描述潮湿 Mô tả độ ẩm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天天气真潮湿啊,衣服都晾不干。
B:是啊,这南方梅雨季节,总是这样潮乎乎的。
C:我听说北方干燥,你们那儿是不是好多了?
B:北方现在是干燥一些,但是冬天也很冷。
A:看来各有各的缺点呢!
B:是啊,习惯就好。
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết hôm nay thật là ẩm ướt, quần áo không khô được.
B: Đúng vậy, ở miền Nam Trung Quốc trong mùa mưa, luôn luôn ẩm ướt như vậy.
C: Mình nghe nói miền Bắc khô ráo, ở đó có tốt hơn không?
B: Miền Bắc bây giờ khô ráo hơn một chút, nhưng mùa đông cũng rất lạnh.
A: Có vẻ như mỗi nơi đều có những nhược điểm riêng!
B: Đúng vậy, quen rồi thì ổn thôi.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天天气真潮湿啊,衣服都晾不干。
B:是啊,这南方梅雨季节,总是这样潮乎乎的。
C:我听说北方干燥,你们那儿是不是好多了?
B:北方现在是干燥一些,但是冬天也很冷。
A:看来各有各的缺点呢!
B:是啊,习惯就好。
Vietnamese
A: Thời tiết hôm nay thật là ẩm ướt, quần áo không khô được.
B: Đúng vậy, ở miền Nam Trung Quốc trong mùa mưa, luôn luôn ẩm ướt như vậy.
C: Mình nghe nói miền Bắc khô ráo, ở đó có tốt hơn không?
B: Miền Bắc bây giờ khô ráo hơn một chút, nhưng mùa đông cũng rất lạnh.
A: Có vẻ như mỗi nơi đều có những nhược điểm riêng!
B: Đúng vậy, quen rồi thì ổn thôi.
Các cụm từ thông dụng
潮湿
ẩm ướt
Nền văn hóa
中文
潮湿天气在中国南方很常见,尤其是在梅雨季节。
人们会采取各种措施来应对潮湿,例如使用除湿机、开空调等。
潮湿也影响着人们的生活习惯和文化,例如南方人更喜欢吃一些清淡的食物来对抗潮湿带来的不适。
拼音
Vietnamese
Thời tiết ẩm ướt phổ biến ở miền Nam Trung Quốc, đặc biệt là trong mùa mưa.
Mọi người sẽ áp dụng các biện pháp khác nhau để đối phó với độ ẩm, ví dụ như sử dụng máy hút ẩm, điều hòa không khí, v.v.
Độ ẩm cũng ảnh hưởng đến lối sống và văn hóa của mọi người, ví dụ như người dân miền Nam thích ăn những món ăn thanh đạm hơn để chống lại sự khó chịu do độ ẩm gây ra
Các biểu hiện nâng cao
中文
空气中弥漫着潮湿的气息。
潮湿的空气让人感到黏腻。
这潮湿的天气让人喘不过气来。
拼音
Vietnamese
Không khí tràn ngập mùi ẩm ướt.
Không khí ẩm ướt khiến người ta cảm thấy dính.
Thời tiết ẩm ướt khiến người ta khó thở
Các bản sao văn hóa
中文
没有特别的禁忌,但避免在正式场合用过于夸张的语言描述潮湿。
拼音
méiyǒu tèbié de jìnbì, dàn bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé yòng guòyú kuāzhāng de yǔyán miáoshù cháoshī。
Vietnamese
Không có điều kiêng kỵ đặc biệt nào, nhưng nên tránh sử dụng ngôn từ quá cường điệu để mô tả độ ẩm trong những hoàn cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
描述潮湿时,可以结合具体的感受,例如闷热、黏腻、衣服晾不干等。
拼音
Vietnamese
Khi mô tả độ ẩm, bạn có thể kết hợp những cảm giác cụ thể, ví dụ như oi bức, dính, quần áo không khô được, v.v.Các mẹo để học
中文
多听多说,积累词汇和表达方式。
可以根据不同的场景和对象调整表达方式。
注意语气和语调,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Nghe và nói nhiều hơn, tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.
Bạn có thể điều chỉnh cách diễn đạt của mình tùy thuộc vào hoàn cảnh và người mà bạn đang nói chuyện.
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn