描述山区气候 Mô tả khí hậu vùng núi miáoshù shān qū qìhòu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你知道吗?山区的气候和我们这里平原地区完全不一样。
B:是的,我听说过,山区气候垂直变化很大,海拔越高,气温越低。
A:对,而且降水也比较多,经常有云雾。
B:那是不是也意味着山区的四季变化也比较明显?
A:是的,山区气候的季节性变化很明显,春夏秋冬各有特点。
B:听起来很有趣,有机会一定要去山区看看。

拼音

A:nǐ zhīdào ma?shān qū de qìhòu hé wǒmen zhè lǐ píngyuán dìqū wánquán bù yīyàng。
B:shì de,wǒ tīngshuō guò,shān qū qìhòu chuízhí biànhuà hěn dà,hǎibái yuè gāo,qìwēn yuè dī。
A:duì,érqiě jiàngshuǐ yě bǐjiào duō,jīngcháng yǒu yúnwù。
B:nà shìbùshì yě yìwèizhe shān qū de sìjì biànhuà yě bǐjiào míngxiǎn?
A:shì de,shān qū qìhòu de jìjié xìng biànhuà hěn míngxiǎn,chūnxiàqiūdōng gè yǒu tèdiǎn。
B:tīng qǐlái hěn yǒuqù,yǒu jīhuì yīdìng yào qù shān qū kànkan。

Vietnamese

A: Bạn có biết không? Khí hậu vùng núi hoàn toàn khác so với vùng đồng bằng ở đây.
B: Vâng, tôi đã từng nghe nói. Khí hậu vùng núi thay đổi rất lớn theo chiều dọc, càng lên cao, nhiệt độ càng thấp.
A: Đúng vậy, và lượng mưa cũng nhiều hơn, thường xuyên có sương mù.
B: Vậy có nghĩa là sự thay đổi của các mùa ở vùng núi cũng rõ rệt hơn?
A: Đúng vậy, sự thay đổi theo mùa của khí hậu vùng núi rất rõ rệt, mùa xuân, hạ, thu, đông mỗi mùa đều có đặc điểm riêng.
B: Nghe có vẻ thú vị, có cơ hội nhất định phải đến vùng núi xem thử.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:咱们去爬山吧,感受一下山区独特的自然风光。
B:好呀,不过山区天气变化多端,要注意安全。
A:放心吧,我会做好准备的,带足保暖衣物和雨具。
B:山区气候和山下差别大吗?
A:差别很大,山上气温低,而且经常会下雨下雪,所以要做好充分的准备。

拼音

A:zánmen qù pá shān ba,gǎnshòu yīxià shān qū dú tè de zìrán fēngguāng。
B:hǎo ya,bùguò shān qū tiānqì biànhuà duōduān,yào zhùyì ānquán。
A:fàngxīn ba,wǒ huì zuò hǎo zhǔnbèi de,dài zú bǎonuǎn yīwù hé yǔjù。
B:shān qū qìhòu hé shān xià chābié dà ma?
A:chābié hěn dà,shān shàng qìwēn dī,érqiě jīngcháng huì xià yǔ xià xuě,suǒyǐ yào zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

山区气候

shān qū qìhòu

Khí hậu vùng núi

垂直变化

chuízhí biànhuà

Sự thay đổi theo chiều dọc

海拔高度

hǎibái gāodù

Độ cao

降水量

jiàngshuǐliàng

Lượng mưa

四季变化

sìjì biànhuà

Sự thay đổi của các mùa

云雾

yúnwù

Sương mù

气温

qìwēn

Nhiệt độ

Nền văn hóa

中文

在中国,人们常根据山区气候的特点,选择合适的季节去山区旅游,例如春天去赏花,夏天去避暑,秋天去登山,冬天去滑雪。

拼音

zài zhōngguó,rénmen cháng gēnjù shān qū qìhòu de tèdiǎn,xuǎnzé héshì de jìjié qù shān qū lǚyóu,lìrú chūntiān qù shǎng huā,xiàtiān qù bìshǔ,qiūtiān qù dēngshān,dōngtiān qù xuěhuá。

Vietnamese

Ở Việt Nam, người ta thường chọn mùa phù hợp để du lịch vùng núi dựa trên đặc điểm khí hậu vùng núi, ví dụ như mùa xuân để ngắm hoa, mùa hè để tránh nóng, mùa thu để leo núi, mùa đông để trượt tuyết. Tuy nhiên, vì Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, mùa đông ở đây khác với mùa đông ở các nước ôn đới hoặc các nước có bốn mùa rõ rệt

Các biểu hiện nâng cao

中文

山区气候垂直地带性显著

山区气候具有明显的区域差异性

山区气候对农业生产的影响深远

拼音

shān qū qìhòu chuízhí dìdài xìng xiǎnzhù

shān qū qìhòu jùyǒu míngxiǎn de qūyù chāyì xìng

shān qū qìhòu duì nóngyè shēngchǎn de yǐngxiǎng shēnyuǎn

Vietnamese

Tính phân tầng theo độ cao của khí hậu vùng núi rất rõ rệt.

Khí hậu vùng núi có sự khác biệt đáng kể giữa các vùng.

Khí hậu vùng núi có ảnh hưởng sâu sắc đến sản xuất nông nghiệp.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有贬义色彩的词语来描述山区气候,以免引起不必要的误解。

拼音

biànmiǎn shǐyòng dài yǒu biǎnyì sècǎi de cíyǔ lái miáoshù shān qū qìhòu,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de wùjiě。

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ mang tính chất miệt thị để miêu tả khí hậu vùng núi, tránh gây hiểu lầm không đáng có.

Các điểm chính

中文

描述山区气候时,要注意突出其垂直变化的特点,以及不同海拔高度的气温、降水等差异。同时还要考虑季节变化对山区气候的影响。

拼音

miáoshù shān qū qìhòu shí,yào zhùyì tūchū qí chuízhí biànhuà de tèdiǎn,yǐjí bùtóng hǎibái gāodù de qìwēn、jiàngshuǐ děng chāyì。tóngshí hái yào kǎolǜ jìjié biànhuà duì shān qū qìhòu de yǐngxiǎng。

Vietnamese

Khi mô tả khí hậu vùng núi, cần lưu ý nhấn mạnh đặc điểm thay đổi theo chiều dọc của nó, cũng như sự khác biệt về nhiệt độ, lượng mưa, v.v. ở các độ cao khác nhau. Đồng thời cũng cần xem xét ảnh hưởng của sự thay đổi theo mùa đến khí hậu vùng núi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在旅行社咨询山区旅游信息,或者和朋友讨论山区徒步的计划等。

可以尝试用更生动形象的语言来描述山区气候,例如使用比喻、拟人等修辞手法。

注意观察山区气候的实际情况,并将其融入到你的描述中。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú zài lǚxíngshè zīxún shān qū lǚyóu xìnxī,huòzhě hé péngyou tǎolùn shān qū túbù de jìhuà děng。

kěyǐ chángshì yòng gèng shēngdòng xíngxiàng de yǔyán lái miáoshù shān qū qìhòu,lìrú shǐyòng bǐyù、nǐrén děng xiūcí shǒufǎ。

zhùyì guānchá shān qū qìhòu de shíjì qíngkuàng, bìng jiāng qí róngrù dào nǐ de miáoshù zhōng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như hỏi thông tin du lịch vùng núi tại các công ty du lịch hoặc thảo luận kế hoạch đi bộ đường dài ở vùng núi với bạn bè.

Có thể thử sử dụng ngôn ngữ sinh động hơn để miêu tả khí hậu vùng núi, ví dụ như sử dụng phép ẩn dụ, nhân cách hóa, v.v...

Chú ý quan sát thực tế khí hậu vùng núi và kết hợp nó vào miêu tả của bạn.