描述创意市集 Mô tả Chợ sáng tạo miáoshù chuàngyì shìjí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问这个手工陶瓷杯子多少钱?
B:您好,这个杯子是150元。
我们这儿的陶瓷都是手工制作的,很有特色哦!
你想看看其他的吗?
C:哇,好漂亮!这上面画的是什么?
B:这是我们当地特有的花卉图案,寓意吉祥。
A:嗯,确实很精美。这个杯子包装方便携带吗?
B:当然,我们会用环保纸盒包装好,很方便携带的。
A:好的,那我买一个。

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn zhège shǒugōng táoqì bēizi duōshao qián?
B:nín hǎo, zhège bēizi shì 150 yuán。
wǒmen zhèr de táoqì dōu shì shǒugōng zhìzuò de, hěn yǒu tèsè ō!
nǐ xiǎng kànkan qítā de ma?
C:wā, hǎo piàoliang!zhè shàngmiàn huà de shì shénme?
B:zhè shì wǒmen dà dì tèsǒu de huāhuì tú'àn, yùyì jíxiáng。
A:ń, quèshí hěn jīngměi。zhège bēizi bāozhuāng fāngbiàn chí dài ma?
B:dāngrán, wǒmen huì yòng huánbǎo zhǐhé bāozhuāng hǎo, hěn fāngbiàn chí dài de。
A:hǎo de, nà wǒ mǎi yīgè。

Vietnamese

A: Xin chào, cái cốc gốm sứ thủ công này giá bao nhiêu?
B: Xin chào, cái cốc này giá 150 nhân dân tệ.
Gốm sứ của chúng tôi đều được làm thủ công và rất độc đáo!
Bạn có muốn xem thêm những cái khác không?
C: Ôi, đẹp quá! Trên đó vẽ gì vậy?
B: Đó là họa tiết hoa độc đáo của vùng chúng tôi, tượng trưng cho may mắn.
A: Vâng, quả thật rất tinh xảo. Cái cốc này có dễ mang theo không?
B: Tất nhiên rồi, chúng tôi sẽ đóng gói nó trong hộp giấy thân thiện với môi trường, rất dễ mang theo.
A: Được rồi, tôi lấy một cái.

Các cụm từ thông dụng

创意市集

chuàngyì shìjí

Chợ sáng tạo

Nền văn hóa

中文

创意市集是中国近年来兴起的一种新的文化交流形式,它融合了艺术、文化、创意和商业,成为一种时尚的文化体验。

创意市集通常会设置在有特色的地方,比如老街区、文化园区、大学城等,吸引了不同年龄层次、不同背景的人们。

拼音

chuàngyì shìjí shì zhōngguó jìn nián lái xīng qǐ de yī zhǒng xīn de wénhuà jiāoliú xíngshì, tā rónghé le yìshù, wénhuà, chuàngyì hé shāngyè, chéngwéi le yī zhǒng shíshàng de wénhuà tǐyàn。

chuàngyì shìjí tōngcháng huì shèzhì zài yǒu tèsè de dìfang, bǐrú lǎo jiēqū, wénhuà yuánqū, dàxué chéng děng, xīyǐn le bùtóng niánlíng céngcì, bùtóng bèijǐng de rénmen。

Vietnamese

Chợ sáng tạo là một hình thức giao lưu văn hóa mới nổi lên ở Việt Nam trong những năm gần đây, kết hợp nghệ thuật, văn hóa, sáng tạo và thương mại, tạo nên một trải nghiệm văn hóa thời thượng.

Chợ sáng tạo thường được tổ chức tại những địa điểm mang tính đặc trưng, chẳng hạn như phố cổ, khu văn hóa, khu đại học, thu hút những người từ nhiều lứa tuổi và hoàn cảnh khác nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这个创意市集不仅是一个购物场所,更是一个文化交流平台。

琳琅满目的商品,让人目不暇接。

这里汇聚了来自全国各地的优秀设计师和手工艺人。

拼音

zhège chuàngyì shìjí bù jǐn shì yīgè gòuwù chǎngsuǒ, gèng shì yīgè wénhuà jiāoliú píngtái。

línlángmǎnmǔ de shāngpǐn, ràng rén mù bù xiá jiē。

zhè lǐ huìjù le lái zì quán guó gè dì de yōuxiù shèjìshī hé shǒugōng rén。

Vietnamese

Chợ sáng tạo này không chỉ là nơi mua sắm mà còn là một nền tảng giao lưu văn hóa.

Sự đa dạng các sản phẩm khiến người ta phải choáng ngợp.

Nơi đây quy tụ những nhà thiết kế và nghệ nhân xuất sắc từ khắp nơi trên đất nước Trung Quốc.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在创意市集上大声喧哗,尊重他人作品。

拼音

bìmiǎn zài chuàngyì shìjí shàng dàshēng xuānhuá, zūnzhòng tārén zuòpǐn。

Vietnamese

Tránh gây ồn ào tại chợ sáng tạo và tôn trọng tác phẩm của người khác.

Các điểm chính

中文

创意市集的适用人群广泛,老少皆宜。但要注意,部分摊位可能只接受现金支付。

拼音

chuàngyì shìjí de shìyòng rénqún guǎngfàn, lǎoshào jiēyí。dàn yào zhùyì, bùfèn tānwèi kěnéng zhǐ jiēshòu xiànjīn zhīfù。

Vietnamese

Chợ sáng tạo phù hợp với mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số quầy hàng có thể chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.

Các mẹo để học

中文

多与摊主交流,了解作品背后的故事。

尝试用不同的方式表达自己的兴趣爱好。

学习一些常用的英语、日语等外语表达,方便与外国友人交流。

拼音

duō yǔ tānzhu liújiāo, liǎojiě zuòpǐn bèihòu de gùshì。

chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá zìjǐ de xìngqù àihào。

xuéxí yīxiē chángyòng de yīngyǔ, rìyǔ děng wàiyǔ biǎodá, fāngbiàn yǔ wàiguó yǒurén jiāoliú。

Vietnamese

Giao tiếp với người bán hàng và tìm hiểu câu chuyện đằng sau các tác phẩm của họ.

Thử những cách khác nhau để thể hiện sở thích và đam mê của bạn.

Học một số cụm từ thông dụng bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, v.v. để dễ dàng giao tiếp với bạn bè nước ngoài.