冰雹天气的监测和预警,以减少损失。
拼音
Vietnamese
Cường độ và quy mô trận mưa đá lần này thật ấn tượng. Mưa đá này đã gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, đặc biệt là tác động rất lớn đến sản xuất nông nghiệp. Chúng ta cần tăng cường giám sát và cảnh báo sớm về thời tiết mưa đá để giảm thiểu thiệt hại.
Các bản sao văn hóa
中文
不要在正式场合用过于夸张或不准确的描述来形容冰雹。
拼音
Bùyào zài zhèngshì chǎnghé yòng guòyú kuāzhāng huò bù zhǔnquè de miáoshù lái xíngróng bīngbáo。
Vietnamese
Tránh sử dụng các mô tả phóng đại hoặc không chính xác để miêu tả mưa đá trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
描述冰雹时,要注意冰雹的大小、数量、持续时间等细节,以及它对环境和人们生活的影响。
拼音
Vietnamese
Khi miêu tả mưa đá, cần chú ý đến các chi tiết như kích thước, số lượng và thời gian kéo dài của mưa đá, cũng như ảnh hưởng của nó đến môi trường và cuộc sống của con người.Các mẹo để học
中文
多观察冰雹的形态,积累词汇和表达方式。
多阅读相关的新闻报道或文学作品,学习更生动的描述方法。
和朋友或家人练习描述冰雹的场景,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Quan sát kỹ hình dạng của mưa đá và làm giàu vốn từ vựng và cách diễn đạt của bạn. Đọc các bài báo hoặc tác phẩm văn học liên quan và học hỏi các phương pháp miêu tả sinh động hơn. Thực hành miêu tả các cảnh mưa đá với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình và cùng nhau sửa chữa lỗi.