描述日落 Miêu tả hoàng hôn miáoshù rìluò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看,今天的日落真美!晚霞染红了半边天。
B:是啊,太壮观了!像一幅油画一样。你以前见过这么美丽的日落吗?
C:这是我见过最美的日落了,简直令人屏息。感觉像是仙境一样。
D:是啊,我们赶快拍几张照片留念吧。
A:好主意,这景色太值得记录了!

拼音

A:Nǐ kàn, jīntiān de rìluò zhēn měi! Wǎnxiá rǎn hóng le bàn biān tiān。
B:Shì a, tài zhuàngguān le! Xiàng yī fú yóuhuà yīyàng. Nǐ yǐqián jiànguò zhème měilì de rìluò ma?
C:Zhè shì wǒ jiànguò zuì měi de rìluò le, jiǎnzhí lìng rén píngxī. Gǎnjué xiàng shì xiānjìng yīyàng。
D:Shì a, wǒmen gǎnkuài pāi jǐ zhāng zhàopiàn liúniàn ba。
A:Hǎo zhǔyì, zhè jǐng sè tài zhídé jìlù le!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, hoàng hôn hôm nay thật đẹp! Ánh chiều tà đã nhuộm đỏ một nửa bầu trời.
B: Đúng vậy, thật ngoạn mục! Giống như một bức tranh sơn dầu. Bạn đã từng thấy hoàng hôn đẹp như vậy chưa?
C: Đây là hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng thấy, thật ngoạn mục. Cảm giác như đang ở xứ sở thần tiên.
D: Đúng rồi, chúng ta hãy nhanh chóng chụp vài bức ảnh để làm kỷ niệm nhé.
A: Ý kiến hay đấy, cảnh này hoàn toàn xứng đáng được ghi lại!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看,今天的日落真美!晚霞染红了半边天。
B:是啊,太壮观了!像一幅油画一样。你以前见过这么美丽的日落吗?
C:这是我见过最美的日落了,简直令人屏息。感觉像是仙境一样。
D:是啊,我们赶快拍几张照片留念吧。
A:好主意,这景色太值得记录了!

Vietnamese

A: Nhìn kìa, hoàng hôn hôm nay thật đẹp! Ánh chiều tà đã nhuộm đỏ một nửa bầu trời.
B: Đúng vậy, thật ngoạn mục! Giống như một bức tranh sơn dầu. Bạn đã từng thấy hoàng hôn đẹp như vậy chưa?
C: Đây là hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng thấy, thật ngoạn mục. Cảm giác như đang ở xứ sở thần tiên.
D: Đúng rồi, chúng ta hãy nhanh chóng chụp vài bức ảnh để làm kỷ niệm nhé.
A: Ý kiến hay đấy, cảnh này hoàn toàn xứng đáng được ghi lại!

Các cụm từ thông dụng

日落西山

rìluò xīshān

Hoàng hôn

晚霞

wǎnxiá

Ánh chiều tà

美丽的日落

měilì de rìluò

Hoàng hôn đẹp

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,日落常常象征着一天的结束,也象征着希望与新的开始。在一些诗词歌赋中,日落也常被赋予浪漫和感伤的色彩。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng,rìluò chángcháng xiàngzhēngzhe yītiān de jiéshù,yě xiàngzhēngzhe xīwàng yǔ xīn de kāishǐ. Zài yīxiē shīcí gēfù zhōng,rìluò yě cháng bèi fùyǔ làngmàn hé gǎnshāng de sècǎi。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, hoàng hôn thường được liên tưởng đến sự kết thúc của một ngày, thời gian để suy ngẫm và bình yên. Nó có thể gợi lên cảm giác thanh bình và hoài niệm. Những hàm ý lãng mạn và xúc cảm cũng thường đi kèm với hình ảnh hoàng hôn. Hoàng hôn cũng thường được sử dụng trong thơ ca và văn học Việt Nam để tượng trưng cho sự kết thúc của một điều gì đó, sự kết thúc của một chu kỳ hoặc sự kết thúc của một cuộc đời

Các biểu hiện nâng cao

中文

夕阳西下,断肠人在天涯。

落日熔金,碧波万顷。

拼音

Xīyáng xīxià, duàncháng rén zài tiānyá。

Luòrì róngjīn, bìbō wànqǐng。

Vietnamese

Mặt trời lặn về phía tây, và người đau khổ thì ở tận cùng thế giới.

Mặt trời lặn làm tan chảy vàng, và những con sóng xanh trải rộng hàng nghìn mẫu Anh

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用与日落相关的消极或不吉利的表达,例如“日薄西山”等,尤其是在正式场合。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng yǔ rìluò xiāngguān de xiāojí huò bùjílì de biǎodá,yōuqí shì zài zhèngshì chǎnghé。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt tiêu cực hoặc không may mắn liên quan đến hoàng hôn, đặc biệt là trong những dịp trang trọng.

Các điểm chính

中文

根据语境选择合适的表达方式,在正式场合应避免使用口语化的表达;与外国人交流时,应注意表达的简洁明了。

拼音

Gēnjù yǔjìng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì,zài zhèngshì chǎnghé yīng bìmiǎn shǐyòng kǒuyǔhuà de biǎodá;yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yīng zhùyì biǎodá de jiǎnjié míngliǎo。

Vietnamese

Chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên ngữ cảnh. Tránh dùng các từ ngữ thông tục trong những trường hợp trang trọng; khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy lưu ý diễn đạt ngắn gọn và rõ ràng.

Các mẹo để học

中文

多观察日落场景,积累词汇和表达。 练习用不同的角度和方式描述日落。 与朋友或家人一起练习对话,模拟实际场景。

拼音

Duō guānchá rìluò chǎngjǐng,jīlěi cíhuì hé biǎodá。 Liànxí yòng bùtóng de jiǎodù hé fāngshì miáoshù rìluò。 Yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà,mómǐ shíjì chǎngjǐng。

Vietnamese

Quan sát nhiều cảnh hoàng hôn, tích lũy từ vựng và cách diễn đạt. Luyện tập miêu tả hoàng hôn từ nhiều góc độ và cách khác nhau. Luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế